Okwap K871

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows Mobile
Màn hình
Màn hình
62 mm, 2.4 in
CPU
CPU
Intel XScale PXA270 (Bulverde)
RAM
RAM
SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
256 MB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
3.1 MP
Độ phân giải
Độ phân giải
320x240

Okwap K871 Giá


Okwap K871 Thông số chính


Thương hiệu
Okwap
Mẫu
Okwap K871
Phiên bản
K871
Danh mục
Smartphones
Ngày phát hành
2007-09-01
Hệ điều hành
Windows Mobile
Phiên bản hệ điều hành
Microsoft Windows Mobile 6 Professional (Crossbow)
CPU
Intel XScale PXA270 (Bulverde)
GPU
N/A
RAM
SDRAM
Dung lượng RAM
128 MB
Máy ảnh chính
3.1 MP
Màn hình
62 mm, 2.4 in
Mật độ điểm ảnh
164 PPI
Độ phân giải
320x240
Lưu trữ
256 MB

Okwap K871 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Okwap
Nhà sản xuất
Inventec
Môhình
Okwap K871
Phiên bản
K871
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 115 mm
  • 4.53 in
Chiều rộng
  • 60 mm
  • 2.36 in
độ dày
  • 18.2 mm
  • 0.72 in
Màu sắc
Bạc

BàN PHíM

Phím
48
đèn nền
LED

THIếT Bị NGOạI VI

Thiết bị ngoại vi
  • D Pad
  • Pressable rotary scroll wheel

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Tự động lấy nét theo đối lưu tương phản (CD AF)
độ phân giải
3.1 MP
độ phân giải (h x w)
2048x1536 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • MPEG4
độ phân giải video
352x288 pixel
định dạng hình ảnh
  • BMP
  • JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 62 mm
  • 2.4 in
độ phân giải (h x w)
320x240
Mật độ điểm ảnh
164 PPI
điểm chạm
1
Chiều rộng
  • 49.6 mm
  • 1.95 in
Chiều cao
  • 37.2 mm
  • 1.46 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.155 mm/pixel
độ sâu màu sắc
16 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
65536
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
26.7%
độ rộng viền
  • 10.4 mm
  • 0.41 in
Chế độ lcd
transflective
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Resistive

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Windows Mobile
Phiên bản kernel
5.2.1237
Phiên bản hệ điều hành
Microsoft Windows Mobile 6 Professional (Crossbow)
Các tính năng bổ sung
Lệnh giọng nói

Bộ Xử Lý

Cpu
Intel XScale PXA270 (Bulverde)
Tốc độ xung nhịp cpu
520 MHz
Gpu
N/A

RAM

Loại
SDRAM
Dung lượng
128 MB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
256 MB
Sự mở rộng
  • SDIO
  • TransFlash
  • MicroSD

âM THANH

độ phân giải adc
16 bit
Tần số adc
44100 Hz
Tần số dac
44100 Hz
độ phân giải dac
16 bit
Kênh
stereo
đầu ra
Proprietary
Microphone
mono

DI độNG

Khe cắm sim
Mini-SIM (2FF)
Tần số sim
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT) bands
Dữ liệu di động sim
  • CSD 9.6 kbps
  • GPRS (Class unspecified)
  • GPRS Class 10
  • EDGE (Class unspecified)
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSDPA (Cat. unspecified) data links
Thế hệ
3G
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type B
  • Mini USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Full-Speed (12 Mbps)
Tính năng usb
sạc

PIN

Loại
Lithium-ion — 1 cell
Phong cách
Removable

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
Accelerometer

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Tần số sim ii
Dual SIM
đèn flash
Camera Flash
Cảm biến
Camera trước
accelerometer
Accelerometer
Phiên bản bluetooth
Bluetooth
Wifi
Wireless LAN
K869
240x320
128 MB
141 PPI
256 MB
K868
240x320
64 MB
167 PPI
128 MB
K728
176x220
64 MB
140 PPI
128 MB
S868
240x320
64 MB
167 PPI
1130 mAh
K868 Plus
240x320
64 MB
167 PPI
128 MB
720 x 1612 pixels
LPDDR4/LPDDR4X
267 ppi
5000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
267 ppi
3000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Okwap K871


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn