Samsung SGH-i300x

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows Mobile
Màn hình
Màn hình
50 mm, 2 in
CPU
CPU
Intel XScale PXA272 (Bulverde)
RAM
RAM
SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
32 MB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
1.3 MP
Pin
Pin
1000 mAh

Samsung SGH-i300x Giá


Samsung SGH-i300x Thông số chính


Thương hiệu
Samsung
Mẫu
Samsung SGH-i300x
Phiên bản
SGH-i300x
Bí danh
Samsung Odin
Danh mục
Smartphones
Ngày phát hành
2006-04-01
Hệ điều hành
Windows Mobile
Phiên bản hệ điều hành
Microsoft Windows Mobile 2003 Second Edition for Smartphone (Magneto)
CPU
Intel XScale PXA272 (Bulverde)
GPU
N/A
RAM
SDRAM
Dung lượng RAM
64 MB
Máy ảnh chính
1.3 MP
Màn hình
50 mm, 2 in
Mật độ điểm ảnh
203 PPI
Độ phân giải
240x320
Lưu trữ
32 MB
Pin
1000 mAh
Trọng lượng
121 g, 4.27 oz

Samsung SGH-i300x Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Samsung
Nhà sản xuất
Samsung Electronics
Môhình
Samsung SGH-i300x
Phiên bản
SGH-i300x
Danhmục
Smartphones
Bí danh
Samsung Odin

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 113 mm
  • 4.45 in
Chiều rộng
  • 48 mm
  • 1.89 in
Trọng lượng
  • 121 g
  • 4.27 oz
độ dày
  • 20 mm
  • 0.79 in
Màu sắc
Trắng

BàN PHíM

Phím
12
đèn nền
LED

THIếT Bị NGOạI VI

Thiết bị ngoại vi
D Pad

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
1.3 MP
độ phân giải (h x w)
1280x1024 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • MPEG4
độ phân giải video
  • 320x240 pixel
  • 25 fps
định dạng hình ảnh
  • BMP
  • JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
đèn flash
đèn LED đơn
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 50 mm
  • 2 in
độ phân giải (h x w)
240x320
Mật độ điểm ảnh
203 PPI
Chiều rộng
  • 30 mm
  • 1.18 in
Chiều cao
  • 40 mm
  • 1.57 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.125 mm/pixel
độ sâu màu sắc
18 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
262144
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
22.1%
độ rộng viền
  • 18 mm
  • 0.71 in
Chế độ lcd
transflective
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Windows Mobile
Phiên bản kernel
4.21.1088
Phiên bản hệ điều hành
Microsoft Windows Mobile 2003 Second Edition for Smartphone (Magneto)

Bộ Xử Lý

Cpu
Intel XScale PXA272 (Bulverde)
Tốc độ xung nhịp cpu
416 MHz
Gpu
N/A

RAM

Loại
SDRAM
Dung lượng
64 MB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
32 MB
Sự mở rộng
  • SDIO
  • TransFlash
  • MicroSD

âM THANH

độ phân giải adc
16 bit
Tần số adc
44100 Hz
Tần số dac
44100 Hz
độ phân giải dac
16 bit
Kênh
stereo
đầu ra
2.5mm
Microphone
mono

DI độNG

Khe cắm sim
Mini-SIM (2FF)
Tần số sim
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2) bands
Dữ liệu di động sim
  • CSD 9.6 kbps
  • GPRS (Class unspecified)
  • GPRS Class 10 data links
Thế hệ
3G
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
1.2
Hồ sơ bluetooth
A2DP
Kinh nghiệm
  • FM Radio
  • Infrared

CổNG KếT NốI

Loại usb
Proprietary
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Full-Speed (12 Mbps)

PIN

Loại
Lithium-ion — 1 cell
Cell i
1000 mAh
Dung lượng
1000 mAh
Phong cách
Removable
Dòng điện
83 mA
Cuộc sống
12.0 giờ

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
Accelerometer

SAR

đầu (hoa kỳ)
0.470 W/kg
Thân máy (usa)
0.660 W/kg

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
Cảm biến
Camera trước
Gps
GPS
accelerometer
Accelerometer
Wifi
Wireless LAN
SM-M346B/DS
1080x2340
6 GB
399 PPI
6000 mAh
SM-G930AZ
1440x2560
4 GB
577 PPI
3000 mAh
SM-N981W
1080x2400
8 GB
394 PPI
4300 mAh
SGH-M919
1080x1920
2 GB
442 PPI
2600 mAh
SPH-L720
1080x1920
2 GB
442 PPI
2600 mAh
SM-N981U / SM-N981T
1080x2400
8 GB
394 PPI
4300 mAh
SM-G550FY
720x1280
2 GB
294 PPI
2600 mAh

Đánh giá của người dùng cho Samsung SGH-i300x


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn