UBiQUiO 501

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows Mobile
Màn hình
Màn hình
64 mm, 2.5 in
CPU
CPU
Texas Instruments OMAP 750
RAM
RAM
SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
128 MB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
1.9 MP
Pin
Pin
1250 mAh

UBiQUiO 501 Giá


UBiQUiO 501 Thông số chính


Thương hiệu
UBiQUiO
Mẫu
UBiQUiO 501
Danh mục
Smartphones
Ngày phát hành
2006-11-01
Hệ điều hành
Windows Mobile
Phiên bản hệ điều hành
Microsoft Windows Mobile 5.0 for Pocket PC Phone Edition (Magneto), AKU 2.2
CPU
Texas Instruments OMAP 750
GPU
N/A
RAM
SDRAM
Dung lượng RAM
64 MB
Máy ảnh chính
1.9 MP
Màn hình
64 mm, 2.5 in
Mật độ điểm ảnh
159 PPI
Độ phân giải
320x240
Lưu trữ
128 MB
Pin
1250 mAh
Trọng lượng
135 g, 4.76 oz

UBiQUiO 501 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
UBiQUiO
Nhà sản xuất
TechFaithWireless
Môhình
UBiQUiO 501
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 122 mm
  • 4.8 in
Chiều rộng
  • 65 mm
  • 2.56 in
Trọng lượng
  • 135 g
  • 4.76 oz
độ dày
  • 13.5 mm
  • 0.53 in

BàN PHíM

Phím
39

THIếT Bị NGOạI VI

Thiết bị ngoại vi
D Pad

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
1.9 MP
độ phân giải (h x w)
1600x1200 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • MPEG4
độ phân giải video
  • 176x144 pixel
  • 15 fps
định dạng hình ảnh
  • BMP
  • JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 64 mm
  • 2.5 in
độ phân giải (h x w)
320x240
Mật độ điểm ảnh
159 PPI
điểm chạm
1
Chiều rộng
  • 51.2 mm
  • 2.02 in
Chiều cao
  • 38.4 mm
  • 1.51 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.16 mm/pixel
độ sâu màu sắc
18 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
262144
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
24.8%
độ rộng viền
  • 13.8 mm
  • 0.54 in
Chế độ lcd
transflective
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Resistive

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Windows Mobile
Phiên bản kernel
5.1.195
Phiên bản hệ điều hành
  • Microsoft Windows Mobile 5.0 for Pocket PC Phone Edition (Magneto)
  • AKU 2.2
Các tính năng bổ sung
Lệnh giọng nói

Bộ Xử Lý

Cpu
Texas Instruments OMAP 750
Tốc độ xung nhịp cpu
200 MHz
Gpu
N/A

RAM

Loại
SDRAM
Dung lượng
64 MB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
128 MB
Sự mở rộng
  • SDIO
  • MiniSD

âM THANH

Tần số dac
44100 Hz
độ phân giải dac
16 bit
Kênh
stereo
đầu ra
2.5mm
Microphone
mono

DI độNG

Khe cắm sim
Mini-SIM (2FF)
Tần số sim
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2) bands
Dữ liệu di động sim
  • CSD 9.6 kbps
  • GPRS (Class unspecified)
  • GPRS Class 10 data links
Thế hệ
3G
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
1.2
Wifi
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
Kinh nghiệm
  • FM Radio
  • Infrared

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type B
  • Mini USB
Phiên bản usb
  • 1.1
  • Full-Speed (12 Mbps)

PIN

Loại
Lithium-ion — 1 cell
Cell i
1250 mAh
Dung lượng
1250 mAh
Phong cách
Removable
Dòng điện
125 mA
Cuộc sống
10.0 giờ

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
Accelerometer

SAR

đầu (hoa kỳ)
0.850 W/kg

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
đèn flash
Camera Flash
Cảm biến
Camera trước
Gps
GPS
accelerometer
Accelerometer
503G
320x240
64 MB
159 PPI
1500 mAh
401
240x320
64 MB
160 PPI
840 mAh
320x240
64 MB
141 PPI
128 MB
720 x 1280 pixels
LPDDR3
267 ppi
2800 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
2200 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR4X
269 ppi
5000 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
401 ppi
3000 mAh

Đánh giá của người dùng cho UBiQUiO 501


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn