HTC Amaze 4G

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
108.5 mm, 4.3 in
CPU
CPU
Qualcomm Snapdragon S3 MSM8260
RAM
RAM
mobile (LP) DDR2 SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
16 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
8.0 MP
Pin
Pin
1730 mAh

HTC Amaze 4G Giá


HTC Amaze 4G Thông số chính


Thương hiệu
HTC
Mẫu
HTC Amaze 4G
Bí danh
HTC Ruby
Danh mục
Smartphones
Giá
164 USD
Ngày phát hành
2011-10-11
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 2.3.4 (Gingerbread)
CPU
Qualcomm Snapdragon S3 MSM8260
GPU
Qualcomm Adreno 220
RAM
mobile (LP) DDR2 SDRAM
Dung lượng RAM
1 GB
Máy ảnh chính
8.0 MP
Màn hình
108.5 mm, 4.3 in
Mật độ điểm ảnh
258 PPI
Độ phân giải
540x960
Lưu trữ
16 GB
Pin
1730 mAh
Trọng lượng
173 g, 6.1 oz

HTC Amaze 4G Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
HTC
Nhà sản xuất
HTC
Môhình
HTC Amaze 4G
Danhmục
Smartphones
Quốc gia
USA
Bí danh
HTC Ruby

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 129.5 mm
  • 5.1 in
Chiều rộng
  • 65.5 mm
  • 2.58 in
Trọng lượng
  • 173 g
  • 6.1 oz
độ dày
  • 11.7 mm
  • 0.46 in
Màu sắc
  • Đen
  • Trắng

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Tự động lấy nét theo đối lưu tương phản (CD AF)
độ phân giải
8.0 MP
độ phân giải (h x w)
3264x2448 pixel
định dạng video
  • 3G2
  • MPEG4
độ phân giải video
1920x1080 pixel
định dạng hình ảnh
  • BMP
  • JPG
Phóng to
  • 1.0 x zoom quang học
  • 5.0 x zoom kỹ thuật số
đèn flash
đèn LED kép
đặc điểm
  • Electronic Image Stabilizer (EIS)
  • Chế độ Macro
  • Nhận diện khuôn mặt
Cảm biến
CMOS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
1.9 MP
độ phân giải (h x w)
1600x1200 pixel
định dạng video
  • 3G2
  • MPEG4
định dạng hình ảnh
JPG
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 108.5 mm
  • 4.3 in
độ phân giải (h x w)
540x960
Mật độ điểm ảnh
258 PPI
điểm chạm
Multi touch
Chiều rộng
  • 53.19 mm
  • 2.09 in
Chiều cao
  • 94.57 mm
  • 3.72 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.09851 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
59.3%
độ rộng viền
  • 12.31 mm
  • 0.48 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản kernel
2.6.35.13
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 2.3.4 (Gingerbread)
Các tính năng bổ sung
Navigation software

Bộ Xử Lý

Cpu
Qualcomm Snapdragon S3 MSM8260
Tốc độ xung nhịp cpu
1500 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 220
Bộ nhớ dédicacé của gpu
524.5 KB

RAM

Loại
mobile (LP) DDR2 SDRAM
Dung lượng
1 GB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
16 GB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Tương thích với máy trợ thính
  • M3
  • T3
Microphone
mono
Av ra
  • MHL
  • Micro USB (Loại B)
độ phân giải av
1920x1080 (1080p) FHD

DI độNG

Khe cắm sim
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
  • UMTS 1700/2100MHz (Band IV, AWS) bands
Dữ liệu di động sim
  • GPRS (Class unspecified)
  • GPRS Class 12
  • EDGE (Class unspecified)
  • EDGE Multi-slot Class 12
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
  • HSPA+ 42.2 Mbps (Cat. 20) data links
Nhà cung cấp
T-Mobile USA
Thế hệ
3G
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
3.0
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • AVRCP
Wifi
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
Tính năng wifi
  • DLNA
  • Wi-Fi Tethering
Kinh nghiệm
  • FM Radio
  • NFC

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type B
  • Micro USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
sạc

PIN

Loại
Lithium-ion — 1 cell
Cell i
1730 mAh
Dung lượng
1730 mAh
Phong cách
Removable

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Accelerometer
  • Compass

Không có sẵn

Tần số sim ii
Dual SIM
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
3300 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
326 ppi
2110 mAh
540 x 960 pixels
LPDDR2
256 ppi
1730 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
441 ppi
2600 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
267 ppi
2800 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
267 ppi
2600 mAh
480 x 800 pixels
LPDDR2
217 ppi
1800 mAh

Đánh giá của người dùng cho HTC Amaze 4G


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn