KDDI Fujitsu-Toshiba

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows Mobile
Màn hình
Màn hình
94 mm, 3.7 in
CPU
CPU
Qualcomm Snapdragon S2 MSM8655
RAM
RAM
mobile (LP) DDR2 SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
32 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
12.8 MP
Độ phân giải
Độ phân giải
480x800

KDDI Fujitsu-Toshiba Giá


KDDI Fujitsu-Toshiba Thông số chính


Thương hiệu
KDDI
Mẫu
KDDI Fujitsu-Toshiba
Phiên bản
IS12T
Danh mục
Smartphones
Ngày phát hành
2011-08-01
Hệ điều hành
Windows Mobile
Phiên bản hệ điều hành
Microsoft Windows Phone 7.5 (Mango), Japanese
CPU
Qualcomm Snapdragon S2 MSM8655
GPU
Qualcomm Adreno 205
RAM
mobile (LP) DDR2 SDRAM
Dung lượng RAM
512 MB
Máy ảnh chính
12.8 MP
Màn hình
94 mm, 3.7 in
Mật độ điểm ảnh
252 PPI
Độ phân giải
480x800
Lưu trữ
32 GB
Trọng lượng
113 g, 3.99 oz

KDDI Fujitsu-Toshiba Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
KDDI
Nhà sản xuất
Fujitsu-Toshiba Mobile Communications
Môhình
KDDI Fujitsu-Toshiba IS12T
Phiên bản
IS12T
Danhmục
Smartphones
Quốc gia
  • Australia
  • Nhật Bản

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 118 mm
  • 4.65 in
Chiều rộng
  • 59 mm
  • 2.32 in
Trọng lượng
  • 113 g
  • 3.99 oz
độ dày
  • 13.3 mm
  • 0.52 in
Chỉ số ip
IP58
Màu sắc
  • Citrus
  • Magenta
  • Đen

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Tự động lấy nét theo đối lưu tương phản (CD AF)
độ phân giải
12.8 MP
độ phân giải (h x w)
4128x3096 pixel
định dạng video
MPEG4
độ phân giải video
1280x720 pixel
định dạng hình ảnh
  • BMP
  • JPG
Phóng to
4.0 x zoom quang học
đèn flash
đèn LED đơn
đặc điểm
Chế độ Macro
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 94 mm
  • 3.7 in
độ phân giải (h x w)
480x800
Mật độ điểm ảnh
252 PPI
điểm chạm
Multi touch
Chiều rộng
  • 48.36 mm
  • 1.9 in
Chiều cao
  • 80.6 mm
  • 3.17 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.10076 mm/pixel
độ sâu màu sắc
18 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
262144
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
56.0%
độ rộng viền
  • 10.64 mm
  • 0.42 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Windows Mobile
Phiên bản hệ điều hành
  • Microsoft Windows Phone 7.5 (Mango)
  • Japanese
Các tính năng bổ sung
Navigation software

Bộ Xử Lý

Cpu
Qualcomm Snapdragon S2 MSM8655
Tốc độ xung nhịp cpu
1000 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 205
Bộ nhớ dédicacé của gpu
262.25 KB

RAM

Loại
mobile (LP) DDR2 SDRAM
Dung lượng
512 MB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
32 GB

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
mono

DI độNG

Tần số sim
  • CDMA 800MHz (BC0, 850)
  • CDMA 2100 MHz (BC6) bands
Dữ liệu di động sim
  • cdmaOne (IS-95)
  • CDMA2000 1xRTT (IS-2000)
  • CDMA2000 1xEV-DO Rel. 0
  • CDMA2000 1xEV-DO Revision A data links
Khe cắm sim ii
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Tần số sim ii
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 850MHz (Band V, CLR)
Dữ liệu di động sim ii
  • GPRS (Class unspecified)
  • GPRS Class 12
  • EDGE (Class unspecified)
  • EDGE Multi-slot Class 12
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSUPA 2.0 Mbps (Cat. 5)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSDPA 7.2 Mbps (Cat. 8)
Mô-đun sim ii
Qualcomm MSM8655
Loại sim kép
Chế độ chờ đơn (có thể chọn)
Nhà cung cấp
KDDI Corporation
Thế hệ
3G
Loại sim
Dual

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
2.1 + Enhanced Data Rate
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • AVRCP
Wifi
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
Tính năng wifi
DLNA
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type B
  • Micro USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
sạc

PIN

Loại
Lithium-ion — 1 cell
Phong cách
Removable

Vị TRí

Chip
Qualcomm MSM8655 gpsOne
Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến độ sáng
  • Cảm biến tiếp xúc
  • Accelerometer
  • Compass

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Radio fm
FM Radio
Sự mở rộng
Expandable Storage
Cảm biến
Camera trước
SHL21
720x1280
1 GB
313 PPI
2040 mAh
HTL23
1080x1920
2 GB
441 PPI
2700 mAh
SHL22
720x1280
2 GB
301 PPI
3080 mAh
LGV33
1080x1920
2 GB
424 PPI
3000 mAh
INFOBAR
540x960
mobile (LP) DDR2 SDRAM
298 PPI
1200 mAh
HTV31
1440x2560
4 GB
565 PPI
2700 mAh
SHF32
540x960
1 GB
324 PPI
1410 mAh

Đánh giá của người dùng cho KDDI Fujitsu-Toshiba


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn