General Mobile Cosmos

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
81 mm, 3.2 in
CPU
CPU
Marvell PXA935 (Tavor-P65)
Lưu trữ
Lưu trữ
256 MB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
4.9 MP
Pin
Pin
1500 mAh

General Mobile Cosmos Giá


General Mobile Cosmos Thông số chính


Thương hiệu
General Mobile
Mẫu
General Mobile Cosmos
Danh mục
Smartphones
Ngày phát hành
2010-07-01
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 2.0 (Eclair)
CPU
Marvell PXA935 (Tavor-P65)
GPU
N/A
Dung lượng RAM
128 MB
Máy ảnh chính
4.9 MP
Màn hình
81 mm, 3.2 in
Mật độ điểm ảnh
181 PPI
Độ phân giải
320x480
Lưu trữ
256 MB
Pin
1500 mAh

General Mobile Cosmos Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
General Mobile
Môhình
General Mobile Cosmos
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Màu sắc
Đen

THIếT Bị NGOạI VI

Thiết bị ngoại vi
Trackball

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Tự động lấy nét theo đối lưu tương phản (CD AF)
độ phân giải
4.9 MP
độ phân giải (h x w)
2560x1920 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • MPEG4
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
đặc điểm
Chế độ Macro
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 81 mm
  • 3.2 in
độ phân giải (h x w)
320x480
Mật độ điểm ảnh
181 PPI
điểm chạm
Multi touch
Chiều rộng
  • 44.93 mm
  • 1.77 in
Chiều cao
  • 67.4 mm
  • 2.65 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.14041 mm/pixel
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Chế độ lcd
transflective
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản kernel
2.6.29
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 2.0 (Eclair)
Các tính năng bổ sung
Business card recognition

Bộ Xử Lý

Cpu
Marvell PXA935 (Tavor-P65)
Gpu
N/A

RAM

Dung lượng
128 MB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
256 MB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC

âM THANH

độ phân giải adc
16 bit
Tần số adc
44100 Hz
Tần số dac
44100 Hz
độ phân giải dac
16 bit
Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
mono

DI độNG

Khe cắm sim
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Tần số sim
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
  • UMTS 900MHz (Band VIII) bands
Dữ liệu di động sim
  • CSD 9.6 kbps
  • GPRS (Class unspecified)
  • GPRS Class 10
  • EDGE (Class unspecified)
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSDPA (Cat. unspecified) data links
Thế hệ
3G
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
2.0 + Enhanced Data Rate
Wifi
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type B
  • Mini USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
sạc

PIN

Loại
Lithium-ion — 1 cell
Cell i
1500 mAh
Dung lượng
1500 mAh
Phong cách
Removable

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Accelerometer
  • Compass

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Tần số sim ii
Dual SIM
đèn flash
Camera Flash
Cảm biến
Camera trước
Gps
GPS
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
401 ppi
2500 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
424 ppi
2700 mAh
1080 x 2340 pixels
LPDDR4X
409 ppi
4050 mAh
720 x 1560 pixels
LPDDR4X
282 ppi
4000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
2500 mAh
720 x 1440 pixels
LPDDR3
282 ppi
3075 mAh
480 x 854 pixels
LPDDR2/LPDDR3
218 ppi
1800 mAh

Đánh giá của người dùng cho General Mobile Cosmos


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn