Sony Ericsson Xperia X2a

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows Mobile
Màn hình
Màn hình
82 mm, 3.2 in
CPU
CPU
Qualcomm MSM7200A
RAM
RAM
mobile (LP) DDR SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
256 MB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
8.0 MP
Pin
Pin
1500 mAh

Sony Ericsson Xperia X2a Giá


Sony Ericsson Xperia X2a Thông số chính


Thương hiệu
Sony Ericsson
Mẫu
Sony Ericsson Xperia X2a
Bí danh
SE Vulcan
Danh mục
Smartphones
Giá
253 USD
Ngày phát hành
2010-04-29
Hệ điều hành
Windows Mobile
Phiên bản hệ điều hành
Microsoft Windows Mobile 6.5 Professional (Titanium), AKU 5.0.2
CPU
Qualcomm MSM7200A
GPU
N/A
RAM
mobile (LP) DDR SDRAM
Dung lượng RAM
256 MB
Máy ảnh chính
8.0 MP
Màn hình
82 mm, 3.2 in
Mật độ điểm ảnh
289 PPI
Độ phân giải
480x800
Lưu trữ
256 MB
Pin
1500 mAh
Trọng lượng
155 g, 5.47 oz

Sony Ericsson Xperia X2a Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Sony Ericsson
Môhình
Sony Ericsson Xperia X2a
Danhmục
Smartphones
Bí danh
SE Vulcan

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 110 mm
  • 4.33 in
Chiều rộng
  • 54 mm
  • 2.13 in
Trọng lượng
  • 155 g
  • 5.47 oz
độ dày
  • 16 mm
  • 0.63 in
Màu sắc
  • Elegant Black
  • Modern Silver

BàN PHíM

Phím
43
đèn nền
LED

THIếT Bị NGOạI VI

Thiết bị ngoại vi
D Pad

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Tự động lấy nét theo đối lưu tương phản (CD AF)
độ phân giải
8.0 MP
độ phân giải (h x w)
3264x2448 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • MPEG4
độ phân giải video
  • 640x480 pixel
  • 30 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
đèn flash
đèn LED đơn
đặc điểm
Electronic Image Stabilizer (EIS)
Cảm biến
CMOS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
0.3 MP
độ phân giải (h x w)
640x480 pixel
độ phân giải video
320x240 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • MPEG4
định dạng hình ảnh
JPG
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 82 mm
  • 3.2 in
độ phân giải (h x w)
480x800
Mật độ điểm ảnh
289 PPI
điểm chạm
1
Touch screen type
Resistive
Chiều rộng
  • 42.19 mm
  • 1.66 in
Chiều cao
  • 70.31 mm
  • 2.77 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.08789 mm/pixel
độ sâu màu sắc
16 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
65536
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
49.9%
độ rộng viền
  • 11.81 mm
  • 0.46 in
Chế độ lcd
transflective
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Windows Mobile
Phiên bản kernel
5.2.21419
Phiên bản hệ điều hành
  • Microsoft Windows Mobile 6.5 Professional (Titanium)
  • AKU 5.0.2
Các tính năng bổ sung
Navigation software

Bộ Xử Lý

Cpu
Qualcomm MSM7200A
Tốc độ xung nhịp cpu
528 MHz
Gpu
N/A

RAM

Loại
mobile (LP) DDR SDRAM
Dung lượng
256 MB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
256 MB
Sự mở rộng
  • SDIO
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC

âM THANH

độ phân giải adc
16 bit
độ phân giải dac
16 bit
Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
mono
Av ra
Proprietary
độ phân giải av
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn

DI độNG

Khe cắm sim
Mini-SIM (2FF)
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
  • UMTS 850MHz (Band V, CLR) bands
Dữ liệu di động sim
  • CSD 9.6 kbps
  • GPRS (Class unspecified)
  • GPRS Class 10
  • EDGE (Class unspecified)
  • EDGE Multi-slot Class 10
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSUPA 2.0 Mbps (Cat. 5)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSDPA 10.2 Mbps (Cat. 9) data links
Thế hệ
3G
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
2.1 + Enhanced Data Rate
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • AVRCP
Wifi
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
Tính năng wifi
DLNA
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type B
  • Micro USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
sạc

PIN

Loại
Lithium-ion polymer (LiPo) — 1 cell
Cell i
1500 mAh
Dung lượng
1500 mAh
Phong cách
Removable

Vị TRí

Chip
Qualcomm gpsOne
Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
Accelerometer

Không có sẵn

Tần số sim ii
Dual SIM
SK17 / SK17i
320x480
512 MB
193 PPI
1200 mAh
480x854
256 MB
244 PPI
1500 mAh
E10 / E10i
240x320
256 MB
157 PPI
1320 mAh
720 x 1612 pixels
LPDDR4/LPDDR4X
267 ppi
5000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
267 ppi
3000 mAh
540 x 960 pixels
LPDDR2
220 ppi
2450 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR4X
269 ppi
5000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Sony Ericsson Xperia X2a


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn