Kogan Agora PRO

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
63 mm, 2.5 in
CPU
CPU
Marvell PXA930 (Tavor-MG1)
RAM
RAM
SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
256 MB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
1.9 MP
Độ phân giải
Độ phân giải
320x240

Kogan Agora PRO Giá


Kogan Agora PRO Thông số chính


Thương hiệu
Kogan
Mẫu
Kogan Agora PRO
Danh mục
Smartphones
Giá
299 USD
Ngày phát hành
Cancelled
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 1.0
CPU
Marvell PXA930 (Tavor-MG1)
GPU
N/A
RAM
SDRAM
Dung lượng RAM
128 MB
Máy ảnh chính
1.9 MP
Màn hình
63 mm, 2.5 in
Mật độ điểm ảnh
161 PPI
Độ phân giải
320x240
Lưu trữ
256 MB
Trọng lượng
130 g, 4.59 oz

Kogan Agora PRO Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Kogan
Môhình
Kogan Agora PRO
Danhmục
Smartphones
Quốc gia
Australia

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 108 mm
  • 4.25 in
Chiều rộng
  • 64 mm
  • 2.52 in
Trọng lượng
  • 130 g
  • 4.59 oz
độ dày
  • 14.8 mm
  • 0.58 in
Màu sắc
Đen

BàN PHíM

Phím
35
đèn nền
LED

THIếT Bị NGOạI VI

Thiết bị ngoại vi
D Pad

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
1.9 MP
độ phân giải (h x w)
1600x1200 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • MPEG4
độ phân giải video
320x240 pixel
định dạng hình ảnh
  • BMP
  • JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 63 mm
  • 2.5 in
độ phân giải (h x w)
320x240
Mật độ điểm ảnh
161 PPI
điểm chạm
1
Chiều rộng
  • 50.4 mm
  • 1.98 in
Chiều cao
  • 37.8 mm
  • 1.49 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.1575 mm/pixel
độ sâu màu sắc
18 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
262144
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
27.6%
độ rộng viền
  • 13.6 mm
  • 0.54 in
Chế độ lcd
transflective
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Resistive

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 1.0
Các tính năng bổ sung
Navigation software

Bộ Xử Lý

Cpu
Marvell PXA930 (Tavor-MG1)
Tốc độ xung nhịp cpu
624 MHz
Gpu
N/A

RAM

Loại
SDRAM
Dung lượng
128 MB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
256 MB
Sự mở rộng
  • SDIO
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC

âM THANH

độ phân giải adc
16 bit
Tần số adc
44100 Hz
Tần số dac
44100 Hz
độ phân giải dac
16 bit
Kênh
stereo
đầu ra
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Microphone
mono

DI độNG

Khe cắm sim
Mini-SIM (2FF)
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
  • UMTS 850MHz (Band V, CLR) bands
Dữ liệu di động sim
  • CSD 9.6 kbps
  • GPRS (Class unspecified)
  • GPRS Class 10
  • EDGE (Class unspecified)
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSDPA (Cat. unspecified) data links
Thế hệ
3G
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
2.0 + Enhanced Data Rate
Wifi
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type B
  • Mini USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Full-Speed (12 Mbps)

PIN

Loại
Lithium-ion
Cell i
1300 mAh
Phong cách
Removable

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
Accelerometer

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
đèn flash
Camera Flash
Cảm biến
Camera trước
accelerometer
Accelerometer
480x800
128 MB, 512 MB, 1 GB
187 PPI
2000 mAh
720x1520
4 GB
295 PPI
3250 mAh
1080x1920
4 GB
401 PPI
2950 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
267 ppi
3000 mAh
540 x 960 pixels
LPDDR2
220 ppi
2450 mAh
720 x 1612 pixels
LPDDR4/LPDDR4X
267 ppi
5000 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR4X
269 ppi
5000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Kogan Agora PRO


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn