Samsung Galaxy Mini

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
79.76 mm, 3.1 in
CPU
CPU
Qualcomm MSM7627
Lưu trữ
Lưu trữ
512 MB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
3.1 MP
Pin
Pin
1200 mAh

Samsung Galaxy Mini Giá


Samsung Galaxy Mini Thông số chính


Thương hiệu
Samsung
Mẫu
Samsung Galaxy Mini
Phiên bản
SCH-i559
Danh mục
Smartphones
Ngày phát hành
2011-01-01
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 2.2.1 (Froyo), Chinese
CPU
Qualcomm MSM7627
GPU
Qualcomm Adreno 200
Dung lượng RAM
256 MB
Máy ảnh chính
3.1 MP
Màn hình
79.76 mm, 3.1 in
Mật độ điểm ảnh
127 PPI
Độ phân giải
240x320
Lưu trữ
512 MB
Pin
1200 mAh
Trọng lượng
102 g, 3.6 oz

Samsung Galaxy Mini Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Samsung
Nhà sản xuất
Samsung Electronics
Môhình
Samsung Galaxy Mini
Phiên bản
SCH-i559
Danhmục
Smartphones
Quốc gia
Trung Quốc

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 110.9 mm
  • 4.37 in
Chiều rộng
  • 60.6 mm
  • 2.39 in
Trọng lượng
  • 102 g
  • 3.6 oz
độ dày
  • 12.1 mm
  • 0.48 in
Màu sắc
Đen

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
3.1 MP
độ phân giải (h x w)
2048x1536 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • 3G2
  • MPEG4
độ phân giải video
  • 320x240 pixel
  • 15 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 79.76 mm
  • 3.1 in
độ phân giải (h x w)
240x320
Mật độ điểm ảnh
127 PPI
điểm chạm
Multi touch
Chiều rộng
  • 47.86 mm
  • 1.88 in
Chiều cao
  • 63.81 mm
  • 2.51 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.1994 mm/pixel
độ sâu màu sắc
18 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
262144
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
45.4%
độ rộng viền
  • 12.74 mm
  • 0.5 in
Chế độ lcd
transflective
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản kernel
2.6.32.9
Phiên bản hệ điều hành
  • Google Android 2.2.1 (Froyo)
  • Chinese
Các tính năng bổ sung
Navigation software

Bộ Xử Lý

Cpu
Qualcomm MSM7627
Tốc độ xung nhịp cpu
600 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 200
Bộ nhớ dédicacé của gpu
262.25 KB

RAM

Dung lượng
256 MB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
512 MB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
mono

DI độNG

Tần số sim
CDMA 800MHz (BC0, 850) bands
Dữ liệu di động sim
  • cdmaOne (IS-95)
  • CDMA2000 1xRTT (IS-2000)
  • CDMA2000 1xEV-DO Rel. 0 data links
Thế hệ
3G
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
2.1
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • AVRCP
Wifi
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type B
  • Micro USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
sạc

PIN

Loại
Lithium-ion — 1 cell
Cell i
1200 mAh
Dung lượng
1200 mAh
Phong cách
Removable

Vị TRí

Chip
Qualcomm MSM7227 gpsOne
Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến độ sáng
  • Cảm biến tiếp xúc
  • Accelerometer
  • Compass

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Tần số sim ii
Dual SIM
đèn flash
Camera Flash
Cảm biến
Camera trước
SM-M346B/DS
1080x2340
6 GB
399 PPI
6000 mAh
SM-G930AZ
1440x2560
4 GB
577 PPI
3000 mAh
SM-N981W
1080x2400
8 GB
394 PPI
4300 mAh
SGH-M919
1080x1920
2 GB
442 PPI
2600 mAh
SM-G550FY
720x1280
2 GB
294 PPI
2600 mAh
SPH-L720
1080x1920
2 GB
442 PPI
2600 mAh
SM-N981U / SM-N981T
1080x2400
8 GB
394 PPI
4300 mAh

Đánh giá của người dùng cho Samsung Galaxy Mini


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn