Cingular 8100

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows Mobile
Màn hình
Màn hình
70 mm, 2.8 in
CPU
CPU
Texas Instruments OMAP 850
RAM
RAM
SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
128 MB
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
145 PPI
Pin
Pin
1250 mAh

Cingular 8100 Giá


Cingular 8100 Thông số chính


Thương hiệu
Cingular
Mẫu
Cingular 8100
Phiên bản
8100
Bí danh
HTC Wizard 100
Danh mục
Smartphones
Giá
299 USD
Ngày phát hành
2006-01-01
Hệ điều hành
Windows Mobile
Phiên bản hệ điều hành
Microsoft Windows Mobile 5.0 for Pocket PC Phone Edition (Magneto)
CPU
Texas Instruments OMAP 850
GPU
N/A
RAM
SDRAM
Dung lượng RAM
64 MB
Màn hình
70 mm, 2.8 in
Mật độ điểm ảnh
145 PPI
Độ phân giải
240x320
Lưu trữ
128 MB
Pin
1250 mAh
Trọng lượng
165 g, 5.82 oz

Cingular 8100 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Cingular
Nhà sản xuất
HTC
Môhình
Cingular 8100
Danhmục
Smartphones
Quốc gia
USA
Bí danh
HTC Wizard 100

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 108 mm
  • 4.25 in
Chiều rộng
  • 58 mm
  • 2.28 in
Trọng lượng
  • 165 g
  • 5.82 oz
độ dày
  • 23.7 mm
  • 0.93 in

BàN PHíM

Phím
41

THIếT Bị NGOạI VI

Thiết bị ngoại vi
D Pad

Màn hình

đường chéo
  • 70 mm
  • 2.8 in
độ phân giải (h x w)
240x320
Mật độ điểm ảnh
145 PPI
điểm chạm
1
Chiều rộng
  • 42 mm
  • 1.65 in
Chiều cao
  • 56 mm
  • 2.2 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.175 mm/pixel
độ sâu màu sắc
16 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
65536
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
37.5%
độ rộng viền
  • 16 mm
  • 0.63 in
Chế độ lcd
transflective
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Resistive

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Windows Mobile
Phiên bản kernel
5.1.70
Phiên bản hệ điều hành
Microsoft Windows Mobile 5.0 for Pocket PC Phone Edition (Magneto)
Các tính năng bổ sung
Lệnh giọng nói

Bộ Xử Lý

Cpu
Texas Instruments OMAP 850
Tốc độ xung nhịp cpu
195 MHz
Gpu
N/A

RAM

Loại
SDRAM
Dung lượng
64 MB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
128 MB
Sự mở rộng
  • SDIO
  • MiniSD

âM THANH

độ phân giải adc
16 bit
Tần số adc
44100 Hz
độ phân giải dac
16 bit
Kênh
stereo
đầu ra
2.5mm
Microphone
mono

DI độNG

Khe cắm sim
Mini-SIM (2FF)
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2) bands
Dữ liệu di động sim
  • CSD 9.6 kbps
  • GPRS (Class unspecified)
  • GPRS Class 10
  • EDGE (Class unspecified) data links
Nhà cung cấp
AT&T Mobility
Thế hệ
3G
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
2.0
Wifi
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
Kinh nghiệm
  • FM Radio
  • Infrared

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type B
  • Mini USB
Phiên bản usb
  • 1.1
  • Full-Speed (12 Mbps)

PIN

Loại
Lithium-ion — 1 cell
Cell i
1250 mAh
Dung lượng
1250 mAh
điện áp
3.70 V
Năng lượng
4.63 Wh
Phong cách
Removable
Dòng điện
114 mA
Cuộc sống
11.0 giờ

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
Accelerometer

SAR

đầu (hoa kỳ)
0.317 W/kg

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
đèn flash
Camera Flash
Cảm biến
  • Back Camera
  • Front Camera
Gps
GPS
accelerometer
Accelerometer
3125
240x320
64 MB
181 PPI
1100 mAh
8125
240x320
64 MB
145 PPI
1250 mAh
8525
240x320
64 MB
145 PPI
1350 mAh
2125 / 2100
240x320
64 MB
178 PPI
1150 mAh
720 x 1612 pixels
LPDDR4/LPDDR4X
267 ppi
5000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
267 ppi
3000 mAh
540 x 960 pixels
LPDDR2
220 ppi
2450 mAh

Đánh giá của người dùng cho Cingular 8100


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn