HTC HD2

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows Mobile
Màn hình
Màn hình
109 mm, 4.3 in
CPU
CPU
Qualcomm Snapdragon S1 QSD8250
RAM
RAM
mobile (LP) DDR SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
512 MB, 1 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
4.9 MP
Pin
Pin
1230 mAh

HTC HD2 Giá


HTC HD2 Thông số chính


Thương hiệu
HTC
Mẫu
HTC HD2
Phiên bản
HD2
Bí danh
HTC Leo 100
Danh mục
Smartphones
Giá
97 USD
Ngày phát hành
2009-11-01
Hệ điều hành
Windows Mobile
Phiên bản hệ điều hành
Microsoft Windows Mobile 6.5 Professional (Titanium), AKU 5.3.0
CPU
Qualcomm Snapdragon S1 QSD8250
GPU
Qualcomm Adreno 200
RAM
mobile (LP) DDR SDRAM
Dung lượng RAM
256 MB, 512 MB
Máy ảnh chính
4.9 MP
Màn hình
109 mm, 4.3 in
Mật độ điểm ảnh
217 PPI
Độ phân giải
480x800
Lưu trữ
512 MB, 1 GB
Pin
1230 mAh
Trọng lượng
157 g, 5.54 oz

HTC HD2 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
HTC
Nhà sản xuất
HTC
Môhình
HTC HD2
Phiên bản
HD2
Danhmục
Smartphones
Khu vực
  • Eastern Europe
  • Châu Âu
  • Western Europe
Quốc gia
  • Czech Republic
  • Đức
  • Hungary
  • Italy
  • UK
Bí danh
HTC Leo 100

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 120.5 mm
  • 4.74 in
Chiều rộng
  • 67 mm
  • 2.64 in
Trọng lượng
  • 157 g
  • 5.54 oz
độ dày
  • 11 mm
  • 0.43 in
Màu sắc
Đen

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Tự động lấy nét theo đối lưu tương phản (CD AF)
độ phân giải
4.9 MP
độ phân giải (h x w)
2560x1920 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • MPEG
độ phân giải video
800x480 pixel
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
đèn flash
đèn LED kép
đặc điểm
Chế độ Macro
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 109 mm
  • 4.3 in
độ phân giải (h x w)
480x800
Mật độ điểm ảnh
217 PPI
điểm chạm
Multi touch
Chiều rộng
  • 56.08 mm
  • 2.21 in
Chiều cao
  • 93.47 mm
  • 3.68 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.11683 mm/pixel
độ sâu màu sắc
16 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
65536
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
64.9%
độ rộng viền
  • 10.92 mm
  • 0.43 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Windows Mobile
Phiên bản kernel
5.2.23013
Phiên bản hệ điều hành
  • Microsoft Windows Mobile 6.5 Professional (Titanium)
  • AKU 5.3.0
Các tính năng bổ sung
Business card recognition

Bộ Xử Lý

Cpu
Qualcomm Snapdragon S1 QSD8250
Tốc độ xung nhịp cpu
1000 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 200
Bộ nhớ dédicacé của gpu
262.25 KB

RAM

Loại
mobile (LP) DDR SDRAM
Dung lượng
  • 256 MB
  • 512 MB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
  • 512 MB
  • 1 GB
Sự mở rộng
  • SDIO
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC

âM THANH

độ phân giải adc
16 bit
Tần số adc
44100 Hz
Tần số dac
44100 Hz
độ phân giải dac
16 bit
Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
mono

DI độNG

Khe cắm sim
Mini-SIM (2FF)
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 900MHz (Band VIII) bands
Dữ liệu di động sim
  • CSD 9.6 kbps
  • GPRS (Class unspecified)
  • GPRS Class 12
  • EDGE (Class unspecified)
  • EDGE Multi-slot Class 12
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSUPA 2.0 Mbps (Cat. 5)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSDPA 7.2 Mbps (Cat. 8) data links
Nhà cung cấp
T-Mobile Czech Republic T-Mobile United Kingdom Telekom Deutschland
Thế hệ
3G
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
2.1 + Enhanced Data Rate
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • AVRCP
Wifi
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
Tính năng wifi
Wi-Fi Tethering
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type B
  • Micro USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
sạc

PIN

Loại
Lithium-ion — 1 cell
Cell i
1230 mAh
Dung lượng
1230 mAh
Phong cách
Removable

Vị TRí

Chip
Qualcomm gpsOne
Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến độ sáng
  • Cảm biến tiếp xúc
  • Accelerometer
  • Compass

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Tần số sim ii
Dual SIM
Cảm biến
Camera trước
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
3300 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
326 ppi
2110 mAh
540 x 960 pixels
LPDDR2
256 ppi
1730 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
267 ppi
2800 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
441 ppi
2600 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
267 ppi
2600 mAh
480 x 800 pixels
LPDDR2
217 ppi
1800 mAh

Đánh giá của người dùng cho HTC HD2


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn