HTC Lancaster

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
71 mm, 2.8 in
CPU
CPU
Qualcomm MSM7225
RAM
RAM
mobile (LP) DDR SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
256 MB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
3.1 MP
Độ phân giải
Độ phân giải
240x320

HTC Lancaster Giá


HTC Lancaster Thông số chính


Thương hiệu
HTC
Mẫu
HTC Lancaster
Danh mục
Smartphones
Ngày phát hành
Cancelled
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 1.5 (Cupcake)
CPU
Qualcomm MSM7225
GPU
N/A
RAM
mobile (LP) DDR SDRAM
Dung lượng RAM
128 MB
Máy ảnh chính
3.1 MP
Màn hình
71 mm, 2.8 in
Mật độ điểm ảnh
143 PPI
Độ phân giải
240x320
Lưu trữ
256 MB

HTC Lancaster Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
HTC
Nhà sản xuất
HTC
Môhình
HTC Lancaster
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 109 mm
  • 4.29 in
Chiều rộng
  • 54 mm
  • 2.13 in
độ dày
  • 17.1 mm
  • 0.67 in
Màu sắc
Đen

BàN PHíM

Phím
38
đèn nền
LED

THIếT Bị NGOạI VI

Thiết bị ngoại vi
Trackball

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
3.1 MP
độ phân giải (h x w)
2048x1536 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • MPEG4
độ phân giải video
320x240 pixel
định dạng hình ảnh
  • BMP
  • JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 71 mm
  • 2.8 in
độ phân giải (h x w)
240x320
Mật độ điểm ảnh
143 PPI
điểm chạm
1
Chiều rộng
  • 42.6 mm
  • 1.68 in
Chiều cao
  • 56.8 mm
  • 2.24 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.1775 mm/pixel
độ sâu màu sắc
16 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
65536
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
41.1%
độ rộng viền
  • 11.4 mm
  • 0.45 in
Chế độ lcd
transflective
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Resistive

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản kernel
2.6.27
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 1.5 (Cupcake)
Các tính năng bổ sung
Navigation software

Bộ Xử Lý

Cpu
Qualcomm MSM7225
Tốc độ xung nhịp cpu
528 MHz
Gpu
N/A

RAM

Loại
mobile (LP) DDR SDRAM
Dung lượng
128 MB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
256 MB
Sự mở rộng
  • SDIO
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC

âM THANH

độ phân giải adc
16 bit
Tần số adc
44100 Hz
Tần số dac
44100 Hz
độ phân giải dac
16 bit
Kênh
stereo
đầu ra
Proprietary
Microphone
mono

DI độNG

Khe cắm sim
Mini-SIM (2FF)
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
  • UMTS 850MHz (Band V, CLR) bands
Dữ liệu di động sim
  • CSD 9.6 kbps
  • GPRS (Class unspecified)
  • GPRS Class 10
  • EDGE (Class unspecified)
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSDPA (Cat. unspecified) data links
Thế hệ
3G
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
2.0 + Enhanced Data Rate
Wifi
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type B
  • Mini USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)

PIN

Loại
Lithium-ion
Cell i
1350 mAh
Phong cách
Removable

Vị TRí

Chip
Qualcomm MSM7225 gpsOne
Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
Accelerometer

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
đèn flash
Camera Flash
Cảm biến
Camera trước
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
3300 mAh
540 x 960 pixels
LPDDR2
256 ppi
1730 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
326 ppi
2110 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
267 ppi
2800 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
441 ppi
2600 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
267 ppi
2600 mAh
480 x 800 pixels
LPDDR2
217 ppi
1800 mAh

Đánh giá của người dùng cho HTC Lancaster


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn