Ericsson R380e

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Symbian
Màn hình
Màn hình
90 mm, 3.5 in
Trọng lượng
Trọng lượng
164 g, 5.78 oz
RAM
RAM
EDO DRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
4 MB
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
107 PPI
Pin
Pin
1200 mAh

Ericsson R380e Giá


Ericsson R380e Thông số chính


Thương hiệu
Ericsson
Mẫu
Ericsson R380e
Phiên bản
R380e
Danh mục
Smartphones
Giá
354 USD
Ngày phát hành
2001-10-01
Hệ điều hành
Symbian
Phiên bản hệ điều hành
Symbian EPOC Release 5u (Symbian OS 5.1), R380 UI
GPU
N/A
RAM
EDO DRAM
Dung lượng RAM
2 MB
Màn hình
90 mm, 3.5 in
Mật độ điểm ảnh
107 PPI
Độ phân giải
120x360
Lưu trữ
4 MB
Pin
1200 mAh
Trọng lượng
164 g, 5.78 oz

Ericsson R380e Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Ericsson
Nhà sản xuất
Ericsson
Môhình
Ericsson R380e
Phiên bản
R380e
Danhmục
Smartphones
Khu vực
Châu Âu

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 130 mm
  • 5.12 in
Chiều rộng
  • 50 mm
  • 1.97 in
Trọng lượng
  • 164 g
  • 5.78 oz
độ dày
  • 26 mm
  • 1.02 in
Màu sắc
Blue

BàN PHíM

Phím
16
đèn nền
LED

THIếT Bị NGOạI VI

Thiết bị ngoại vi
D Pad

Màn hình

đường chéo
  • 90 mm
  • 3.5 in
độ phân giải (h x w)
120x360
Mật độ điểm ảnh
107 PPI
điểm chạm
1
Chiều rộng
  • 28.46 mm
  • 1.12 in
Chiều cao
  • 85.38 mm
  • 3.36 in
ánh sáng
ELP
Kích thước pixel
0.23717 mm/pixel
độ sâu màu sắc
2 bit
Số lượng màu sắc
4
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
37.4%
độ rộng viền
  • 21.54 mm
  • 0.85 in
Chế độ lcd
reflective
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Resistive

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Symbian
Phiên bản kernel
5.1
Phiên bản hệ điều hành
  • Symbian EPOC Release 5u (Symbian OS 5.1)
  • R380 UI

Bộ Xử Lý

Gpu
N/A

RAM

Loại
EDO DRAM
Dung lượng
2 MB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
4 MB

âM THANH

Kênh
mono
Microphone
mono

DI độNG

Khe cắm sim
Mini-SIM (2FF)
Tần số sim
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3) bands
Dữ liệu di động sim
CSD 9.6 kbps data links
Thế hệ
2G
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Kinh nghiệm
  • FM Radio
  • Infrared

CổNG KếT NốI

Loại usb
Proprietary
Phiên bản usb
  • 1.1
  • Full-Speed (12 Mbps)
Cổng kết nối dạng chuỗi
Proprietary
Tốc độ bit nối tiếp
115200 bps
Tiêu chuẩn chuỗi
Recommended Standard 232

PIN

Loại
Lithium-ion polymer (LiPo) — 1 cell
Cell i
1200 mAh
Dung lượng
1200 mAh
Phong cách
Removable
Dòng điện
48 mA
Cuộc sống
25.0 giờ

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
Accelerometer

SAR

đầu (hoa kỳ)
0.450 W/kg

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
Sự mở rộng
Expandable Storage
đèn flash
Camera Flash
Cảm biến
  • Back Camera
  • Front Camera
Gps
GPS
đầu ra
Audio Output
accelerometer
Accelerometer
Phiên bản bluetooth
Bluetooth
Wifi
Wireless LAN
R380/R380s
120x360
2 MB
107 PPI
960 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR4X
269 ppi
5000 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
401 ppi
3000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
267 ppi
2800 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
2200 mAh
720 x 1612 pixels
LPDDR4/LPDDR4X
267 ppi
5000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
267 ppi
3000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Ericsson R380e


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn