RoverPC R5

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows Mobile
Màn hình
Màn hình
51 mm, 2 in
CPU
CPU
Texas Instruments OMAP V1030
RAM
RAM
SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
128 MB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
1.2 MP
Pin
Pin
1100 mAh

RoverPC R5 Giá


RoverPC R5 Thông số chính


Thương hiệu
RoverPC
Mẫu
RoverPC R5
Danh mục
Smartphones
Ngày phát hành
2007-04-01
Hệ điều hành
Windows Mobile
Phiên bản hệ điều hành
Microsoft Windows Mobile 5.0 for Smartphone
CPU
Texas Instruments OMAP V1030
GPU
N/A
RAM
SDRAM
Dung lượng RAM
64 MB
Máy ảnh chính
1.2 MP
Màn hình
51 mm, 2 in
Mật độ điểm ảnh
140 PPI
Độ phân giải
176x220
Lưu trữ
128 MB
Pin
1100 mAh
Trọng lượng
86 g, 3.03 oz

RoverPC R5 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
RoverPC
Môhình
RoverPC R5
Danhmục
Smartphones
Quốc gia
Nga

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 100 mm
  • 3.94 in
Chiều rộng
  • 44.8 mm
  • 1.76 in
Trọng lượng
  • 86 g
  • 3.03 oz
độ dày
  • 14 mm
  • 0.55 in
Màu sắc
Đen

BàN PHíM

Phím
18
đèn nền
LED

THIếT Bị NGOạI VI

Thiết bị ngoại vi
D Pad

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
1.2 MP
độ phân giải (h x w)
1280x960 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • MPEG4
độ phân giải video
176x144 pixel
định dạng hình ảnh
  • BMP
  • JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 51 mm
  • 2 in
độ phân giải (h x w)
176x220
Mật độ điểm ảnh
140 PPI
Chiều rộng
  • 31.86 mm
  • 1.25 in
Chiều cao
  • 39.82 mm
  • 1.57 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.18102 mm/pixel
độ sâu màu sắc
16 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
65536
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
28.3%
độ rộng viền
  • 12.94 mm
  • 0.51 in
Chế độ lcd
transflective
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Windows Mobile
Phiên bản kernel
5.1
Phiên bản hệ điều hành
Microsoft Windows Mobile 5.0 for Smartphone

Bộ Xử Lý

Cpu
Texas Instruments OMAP V1030
Tốc độ xung nhịp cpu
260 MHz
Gpu
N/A

RAM

Loại
SDRAM
Dung lượng
64 MB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
128 MB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD

âM THANH

Chip
TI TWL3029
Kênh
stereo
đầu ra
2.5mm
Microphone
mono

DI độNG

Khe cắm sim
Mini-SIM (2FF)
Tần số sim
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2) bands
Dữ liệu di động sim
  • CSD 9.6 kbps
  • GPRS (Class unspecified)
  • GPRS Class 10
  • EDGE (Class unspecified) data links
Thế hệ
3G
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
1.2
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type B
  • Mini USB
Phiên bản usb
  • 1.1
  • Full-Speed (12 Mbps)
Tính năng usb
sạc

PIN

Loại
Lithium-ion — 1 cell
Cell i
1100 mAh
Dung lượng
1100 mAh
Phong cách
Removable
Dòng điện
79 mA
Cuộc sống
14.0 giờ

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
Accelerometer

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
đèn flash
Camera Flash
Cảm biến
Camera trước
Gps
GPS
accelerometer
Accelerometer
Wifi
Wireless LAN
480x640
128 MB
282 PPI
1500 mAh
Evo X8
240x400
128 MB
146 PPI
1100 mAh
S2
240x320
64 MB
136 PPI
1200 mAh
240x320
64 MB
141 PPI
1080 mAh
C6
240x320
64 MB
164 PPI
1020 mAh
N7
240x320
64 MB
141 PPI
1500 mAh
S8
240x320
128 MB
143 PPI
1100 mAh

Đánh giá của người dùng cho RoverPC R5


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn