Arima U300

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Symbian
Màn hình
Màn hình
67.5 mm, 2.7 in
CPU
CPU
Texas Instruments OMAP 710
RAM
RAM
SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
32 MB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
1.3 MP
Pin
Pin
1000 mAh

Arima U300 Giá


Arima U300 Thông số chính


Thương hiệu
Arima
Mẫu
Arima U300
Danh mục
Smartphones
Ngày phát hành
2005-01-01
Hệ điều hành
Symbian
Phiên bản hệ điều hành
Symbian OS 7.0 UIQ 2.1
CPU
Texas Instruments OMAP 710
GPU
N/A
RAM
SDRAM
Dung lượng RAM
16 MB
Máy ảnh chính
1.3 MP
Màn hình
67.5 mm, 2.7 in
Mật độ điểm ảnh
144 PPI
Độ phân giải
208x320
Lưu trữ
32 MB
Pin
1000 mAh
Trọng lượng
120 g, 4.23 oz

Arima U300 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Arima
Nhà sản xuất
Arima Communications
Môhình
Arima U300
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 106 mm
  • 4.17 in
Chiều rộng
  • 55.7 mm
  • 2.19 in
Trọng lượng
  • 120 g
  • 4.23 oz
độ dày
  • 19 mm
  • 0.75 in
Màu sắc
Blue

BàN PHíM

Phím
16
đèn nền
LED

THIếT Bị NGOạI VI

Thiết bị ngoại vi
D Pad

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
1.3 MP
độ phân giải (h x w)
1280x1024 pixel
định dạng video
MPEG4
độ phân giải video
  • 176x144 pixel
  • 30 fps
định dạng hình ảnh
JPG
đèn flash
đèn LED đơn
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 67.5 mm
  • 2.7 in
độ phân giải (h x w)
208x320
Mật độ điểm ảnh
144 PPI
điểm chạm
1
Chiều rộng
  • 36.79 mm
  • 1.45 in
Chiều cao
  • 56.59 mm
  • 2.23 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.17686 mm/pixel
độ sâu màu sắc
16 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
65536
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
35.3%
độ rộng viền
  • 18.91 mm
  • 0.74 in
Chế độ lcd
transflective
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Resistive

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Symbian
Phiên bản kernel
7.0
Phiên bản hệ điều hành
Symbian OS 7.0 UIQ 2.1

Bộ Xử Lý

Cpu
Texas Instruments OMAP 710
Tốc độ xung nhịp cpu
132 MHz
Gpu
N/A

RAM

Loại
SDRAM
Dung lượng
16 MB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
32 MB
Sự mở rộng
  • MMC
  • SD

âM THANH

độ phân giải adc
16 bit
Tần số dac
44100 Hz
độ phân giải dac
16 bit
Kênh
stereo
đầu ra
Proprietary
Microphone
mono

DI độNG

Khe cắm sim
Mini-SIM (2FF)
Tần số sim
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2) bands
Dữ liệu di động sim
  • CSD 9.6 kbps
  • HSCSD 57.6 kbps
  • GPRS (Class unspecified) data links
Thế hệ
3G
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
1.1
Kinh nghiệm
  • FM Radio
  • Infrared

CổNG KếT NốI

Loại usb
Proprietary
Phiên bản usb
  • 1.1
  • Full-Speed (12 Mbps)
Cổng kết nối dạng chuỗi
Proprietary
Tốc độ bit nối tiếp
115200 bps
Tiêu chuẩn chuỗi
Recommended Standard 232

PIN

Loại
Lithium-ion polymer (LiPo) — 1 cell
Cell i
1000 mAh
Dung lượng
1000 mAh
Phong cách
Removable
Dòng điện
125 mA
Cuộc sống
8.0 giờ

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
Accelerometer

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Tần số sim ii
Dual SIM
Cảm biến
Camera trước
Gps
GPS
accelerometer
Accelerometer
Wifi
Wireless LAN
U308
208x320
32 MB
144 PPI
1000 mAh
ASP805
208x320
32 MB
144 PPI
64 MB
720 x 1612 pixels
LPDDR4/LPDDR4X
267 ppi
5000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
267 ppi
3000 mAh
540 x 960 pixels
LPDDR2
220 ppi
2450 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
267 ppi
2800 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
2200 mAh

Đánh giá của người dùng cho Arima U300


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn