Sony Ericsson Vivaz pro

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Symbian
Màn hình
Màn hình
81 mm, 3.2 in
CPU
CPU
Texas Instruments OMAP 3430
RAM
RAM
mobile (LP) DDR SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
512 MB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
5.0 MP
Pin
Pin
1200 mAh

Sony Ericsson Vivaz pro Giá


Sony Ericsson Vivaz pro Thông số chính


Thương hiệu
Sony Ericsson
Mẫu
Sony Ericsson Vivaz pro
Phiên bản
U8 / U8i
Bí danh
SE Kanna
Danh mục
Smartphones
Giá
202 USD
Ngày phát hành
2010-05-01
Hệ điều hành
Symbian
Phiên bản hệ điều hành
Symbian OS 9.4 Series 60 5th Edition (Symbian^1) (S^1)
CPU
Texas Instruments OMAP 3430
GPU
PowerVR SGX530
RAM
mobile (LP) DDR SDRAM
Dung lượng RAM
256 MB
Máy ảnh chính
5.0 MP
Màn hình
81 mm, 3.2 in
Mật độ điểm ảnh
230 PPI
Độ phân giải
360x640
Lưu trữ
512 MB
Pin
1200 mAh
Trọng lượng
117 g, 4.13 oz

Sony Ericsson Vivaz pro Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Sony Ericsson
Nhà sản xuất
Sony Ericsson Mobile Communications
Môhình
Sony Ericsson Vivaz pro
Phiên bản
  • U8
  • U8i
Danhmục
Smartphones
Bí danh
SE Kanna

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 109 mm
  • 4.29 in
Chiều rộng
  • 52 mm
  • 2.05 in
Trọng lượng
  • 117 g
  • 4.13 oz
độ dày
  • 15 mm
  • 0.59 in
Màu sắc
  • Đen
  • Trắng

BàN PHíM

Phím
42
đèn nền
LED

THIếT Bị NGOạI VI

Thiết bị ngoại vi
D Pad

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Tự động lấy nét theo đối lưu tương phản (CD AF)
độ phân giải
5.0 MP
độ phân giải (h x w)
2592x1944 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • MPEG4
độ phân giải video
1280x720 pixel
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
đèn flash
đèn LED đơn
đặc điểm
  • Electronic Image Stabilizer (EIS)
  • Chế độ Macro
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Phát hiện nụ cười
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 81 mm
  • 3.2 in
độ phân giải (h x w)
360x640
Mật độ điểm ảnh
230 PPI
điểm chạm
1
Chiều rộng
  • 39.71 mm
  • 1.56 in
Chiều cao
  • 70.6 mm
  • 2.78 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.11031 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
49.5%
độ rộng viền
  • 12.29 mm
  • 0.48 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Resistive

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Symbian
Phiên bản kernel
9.4
Phiên bản hệ điều hành
Symbian OS 9.4 Series 60 5th Edition (Symbian^1) (S^1)
Các tính năng bổ sung
Navigation software

Bộ Xử Lý

Cpu
Texas Instruments OMAP 3430
Tốc độ xung nhịp cpu
720 MHz
Gpu
PowerVR SGX530

RAM

Loại
mobile (LP) DDR SDRAM
Dung lượng
256 MB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
512 MB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC

âM THANH

độ phân giải adc
16 bit
Tần số adc
48000 Hz
Tần số dac
48000 Hz
độ phân giải dac
16 bit
Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
mono
Av ra
Proprietary
độ phân giải av
640x480 (VGA)

DI độNG

Khe cắm sim
Mini-SIM (2FF)
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 900MHz (Band VIII) bands
Dữ liệu di động sim
  • CSD 9.6 kbps
  • GPRS (Class unspecified)
  • GPRS Multi-slot Class 32
  • EDGE (Class unspecified)
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSDPA 10.2 Mbps (Cat. 9) data links
Thế hệ
3G
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
2.1 + Enhanced Data Rate
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • AVRCP
Wifi
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
Tính năng wifi
DLNA
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type B
  • Micro USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
sạc

PIN

Loại
Lithium-ion polymer (LiPo) — 1 cell
Cell i
1200 mAh
Dung lượng
1200 mAh
Phong cách
Removable

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
Accelerometer

Không có sẵn

Tần số sim ii
Dual SIM
Cảm biến
Camera trước
480x854
256 MB
244 PPI
1500 mAh
SK17 / SK17i
320x480
512 MB
193 PPI
1200 mAh
E10 / E10i
240x320
256 MB
157 PPI
1320 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR4X
269 ppi
5000 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
401 ppi
3000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
267 ppi
2800 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
2200 mAh

Đánh giá của người dùng cho Sony Ericsson Vivaz pro


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn