Sony Ericsson Satio

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Symbian
Màn hình
Màn hình
89 mm, 3.5 in
CPU
CPU
Texas Instruments OMAP 3430
RAM
RAM
SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
256 MB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
12.0 MP
Pin
Pin
1000 mAh

Sony Ericsson Satio Giá


Sony Ericsson Satio Thông số chính


Thương hiệu
Sony Ericsson
Mẫu
Sony Ericsson Satio
Phiên bản
U1a
Bí danh
SE Satio
Danh mục
Smartphones
Giá
187 USD
Ngày phát hành
2010-03-01
Hệ điều hành
Symbian
Phiên bản hệ điều hành
Symbian OS 9.4 Series 60 5th Edition (Symbian^1) (S^1)
CPU
Texas Instruments OMAP 3430
GPU
PowerVR SGX530
RAM
SDRAM
Dung lượng RAM
256 MB
Máy ảnh chính
12.0 MP
Màn hình
89 mm, 3.5 in
Mật độ điểm ảnh
210 PPI
Độ phân giải
360x640
Lưu trữ
256 MB
Pin
1000 mAh
Trọng lượng
126 g, 4.44 oz

Sony Ericsson Satio Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Sony Ericsson
Nhà sản xuất
Sony Ericsson Mobile Communications
Môhình
Sony Ericsson Satio
Phiên bản
U1a
Danhmục
Smartphones
Bí danh
SE Satio

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 112 mm
  • 4.41 in
Chiều rộng
  • 55 mm
  • 2.17 in
Trọng lượng
  • 126 g
  • 4.44 oz
độ dày
  • 13 mm
  • 0.51 in
Màu sắc
  • Đen
  • Bạc
  • Bordeaux

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Tự động lấy nét theo đối lưu tương phản (CD AF)
độ phân giải
12.0 MP
độ phân giải (h x w)
4000x3000 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • 3G2
  • MPEG4
độ phân giải video
  • 640x480 pixel
  • 30 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
đèn flash
đèn flash thực
đặc điểm
  • Electronic Image Stabilizer (EIS)
  • Chế độ Macro
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Phát hiện nụ cười
Cảm biến
CMOS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
0.3 MP
độ phân giải (h x w)
640x480 pixel
độ phân giải video
176x144 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • MPEG4
định dạng hình ảnh
JPG
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 89 mm
  • 3.5 in
độ phân giải (h x w)
360x640
Mật độ điểm ảnh
210 PPI
điểm chạm
1
Chiều rộng
  • 43.63 mm
  • 1.72 in
Chiều cao
  • 77.57 mm
  • 3.05 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.1212 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
54.9%
độ rộng viền
  • 11.37 mm
  • 0.45 in
Chế độ lcd
transflective
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Resistive

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Symbian
Phiên bản kernel
9.4
Phiên bản hệ điều hành
Symbian OS 9.4 Series 60 5th Edition (Symbian^1) (S^1)

Bộ Xử Lý

Cpu
Texas Instruments OMAP 3430
Tốc độ xung nhịp cpu
600 MHz
Gpu
PowerVR SGX530

RAM

Loại
SDRAM
Dung lượng
256 MB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
256 MB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC

âM THANH

độ phân giải adc
16 bit
Tần số adc
48000 Hz
Tần số dac
48000 Hz
độ phân giải dac
16 bit
Kênh
stereo
đầu ra
Proprietary
Microphone
mono
Av ra
Proprietary
độ phân giải av
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn

DI độNG

Khe cắm sim
Mini-SIM (2FF)
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
  • UMTS 850MHz (Band V, CLR) bands
Dữ liệu di động sim
  • CSD 9.6 kbps
  • HSCSD 57.6 kbps
  • GPRS (Class unspecified)
  • GPRS Multi-slot Class 32
  • EDGE (Class unspecified)
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSDPA (Cat. unspecified) data links
Thế hệ
3G
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
2.0 + Enhanced Data Rate
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • AVRCP
Wifi
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
Tính năng wifi
DLNA
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
Proprietary
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
sạc

PIN

Loại
Lithium-ion polymer (LiPo) — 1 cell
Cell i
1000 mAh
Dung lượng
1000 mAh
Phong cách
Removable

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
Accelerometer

SAR

đầu (hoa kỳ)
1.580 W/kg

Không có sẵn

Tần số sim ii
Dual SIM
SK17 / SK17i
320x480
512 MB
193 PPI
1200 mAh
480x854
256 MB
244 PPI
1500 mAh
E10 / E10i
240x320
256 MB
157 PPI
1320 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
267 ppi
3000 mAh
540 x 960 pixels
LPDDR2
220 ppi
2450 mAh
720 x 1612 pixels
LPDDR4/LPDDR4X
267 ppi
5000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
267 ppi
2800 mAh

Đánh giá của người dùng cho Sony Ericsson Satio


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn