Toshiba Regza

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
101 mm, 4 in
CPU
CPU
Qualcomm Snapdragon S1 QSD8650
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
12.2 MP
Độ phân giải
Độ phân giải
480x854

Toshiba Regza Giá


Toshiba Regza Thông số chính


Thương hiệu
Toshiba
Mẫu
Toshiba Regza
Phiên bản
IS04
Danh mục
Smartphones
Giá
63, 245 USD
Ngày phát hành
2011-01-01
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 2.1 (Eclair), Japanese
CPU
Qualcomm Snapdragon S1 QSD8650
GPU
Qualcomm Adreno 200
Máy ảnh chính
12.2 MP
Màn hình
101 mm, 4 in
Mật độ điểm ảnh
246 PPI
Độ phân giải
480x854
Trọng lượng
149 g, 5.26 oz

Toshiba Regza Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Toshiba
Nhà sản xuất
Toshiba
Môhình
Toshiba Regza
Phiên bản
IS04
Danhmục
Smartphones
Quốc gia
Nhật Bản

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 126 mm
  • 4.96 in
Chiều rộng
  • 62 mm
  • 2.44 in
Trọng lượng
  • 149 g
  • 5.26 oz
độ dày
  • 12.2 mm
  • 0.48 in
Màu sắc
Đen

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Tự động lấy nét theo đối lưu tương phản (CD AF)
độ phân giải
12.2 MP
độ phân giải (h x w)
4032x3024 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • MPEG4
định dạng hình ảnh
  • BMP
  • JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
đèn flash
đèn LED đơn
đặc điểm
Chế độ Macro
Cảm biến
CMOS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
0.3 MP
độ phân giải (h x w)
640x480 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • MPEG4
định dạng hình ảnh
JPG
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 101 mm
  • 4 in
độ phân giải (h x w)
480x854
Mật độ điểm ảnh
246 PPI
điểm chạm
Multi touch
Chiều rộng
  • 49.49 mm
  • 1.95 in
Chiều cao
  • 88.05 mm
  • 3.47 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.1031 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
55.8%
độ rộng viền
  • 12.51 mm
  • 0.49 in
Chế độ lcd
transflective
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản kernel
2.6.29
Phiên bản hệ điều hành
  • Google Android 2.1 (Eclair)
  • Japanese

Bộ Xử Lý

Cpu
Qualcomm Snapdragon S1 QSD8650
Tốc độ xung nhịp cpu
1000 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 200
Bộ nhớ dédicacé của gpu
262.25 KB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
mono

DI độNG

Tần số sim
  • CDMA 800MHz (BC0, 850)
  • CDMA 1900MHz (BC1/BC14, PCS) bands
Dữ liệu di động sim
  • cdmaOne (IS-95)
  • CDMA2000 1xRTT (IS-2000)
  • CDMA2000 1xEV-DO Rel. 0
  • CDMA2000 1xEV-DO Revision A data links
Nhà cung cấp
KDDI Corporation
Thế hệ
3G
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
2.1 + Enhanced Data Rate
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • AVRCP
Wifi
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
Kinh nghiệm
  • FM Radio
  • Digital TV

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type B
  • Micro USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
sạc

PIN

Loại
Lithium-ion — 1 cell
Phong cách
Removable

Vị TRí

Chip
Qualcomm gpsOne
Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
Accelerometer

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
KG01
480x800
256 MB
228 PPI
1000 mAh
G920
800x480
128 MB
308 PPI
256 MB
G810
240x320
128 MB
141 PPI
1530 mAh
480x800
256 MB
228 PPI
1000 mAh
240x320
64 MB
172 PPI
1100 mAh
480x800
256 MB
228 PPI
512 MB
320x240
64 MB, 128 MB
163 PPI
1050 mAh

Đánh giá của người dùng cho Toshiba Regza


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn