Sony Ericsson A8

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
89 mm, 3.5 in
Trọng lượng
Trọng lượng
136 g, 4.8 oz
Lưu trữ
Lưu trữ
512 MB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
4.9 MP
Độ phân giải
Độ phân giải
854x480

Sony Ericsson A8 Giá


Sony Ericsson A8 Thông số chính


Thương hiệu
Sony Ericsson
Mẫu
Sony Ericsson A8
Phiên bản
A8 / A8i
Danh mục
Smartphones
Ngày phát hành
2010-10-01
Ngày công bố
2010 Aug
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Borqs OPhone OS 2.0 / Android+
GPU
N/A
Máy ảnh chính
4.9 MP
Màn hình
89 mm, 3.5 in
Mật độ điểm ảnh
280 PPI
Độ phân giải
854x480
Lưu trữ
512 MB
Trọng lượng
136 g, 4.8 oz

Sony Ericsson A8 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Sony Ericsson
Môhình
Sony Ericsson A8
Phiên bản
  • A8
  • A8i
Danhmục
Smartphones
Khu vực
Châu Á
Quốc gia
Trung Quốc

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 117 mm
  • 4.61 in
Chiều rộng
  • 59 mm
  • 2.32 in
Trọng lượng
  • 136 g
  • 4.8 oz
độ dày
  • 14 mm
  • 0.55 in
Màu sắc
  • Trắng
  • Đen

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Tự động lấy nét theo đối lưu tương phản (CD AF)
độ phân giải
4.9 MP
độ phân giải (h x w)
2560x1920 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • MPEG4
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
đèn flash
đèn LED đơn
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 89 mm
  • 3.5 in
độ phân giải (h x w)
854x480
Mật độ điểm ảnh
280 PPI
điểm chạm
1
Chiều rộng
  • 77.58 mm
  • 3.05 in
Chiều cao
  • 43.61 mm
  • 1.72 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.09085 mm/pixel
độ sâu màu sắc
18 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
262144
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
49.0%
Chế độ lcd
transflective
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản kernel
2.6.29
Phiên bản hệ điều hành
  • Borqs OPhone OS 2.0
  • Android+
Các tính năng bổ sung
Navigation software

Bộ Xử Lý

Gpu
N/A

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
512 MB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC

âM THANH

độ phân giải adc
16 bit
Tần số adc
44100 Hz
Tần số dac
44100 Hz
độ phân giải dac
16 bit
Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
mono

DI độNG

Khe cắm sim
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 900MHz (Band VIII)
  • TD-SCDMA 2000 MHz (B34)
  • TD-SCDMA 1900 MHz (B39) bands
Dữ liệu di động sim
  • GPRS (Class unspecified)
  • GPRS Class 10
  • EDGE (Class unspecified)
  • TD-SCDMA data links
Nhà cung cấp
China Telecom Corporation Limited
Thế hệ
3G
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • AVRCP
Wifi
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
Kinh nghiệm
  • FM Radio
  • Digital TV

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type B
  • Micro USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
sạc

PIN

Loại
1 cell
Phong cách
Removable
Thời gian đàm thoại
7.0 giờ
Thời gian chờ
260 giờ

Vị TRí

Chip
Qualcomm gpsOne
Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến độ sáng
  • Cảm biến tiếp xúc
  • Accelerometer
  • Compass

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Tần số sim ii
Dual SIM
Cảm biến
Camera trước
480x854
256 MB
244 PPI
1500 mAh
SK17 / SK17i
320x480
512 MB
193 PPI
1200 mAh
E10 / E10i
240x320
256 MB
157 PPI
1320 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR4X
269 ppi
5000 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
401 ppi
3000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
267 ppi
2800 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
2200 mAh

Đánh giá của người dùng cho Sony Ericsson A8


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn