Intermec / 751B / 761B

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows Mobile
Màn hình
Màn hình
97 mm, 3.8 in
CPU
CPU
Intel XScale PXA255
RAM
RAM
SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
64 MB
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
105 PPI
Độ phân giải
Độ phân giải
240x320

Intermec / 751B / 761B Giá


Intermec / 751B / 761B Thông số chính


Thương hiệu
Intermec
Mẫu
Intermec / 751B / 761B
Phiên bản
741B
Danh mục
Smartphones
Ngày phát hành
2005-10-01
Hệ điều hành
Windows Mobile
Phiên bản hệ điều hành
Microsoft Windows Mobile 2003 for Pocket PC Premium Edition (Ozone)
CPU
Intel XScale PXA255
GPU
N/A
RAM
SDRAM
Dung lượng RAM
128 MB
Màn hình
97 mm, 3.8 in
Mật độ điểm ảnh
105 PPI
Độ phân giải
240x320
Lưu trữ
64 MB
Trọng lượng
568 g, 20.04 oz

Intermec / 751B / 761B Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Intermec
Nhà sản xuất
Intermec
Môhình
  • Intermec 741B
  • 751B
  • 761B
Phiên bản
741B
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 191 mm
  • 7.52 in
Chiều rộng
  • 90 mm
  • 3.54 in
Trọng lượng
  • 568 g
  • 20.04 oz
độ dày
  • 50 mm
  • 1.97 in
Màu sắc
Đen

THIếT Bị NGOạI VI

Thiết bị ngoại vi
D Pad

Màn hình

đường chéo
  • 97 mm
  • 3.8 in
độ phân giải (h x w)
240x320
Mật độ điểm ảnh
105 PPI
điểm chạm
1
Chiều rộng
  • 58.2 mm
  • 2.29 in
Chiều cao
  • 77.6 mm
  • 3.06 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.2425 mm/pixel
độ sâu màu sắc
18 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
262144
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
26.3%
độ rộng viền
  • 31.8 mm
  • 1.25 in
Chế độ lcd
transflective
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Resistive

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Windows Mobile
Phiên bản kernel
4.20
Phiên bản hệ điều hành
Microsoft Windows Mobile 2003 for Pocket PC Premium Edition (Ozone)

Bộ Xử Lý

Cpu
Intel XScale PXA255
Tốc độ xung nhịp cpu
400 MHz
Gpu
N/A

RAM

Loại
SDRAM
Dung lượng
128 MB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
64 MB
Sự mở rộng
  • CF I.
  • CF II.
  • MMC
  • SD
  • SDIO

âM THANH

Kênh
mono
Microphone
mono

DI độNG

Khe cắm sim
Mini-SIM (2FF)
Tần số sim
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2) bands
Dữ liệu di động sim
  • CSD 9.6 kbps
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified) data links
Thế hệ
3G
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
1.1
Wifi
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
Kinh nghiệm
  • FM Radio
  • Infrared

CổNG KếT NốI

Loại usb
Proprietary
Phiên bản usb
  • 1.1
  • Full-Speed (12 Mbps)
Tính năng usb
  • Host
  • Power Delivery
Tiêu chuẩn ethernet
100 BASE-T (100Mbit/s)
Ethernet
8P8C ("RJ-45")
Cổng kết nối dạng chuỗi
Proprietary
Tốc độ bit nối tiếp
115200 bps
Tiêu chuẩn chuỗi
Recommended Standard 232
Tiêu chuẩn modem
v.90 (56kbit/s down, 33.6kbit/s up)
Modem
6P4C (RJ-11)

PIN

Loại
Lithium-ion
Cell i
2400 mAh
Phong cách
Removable
Cuộc sống
12.0 giờ

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Accelerometer
  • Barcode Scanners

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
đèn flash
Camera Flash
Cảm biến
  • Back Camera
  • Front Camera
Gps
GPS
đầu ra
Audio Output
accelerometer
Accelerometer
240x320
256 MB
143 PPI
1430 mAh
CN3
240x320
128 MB
114 PPI
128 MB
720 x 1280 pixels
LPDDR3
267 ppi
2800 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
2200 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR4X
269 ppi
5000 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
401 ppi
3000 mAh
720 x 1612 pixels
LPDDR4/LPDDR4X
267 ppi
5000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Intermec / 751B / 761B


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn