HTC Sage

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows Mobile
Màn hình
Màn hình
81 mm, 3.2 in
CPU
CPU
Qualcomm MSM7625
Lưu trữ
Lưu trữ
512 MB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
4.9 MP
Độ phân giải
Độ phân giải
240x320

HTC Sage Giá


HTC Sage Thông số chính


Thương hiệu
HTC
Mẫu
HTC Sage
Danh mục
Smartphones
Ngày phát hành
Cancelled
Hệ điều hành
Windows Mobile
Phiên bản hệ điều hành
Microsoft Windows Mobile 6.5.3 Professional (Maldives)
CPU
Qualcomm MSM7625
GPU
N/A
Dung lượng RAM
256 MB
Máy ảnh chính
4.9 MP
Màn hình
81 mm, 3.2 in
Mật độ điểm ảnh
125 PPI
Độ phân giải
240x320
Lưu trữ
512 MB
Trọng lượng
115 g, 4.06 oz

HTC Sage Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
HTC
Nhà sản xuất
HTC
Môhình
HTC Sage
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 117 mm
  • 4.61 in
Chiều rộng
  • 61 mm
  • 2.4 in
Trọng lượng
  • 115 g
  • 4.06 oz
độ dày
  • 12 mm
  • 0.47 in
Màu sắc
Đen

THIếT Bị NGOạI VI

Thiết bị ngoại vi
Pointing Stick

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Tự động lấy nét theo đối lưu tương phản (CD AF)
độ phân giải
4.9 MP
độ phân giải (h x w)
2560x1920 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • MPEG4
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
đèn flash
đèn LED đơn
đặc điểm
Chế độ Macro
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 81 mm
  • 3.2 in
độ phân giải (h x w)
240x320
Mật độ điểm ảnh
125 PPI
điểm chạm
1
Chiều rộng
  • 48.6 mm
  • 1.91 in
Chiều cao
  • 64.8 mm
  • 2.55 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.2025 mm/pixel
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
44.1%
độ rộng viền
  • 12.4 mm
  • 0.49 in
Chế độ lcd
transflective
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Resistive

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Windows Mobile
Phiên bản kernel
5.2.2
Phiên bản hệ điều hành
Microsoft Windows Mobile 6.5.3 Professional (Maldives)

Bộ Xử Lý

Cpu
Qualcomm MSM7625
Tốc độ xung nhịp cpu
528 MHz
Gpu
N/A

RAM

Dung lượng
256 MB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
512 MB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
mono

DI độNG

Tần số sim
  • CDMA 800MHz (BC0, 850)
  • CDMA 1900MHz (BC1/BC14, PCS) bands
Dữ liệu di động sim
  • cdmaOne (IS-95)
  • CDMA2000 1xRTT (IS-2000)
  • CDMA2000 1xEV-DO Rel. 0
  • CDMA2000 1xEV-DO Revision A data links
Thế hệ
3G
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
2.1 + Enhanced Data Rate
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • AVRCP
Wifi
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type B
  • Micro USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)

PIN

Loại
Lithium-ion
Cell i
1300 mAh
Phong cách
Removable

Vị TRí

Chip
Qualcomm MSM7625 gpsOne
Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
Accelerometer

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Tần số sim ii
Dual SIM
Cảm biến
Camera trước
540 x 960 pixels
LPDDR2
256 ppi
1730 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
326 ppi
2110 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
3300 mAh
480 x 800 pixels
LPDDR2
217 ppi
1800 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
267 ppi
2600 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
267 ppi
2800 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
441 ppi
2600 mAh

Đánh giá của người dùng cho HTC Sage


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn