HTC 5800

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows Mobile
Màn hình
Màn hình
61 mm, 2.4 in
CPU
CPU
Qualcomm MSM7500
RAM
RAM
SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
256 MB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
1.9 MP
Pin
Pin
1050 mAh

HTC 5800 Giá


HTC 5800 Thông số chính


Thương hiệu
HTC
Mẫu
HTC 5800
Phiên bản
5800
Bí danh
HTC Libra 100
Danh mục
Smartphones
Ngày phát hành
2007-09-01
Hệ điều hành
Windows Mobile
Phiên bản hệ điều hành
Microsoft Windows Mobile 6 Standard (Crossbow)
CPU
Qualcomm MSM7500
GPU
N/A
RAM
SDRAM
Dung lượng RAM
64 MB
Máy ảnh chính
1.9 MP
Màn hình
61 mm, 2.4 in
Mật độ điểm ảnh
167 PPI
Độ phân giải
240x320
Lưu trữ
256 MB
Pin
1050 mAh
Trọng lượng
138 g, 4.87 oz

HTC 5800 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
HTC
Nhà sản xuất
HTC
Môhình
HTC 5800
Phiên bản
5800
Danhmục
Smartphones
Khu vực
Bắc Mỹ (NA)
Bí danh
HTC Libra 100

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 103.5 mm
  • 4.07 in
Chiều rộng
  • 51 mm
  • 2.01 in
Trọng lượng
  • 138 g
  • 4.87 oz
độ dày
  • 19.2 mm
  • 0.76 in
Màu sắc
Bạc

BàN PHíM

Phím
37
đèn nền
LED

BàN PHíM II

Phím
18
đèn nền
LED

THIếT Bị NGOạI VI

Thiết bị ngoại vi
D Pad

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
1.9 MP
độ phân giải (h x w)
1600x1200 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • MPEG4
  • MJPG
độ phân giải video
320x240 pixel
định dạng hình ảnh
  • BMP
  • JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 61 mm
  • 2.4 in
độ phân giải (h x w)
240x320
Mật độ điểm ảnh
167 PPI
Chiều rộng
  • 36.6 mm
  • 1.44 in
Chiều cao
  • 48.8 mm
  • 1.92 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.1525 mm/pixel
độ sâu màu sắc
16 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
65536
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
33.8%
độ rộng viền
  • 14.4 mm
  • 0.57 in
Chế độ lcd
transflective
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Windows Mobile
Phiên bản kernel
5.2
Phiên bản hệ điều hành
Microsoft Windows Mobile 6 Standard (Crossbow)

Bộ Xử Lý

Cpu
Qualcomm MSM7500
Tốc độ xung nhịp cpu
400 MHz
Gpu
N/A

RAM

Loại
SDRAM
Dung lượng
64 MB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
256 MB
Sự mở rộng
  • SDIO
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC

âM THANH

độ phân giải adc
16 bit
Tần số adc
44100 Hz
Tần số dac
44100 Hz
độ phân giải dac
16 bit
Kênh
stereo
đầu ra
Proprietary
Microphone
mono

DI độNG

Tần số sim
  • CDMA 800MHz (BC0, 850)
  • CDMA 1700/2100MHz (BC15, AWS) bands
Dữ liệu di động sim
  • cdmaOne (IS-95)
  • CDMA2000 1xRTT (IS-2000)
  • CDMA2000 1xEV-DO Rel. 0
  • CDMA2000 1xEV-DO Revision A data links
Thế hệ
3G
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
2.0
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • AVRCP
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type B
  • Mini USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Full-Speed (12 Mbps)
Tính năng usb
sạc

PIN

Loại
Lithium-ion polymer (LiPo) — 1 cell
Cell i
1050 mAh
Dung lượng
1050 mAh
Phong cách
Removable
Dòng điện
88 mA
Cuộc sống
12.0 giờ

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
Accelerometer

SAR

đầu (hoa kỳ)
1.380 W/kg

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
đèn flash
Camera Flash
Cảm biến
Camera trước
Gps
GPS
accelerometer
Accelerometer
Wifi
Wireless LAN
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
326 ppi
2110 mAh
540 x 960 pixels
LPDDR2
256 ppi
1730 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
3300 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
267 ppi
2600 mAh
480 x 800 pixels
LPDDR2
217 ppi
1800 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
267 ppi
2800 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
441 ppi
2600 mAh

Đánh giá của người dùng cho HTC 5800


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn