Toshiba Portege

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows Mobile
Màn hình
Màn hình
62.5 mm, 2.5 in
CPU
CPU
Texas Instruments OMAP V1030
RAM
RAM
SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
128 MB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
1.9 MP
Pin
Pin
1050 mAh

Toshiba Portege Giá


Toshiba Portege Thông số chính


Thương hiệu
Toshiba
Mẫu
Toshiba Portege
Danh mục
Smartphones
Giá
229 USD
Ngày phát hành
2008-05-01
Hệ điều hành
Windows Mobile
Phiên bản hệ điều hành
Microsoft Windows Mobile 6 Standard (Crossbow)
CPU
Texas Instruments OMAP V1030
GPU
N/A
RAM
SDRAM
Dung lượng RAM
64 MB, 128 MB
Máy ảnh chính
1.9 MP
Màn hình
62.5 mm, 2.5 in
Mật độ điểm ảnh
163 PPI
Độ phân giải
320x240
Lưu trữ
128 MB
Pin
1050 mAh
Trọng lượng
130 g, 4.59 oz

Toshiba Portege Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Toshiba
Nhà sản xuất
Toshiba
Môhình
Toshiba Portege
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 115.5 mm
  • 4.55 in
Chiều rộng
  • 62.8 mm
  • 2.47 in
Trọng lượng
  • 130 g
  • 4.59 oz
độ dày
  • 13.2 mm
  • 0.52 in
Màu sắc
Đen

BàN PHíM

Phím
37
đèn nền
LED

THIếT Bị NGOạI VI

Thiết bị ngoại vi
Trackball

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
1.9 MP
độ phân giải (h x w)
1600x1200 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • MPEG4
độ phân giải video
352x288 pixel
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
đèn flash
đèn LED đơn
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 62.5 mm
  • 2.5 in
độ phân giải (h x w)
320x240
Mật độ điểm ảnh
163 PPI
Chiều rộng
  • 50 mm
  • 1.97 in
Chiều cao
  • 37.5 mm
  • 1.48 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.15625 mm/pixel
độ sâu màu sắc
16 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
65536
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
25.8%
độ rộng viền
  • 12.8 mm
  • 0.5 in
Chế độ lcd
transflective
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Windows Mobile
Phiên bản kernel
5.2
Phiên bản hệ điều hành
Microsoft Windows Mobile 6 Standard (Crossbow)

Bộ Xử Lý

Cpu
Texas Instruments OMAP V1030
Tốc độ xung nhịp cpu
260 MHz
Gpu
N/A

RAM

Loại
SDRAM
Dung lượng
  • 64 MB
  • 128 MB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
128 MB
Sự mở rộng
  • SDIO
  • TransFlash
  • MicroSD

âM THANH

độ phân giải adc
16 bit
Tần số adc
44100 Hz
Tần số dac
44100 Hz
độ phân giải dac
16 bit
Kênh
stereo
đầu ra
2.5mm
Microphone
mono

DI độNG

Khe cắm sim
Mini-SIM (2FF)
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2) bands
Dữ liệu di động sim
  • CSD 9.6 kbps
  • GPRS (Class unspecified)
  • GPRS Class 10
  • EDGE (Class unspecified)
  • EDGE Multi-slot Class 10 data links
Thế hệ
3G
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
1.2
Hồ sơ bluetooth
A2DP
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type B
  • Mini USB
Phiên bản usb
  • 1.1
  • Full-Speed (12 Mbps)
Tính năng usb
sạc

PIN

Loại
Lithium-ion — 1 cell
Cell i
1050 mAh
Dung lượng
1050 mAh
Phong cách
Removable
Dòng điện
117 mA
Cuộc sống
9.0 giờ

Vị TRí

Chip
SiRFstarIII
Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
Accelerometer

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
Cảm biến
Camera trước
accelerometer
Accelerometer
Wifi
Wireless LAN
KG01
480x800
256 MB
228 PPI
1000 mAh
IS04
480x854
Qualcomm Snapdragon S1 QSD8650
246 PPI
480x800
256 MB
228 PPI
1000 mAh
480x800
256 MB
228 PPI
512 MB
240x320
64 MB
172 PPI
1100 mAh
480x800
256 MB
228 PPI
512 MB
IS02
480x800
256 MB
228 PPI
1000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Toshiba Portege


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn