Sony Ericsson W950c

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Symbian
Màn hình
Màn hình
66 mm, 2.6 in
CPU
CPU
Philips Nexperia PNX4008
RAM
RAM
SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
4 GB
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
154 PPI
Pin
Pin
1120 mAh

Sony Ericsson W950c Giá


Sony Ericsson W950c Thông số chính


Thương hiệu
Sony Ericsson
Mẫu
Sony Ericsson W950c
Phiên bản
W950c / W958c
Bí danh
SE Nina
Danh mục
Smartphones
Ngày phát hành
2006-11-01
Hệ điều hành
Symbian
Phiên bản hệ điều hành
Symbian OS 9.1 UIQ 3.0, Chineses
CPU
Philips Nexperia PNX4008
GPU
N/A
RAM
SDRAM
Dung lượng RAM
64 MB
Màn hình
66 mm, 2.6 in
Mật độ điểm ảnh
154 PPI
Độ phân giải
240x320
Lưu trữ
4 GB
Pin
1120 mAh
Trọng lượng
112 g, 3.95 oz

Sony Ericsson W950c Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Sony Ericsson
Nhà sản xuất
Sony Ericsson Mobile Communications
Môhình
Sony Ericsson W950c
Phiên bản
  • W950c
  • W958c
Danhmục
Smartphones
Quốc gia
Trung Quốc
Bí danh
SE Nina

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 106 mm
  • 4.17 in
Chiều rộng
  • 54 mm
  • 2.13 in
Trọng lượng
  • 112 g
  • 3.95 oz
độ dày
  • 15 mm
  • 0.59 in
Màu sắc
Mystic Purple

BàN PHíM

Phím
17
đèn nền
LED

THIếT Bị NGOạI VI

Thiết bị ngoại vi
Pressable rotary scroll wheel

Màn hình

đường chéo
  • 66 mm
  • 2.6 in
độ phân giải (h x w)
240x320
Mật độ điểm ảnh
154 PPI
điểm chạm
1
Chiều rộng
  • 39.6 mm
  • 1.56 in
Chiều cao
  • 52.8 mm
  • 2.08 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.165 mm/pixel
độ sâu màu sắc
18 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
262144
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
36.5%
độ rộng viền
  • 14.4 mm
  • 0.57 in
Chế độ lcd
transflective
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Resistive

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Symbian
Phiên bản kernel
9.1
Phiên bản hệ điều hành
  • Symbian OS 9.1 UIQ 3.0
  • Chineses

Bộ Xử Lý

Cpu
Philips Nexperia PNX4008
Tốc độ xung nhịp cpu
208 MHz
Gpu
N/A

RAM

Loại
SDRAM
Dung lượng
64 MB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
4 GB

âM THANH

độ phân giải adc
16 bit
Tần số dac
44100 Hz
độ phân giải dac
16 bit
Kênh
stereo
đầu ra
Proprietary
Microphone
mono

DI độNG

Khe cắm sim
Mini-SIM (2FF)
Tần số sim
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2) bands
Dữ liệu di động sim
  • CSD 9.6 kbps
  • HSCSD 57.6 kbps
  • GPRS (Class unspecified)
  • GPRS Class 10 data links
Thế hệ
3G
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
1.2
Hồ sơ bluetooth
A2DP
Kinh nghiệm
  • FM Radio
  • Infrared

CổNG KếT NốI

Loại usb
Proprietary
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Full-Speed (12 Mbps)

PIN

Loại
Lithium-ion polymer (LiPo) — 1 cell
Cell i
1120 mAh
Dung lượng
1120 mAh
Phong cách
Removable
Dòng điện
124 mA
Cuộc sống
9.0 giờ

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
Accelerometer

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Tần số sim ii
Dual SIM
Sự mở rộng
Expandable Storage
đèn flash
Camera Flash
Cảm biến
  • Back Camera
  • Front Camera
Gps
GPS
accelerometer
Accelerometer
Wifi
Wireless LAN
480x854
256 MB
244 PPI
1500 mAh
SK17 / SK17i
320x480
512 MB
193 PPI
1200 mAh
E10 / E10i
240x320
256 MB
157 PPI
1320 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
267 ppi
2800 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
2200 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR4X
269 ppi
5000 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
401 ppi
3000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Sony Ericsson W950c


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn