O2 Xda Venn

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows Mobile
Màn hình
Màn hình
61 mm, 2.4 in
CPU
CPU
Qualcomm MSM7201A
RAM
RAM
SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
256 MB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
1.9 MP
Pin
Pin
1320 mAh

O2 Xda Venn Giá


O2 Xda Venn Thông số chính


Thương hiệu
O2
Mẫu
O2 Xda Venn
Bí danh
Pantech Mustang 2
Danh mục
Smartphones
Ngày phát hành
2009-07-01
Hệ điều hành
Windows Mobile
Phiên bản hệ điều hành
Microsoft Windows Mobile 6.1 Standard
CPU
Qualcomm MSM7201A
GPU
Qualcomm Adreno 130
RAM
SDRAM
Dung lượng RAM
128 MB
Máy ảnh chính
1.9 MP
Màn hình
61 mm, 2.4 in
Mật độ điểm ảnh
167 PPI
Độ phân giải
240x320
Lưu trữ
256 MB
Pin
1320 mAh
Trọng lượng
151 g, 5.33 oz

O2 Xda Venn Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
O2
Nhà sản xuất
Pantech Curitel
Môhình
O2 Xda Venn
Danhmục
Smartphones
Quốc gia
UK
Bí danh
Pantech Mustang 2

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 106 mm
  • 4.17 in
Chiều rộng
  • 51 mm
  • 2.01 in
Trọng lượng
  • 151 g
  • 5.33 oz
độ dày
  • 21.6 mm
  • 0.85 in
Màu sắc
Navy Blue

BàN PHíM

Phím
35
đèn nền
LED

BàN PHíM II

Phím
12
đèn nền
LED

THIếT Bị NGOạI VI

Thiết bị ngoại vi
  • D Pad
  • Optical trackpad

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
1.9 MP
độ phân giải (h x w)
1600x1200 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • MPEG4
độ phân giải video
320x240 pixel
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 61 mm
  • 2.4 in
độ phân giải (h x w)
240x320
Mật độ điểm ảnh
167 PPI
Chiều rộng
  • 36.6 mm
  • 1.44 in
Chiều cao
  • 48.8 mm
  • 1.92 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.1525 mm/pixel
độ sâu màu sắc
18 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
262144
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
33.0%
độ rộng viền
  • 14.4 mm
  • 0.57 in
Chế độ lcd
transflective
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Windows Mobile
Phiên bản kernel
5.2.19581
Phiên bản hệ điều hành
Microsoft Windows Mobile 6.1 Standard

Bộ Xử Lý

Cpu
Qualcomm MSM7201A
Tốc độ xung nhịp cpu
528 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 130

RAM

Loại
SDRAM
Dung lượng
128 MB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
256 MB
Sự mở rộng
  • SDIO
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC

âM THANH

Tần số dac
44100 Hz
độ phân giải dac
16 bit
Kênh
stereo
đầu ra
Proprietary
Microphone
mono

DI độNG

Khe cắm sim
Mini-SIM (2FF)
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT) bands
Dữ liệu di động sim
  • CSD 9.6 kbps
  • GPRS (Class unspecified)
  • GPRS Class 10
  • EDGE (Class unspecified)
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSDPA (Cat. unspecified) data links
Nhà cung cấp
O2 United Kingdom
Thế hệ
3G
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
2.0
Hồ sơ bluetooth
A2DP
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
Proprietary
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Full-Speed (12 Mbps)
Tính năng usb
sạc

PIN

Loại
Lithium-ion — 1 cell
Cell i
1320 mAh
Dung lượng
1320 mAh
Phong cách
Removable

Vị TRí

Chip
Qualcomm MSM7201A gpsOne
Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
Accelerometer

SAR

đầu (hoa kỳ)
0.467 W/kg
Thân máy (usa)
1.120 W/kg

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
đèn flash
Camera Flash
Cảm biến
Camera trước
accelerometer
Accelerometer
Wifi
Wireless LAN
240x320
128 MB
145 PPI
1350 mAh
240x320
32 MB
114 PPI
1500 mAh
XDA mini S
240x320
64 MB
145 PPI
1250 mAh
176x220
32 MB
126 PPI
1050 mAh
240x320
64 MB
178 PPI
1050 mAh
240x320
64 MB
142 PPI
1200 mAh
1080x1920
2 GB
386 PPI
3200 mAh

Đánh giá của người dùng cho O2 Xda Venn


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn