HTC Wildfire

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
71 mm, 2.8 in
CPU
CPU
ST-Ericsson T6719
Lưu trữ
Lưu trữ
512 MB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
3.1 MP
Pin
Pin
1300 mAh

HTC Wildfire Giá


HTC Wildfire Thông số chính


Thương hiệu
HTC
Mẫu
HTC Wildfire
Phiên bản
A3360
Bí danh
HTC TianShan
Danh mục
Smartphones
Ngày phát hành
2010-09-01
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 2.2 (Froyo)
CPU
ST-Ericsson T6719
GPU
N/A
Dung lượng RAM
256 MB
Máy ảnh chính
3.1 MP
Màn hình
71 mm, 2.8 in
Mật độ điểm ảnh
143 PPI
Độ phân giải
240x320
Lưu trữ
512 MB
Pin
1300 mAh
Trọng lượng
109 g, 3.84 oz

HTC Wildfire Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
HTC
Nhà sản xuất
HTC
Môhình
HTC Wildfire
Phiên bản
A3360
Danhmục
Smartphones
Quốc gia
Trung Quốc
Bí danh
HTC TianShan

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 105.5 mm
  • 4.15 in
Chiều rộng
  • 56 mm
  • 2.2 in
Trọng lượng
  • 109 g
  • 3.84 oz
độ dày
  • 13 mm
  • 0.51 in
Màu sắc
  • Đen
  • Brown
  • Trắng
  • Đỏ
  • Bạc

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Tự động lấy nét theo đối lưu tương phản (CD AF)
độ phân giải
3.1 MP
độ phân giải (h x w)
2048x1536 pixel
định dạng video
3GP
độ phân giải video
352x288 pixel
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
đặc điểm
  • Chế độ Macro
  • Face tagging
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 71 mm
  • 2.8 in
độ phân giải (h x w)
240x320
Mật độ điểm ảnh
143 PPI
điểm chạm
1
Touch screen type
Resistive
Chiều rộng
  • 42.6 mm
  • 1.68 in
Chiều cao
  • 56.8 mm
  • 2.24 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.1775 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
41.0%
độ rộng viền
  • 13.4 mm
  • 0.53 in
Chế độ lcd
transflective
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Resistive

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản kernel
2.6.32
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 2.2 (Froyo)
Các tính năng bổ sung
Navigation software

Bộ Xử Lý

Cpu
ST-Ericsson T6719
Tốc độ xung nhịp cpu
416 MHz
Gpu
N/A

RAM

Dung lượng
256 MB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
512 MB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
mono

DI độNG

Khe cắm sim
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Tần số sim
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • TD-SCDMA 2000 MHz (B34)
  • TD-SCDMA 1900 MHz (B39) bands
Dữ liệu di động sim
  • CSD 9.6 kbps
  • GPRS (Class unspecified)
  • GPRS Class 10
  • EDGE (Class unspecified)
  • EDGE Multi-slot Class 10
  • TD-SCDMA data links
Thế hệ
3G
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
2.1 + Enhanced Data Rate
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • AVRCP
Wifi
IEEE 802.11b
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type B
  • Micro USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
sạc

PIN

Loại
Lithium-ion — 1 cell
Cell i
1300 mAh
Dung lượng
1300 mAh
Phong cách
Removable

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến độ sáng
  • Accelerometer

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Tần số sim ii
Dual SIM
đèn flash
Camera Flash
Cảm biến
Camera trước
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
326 ppi
2110 mAh
540 x 960 pixels
LPDDR2
256 ppi
1730 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
3300 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
267 ppi
2600 mAh
480 x 800 pixels
LPDDR2
217 ppi
1800 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
267 ppi
2800 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
441 ppi
2600 mAh

Đánh giá của người dùng cho HTC Wildfire


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn