RoverPC E5

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows Mobile
Màn hình
Màn hình
72 mm, 2.8 in
CPU
CPU
Intel XScale PXA270 (Bulverde)
RAM
RAM
SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
128 MB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
1.9 MP
Pin
Pin
1150 mAh

RoverPC E5 Giá


RoverPC E5 Thông số chính


Thương hiệu
RoverPC
Mẫu
RoverPC E5
Danh mục
Smartphones
Ngày phát hành
2007-09-01
Hệ điều hành
Windows Mobile
Phiên bản hệ điều hành
Microsoft Windows Mobile 5.0 for Pocket PC Phone Edition (Magneto), AKU 3.3
CPU
Intel XScale PXA270 (Bulverde)
GPU
N/A
RAM
SDRAM
Dung lượng RAM
64 MB
Máy ảnh chính
1.9 MP
Màn hình
72 mm, 2.8 in
Mật độ điểm ảnh
141 PPI
Độ phân giải
240x320
Lưu trữ
128 MB
Pin
1150 mAh
Trọng lượng
133 g, 4.69 oz

RoverPC E5 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
RoverPC
Nhà sản xuất
Amoi Electronics
Môhình
RoverPC E5
Danhmục
Smartphones
Quốc gia
Nga

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 111.8 mm
  • 4.4 in
Chiều rộng
  • 60.5 mm
  • 2.38 in
Trọng lượng
  • 133 g
  • 4.69 oz
độ dày
  • 15.8 mm
  • 0.62 in
Màu sắc
Đen

THIếT Bị NGOạI VI

Thiết bị ngoại vi
  • D Pad
  • Pressable non-rotary scroll wheel

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
1.9 MP
độ phân giải (h x w)
1600x1200 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • AVI
  • MPEG4
độ phân giải video
352x288 pixel
định dạng hình ảnh
  • BMP
  • JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
đèn flash
đèn LED đơn
đặc điểm
Chế độ Macro
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 72 mm
  • 2.8 in
độ phân giải (h x w)
240x320
Mật độ điểm ảnh
141 PPI
điểm chạm
1
Chiều rộng
  • 43.2 mm
  • 1.7 in
Chiều cao
  • 57.6 mm
  • 2.27 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.18 mm/pixel
độ sâu màu sắc
18 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
262144
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
36.8%
độ rộng viền
  • 17.3 mm
  • 0.68 in
Chế độ lcd
transflective
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Resistive

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Windows Mobile
Phiên bản kernel
5.1.461
Phiên bản hệ điều hành
  • Microsoft Windows Mobile 5.0 for Pocket PC Phone Edition (Magneto)
  • AKU 3.3

Bộ Xử Lý

Cpu
Intel XScale PXA270 (Bulverde)
Tốc độ xung nhịp cpu
312 MHz
Gpu
N/A

RAM

Loại
SDRAM
Dung lượng
64 MB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
128 MB
Sự mở rộng
  • SDIO
  • TransFlash
  • MicroSD

âM THANH

độ phân giải dac
16 bit
Kênh
stereo
đầu ra
Proprietary
Microphone
mono

DI độNG

Khe cắm sim
Mini-SIM (2FF)
Tần số sim
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2) bands
Dữ liệu di động sim
  • CSD 9.6 kbps
  • GPRS (Class unspecified)
  • GPRS Class 10
  • EDGE (Class unspecified) data links
Thế hệ
3G
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
1.2
Hồ sơ bluetooth
A2DP
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type B
  • Mini USB
Phiên bản usb
  • 1.1
  • Full-Speed (12 Mbps)
Tính năng usb
  • sạc
  • Host
  • Power Delivery

PIN

Loại
Lithium-ion polymer (LiPo) — 1 cell
Cell i
1150 mAh
Dung lượng
1150 mAh
Phong cách
Removable
Dòng điện
105 mA
Cuộc sống
11.0 giờ

Vị TRí

Chip
SiRFstarIII
Các tính năng bổ sung
GPS
Các kênh gps song song
20

CảM BIếN

Cảm biến
Accelerometer

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
Cảm biến
Camera trước
accelerometer
Accelerometer
Wifi
Wireless LAN
480x640
128 MB
282 PPI
1500 mAh
Evo X8
240x400
128 MB
146 PPI
1100 mAh
S2
240x320
64 MB
136 PPI
1200 mAh
240x320
64 MB
141 PPI
1080 mAh
C6
240x320
64 MB
164 PPI
1020 mAh
N7
240x320
64 MB
141 PPI
1500 mAh
S8
240x320
128 MB
143 PPI
1100 mAh

Đánh giá của người dùng cho RoverPC E5


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn