Orange Monte Carlo

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
109 mm, 4.3 in
CPU
CPU
Qualcomm MSM7227T
Lưu trữ
Lưu trữ
512 MB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
4.9 MP
Pin
Pin
1400 mAh

Orange Monte Carlo Giá


Orange Monte Carlo Thông số chính


Thương hiệu
Cam
Mẫu
Orange Monte Carlo
Bí danh
ZTE Skate
Danh mục
Smartphones
Ngày phát hành
2011-08-01
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 2.3 (Gingerbread)
CPU
Qualcomm MSM7227T
GPU
Qualcomm Adreno 200
Dung lượng RAM
512 MB
Máy ảnh chính
4.9 MP
Màn hình
109 mm, 4.3 in
Mật độ điểm ảnh
217 PPI
Độ phân giải
480x800
Lưu trữ
512 MB
Pin
1400 mAh
Trọng lượng
148 g, 5.22 oz

Orange Monte Carlo Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Cam
Nhà sản xuất
ZTE
Môhình
Orange Monte Carlo
Danhmục
Smartphones
Quốc gia
UK
Bí danh
ZTE Skate

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 125.9 mm
  • 4.96 in
Chiều rộng
  • 67.8 mm
  • 2.67 in
Trọng lượng
  • 148 g
  • 5.22 oz
độ dày
  • 11.35 mm
  • 0.45 in
Màu sắc
Đen

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Tự động lấy nét theo đối lưu tương phản (CD AF)
độ phân giải
4.9 MP
độ phân giải (h x w)
2560x1920 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • MPEG4
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
đèn flash
đèn LED đơn
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 109 mm
  • 4.3 in
độ phân giải (h x w)
480x800
Mật độ điểm ảnh
217 PPI
điểm chạm
Multi touch
Chiều rộng
  • 56.08 mm
  • 2.21 in
Chiều cao
  • 93.47 mm
  • 3.68 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.11683 mm/pixel
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
61.4%
độ rộng viền
  • 11.72 mm
  • 0.46 in
Chế độ lcd
transmissive
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản kernel
2.6.35
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 2.3 (Gingerbread)

Bộ Xử Lý

Cpu
Qualcomm MSM7227T
Tốc độ xung nhịp cpu
800 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 200
Bộ nhớ dédicacé của gpu
262.25 KB

RAM

Dung lượng
512 MB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
512 MB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
mono

DI độNG

Khe cắm sim
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Tần số sim
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 900MHz (Band VIII) bands
Dữ liệu di động sim
  • GPRS (Class unspecified)
  • GPRS Class 12
  • EDGE (Class unspecified)
  • EDGE Multi-slot Class 10
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSDPA 7.2 Mbps (Cat. 8) data links
Nhà cung cấp
Orange United Kingdom
Thế hệ
3G
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
2.1 + Enhanced Data Rate
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • AVRCP
Wifi
  • IEEE 802.11a
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
Tính năng wifi
Wi-Fi Calling (UMA)
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type B
  • Micro USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
sạc

PIN

Loại
Lithium-ion — 1 cell
Cell i
1400 mAh
Dung lượng
1400 mAh
Phong cách
Removable

Vị TRí

Chip
Qualcomm MSM7227 gpsOne
Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Accelerometer
  • Compass

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Tần số sim ii
Dual SIM
Cảm biến
Camera trước
C500
176x220
32 MB
128 PPI
1050 mAh
480x800
1 GB
233 PPI
1500 mAh
Nura
720x1280
2 GB
267 PPI
3100 mAh
176x220
16 MB
128 PPI
1000 mAh
480x854
1 GB
218 PPI
2000 mAh
B08
480x800
512 MB
266 PPI
1250 mAh
Dive 50
480x854
1 GB
218 PPI
1780 mAh

Đánh giá của người dùng cho Orange Monte Carlo


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn