O2 XDA Atom

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows Mobile
Màn hình
Màn hình
69 mm, 2.7 in
CPU
CPU
Intel XScale PXA272 (Bulverde)
RAM
RAM
SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
128 MB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
2.0 MP
Pin
Pin
1530 mAh

O2 XDA Atom Giá


O2 XDA Atom Thông số chính


Thương hiệu
O2
Mẫu
O2 XDA Atom
Danh mục
Smartphones
Giá
299 USD
Ngày phát hành
2006-01-01
Hệ điều hành
Windows Mobile
Phiên bản hệ điều hành
Microsoft Windows Mobile 5.0 for Pocket PC Phone Edition (Magneto), AKU 1.1.0
CPU
Intel XScale PXA272 (Bulverde)
GPU
N/A
RAM
SDRAM
Dung lượng RAM
64 MB
Máy ảnh chính
2.0 MP
Màn hình
69 mm, 2.7 in
Mật độ điểm ảnh
147 PPI
Độ phân giải
240x320
Lưu trữ
128 MB
Pin
1530 mAh
Trọng lượng
140 g, 4.94 oz

O2 XDA Atom Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
O2
Môhình
O2 XDA Atom
Danhmục
Smartphones
Quốc gia
UK

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 102 mm
  • 4.02 in
Chiều rộng
  • 58 mm
  • 2.28 in
Trọng lượng
  • 140 g
  • 4.94 oz
độ dày
  • 18.5 mm
  • 0.73 in
Màu sắc
Bạc

THIếT Bị NGOạI VI

Thiết bị ngoại vi
D Pad

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
2.0 MP
độ phân giải (h x w)
1600x1280 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • MPEG4
  • MJPG
độ phân giải video
  • 352x288 pixel
  • 30 fps
định dạng hình ảnh
  • BMP
  • JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
đèn flash
đèn LED đơn
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 69 mm
  • 2.7 in
độ phân giải (h x w)
240x320
Mật độ điểm ảnh
147 PPI
điểm chạm
1
Chiều rộng
  • 41.4 mm
  • 1.63 in
Chiều cao
  • 55.2 mm
  • 2.17 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.1725 mm/pixel
độ sâu màu sắc
18 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
262144
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
38.6%
độ rộng viền
  • 16.6 mm
  • 0.65 in
Chế độ lcd
transflective
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Resistive

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Windows Mobile
Phiên bản kernel
5.1.65 Build 14397.1.1.0
Phiên bản hệ điều hành
  • Microsoft Windows Mobile 5.0 for Pocket PC Phone Edition (Magneto)
  • AKU 1.1.0

Bộ Xử Lý

Cpu
Intel XScale PXA272 (Bulverde)
Tốc độ xung nhịp cpu
416 MHz
Gpu
N/A

RAM

Loại
SDRAM
Dung lượng
64 MB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
128 MB
Sự mở rộng
  • SDIO
  • MiniSD

âM THANH

Chip
Wolfson WM9713G
độ phân giải dac
16 bit
Kênh
stereo
đầu ra
2.5mm
Microphone
mono

DI độNG

Khe cắm sim
Mini-SIM (2FF)
Tần số sim
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2) bands
Dữ liệu di động sim
  • CSD 9.6 kbps
  • GPRS (Class unspecified)
  • GPRS Class 10
  • EDGE (Class unspecified) data links
Nhà cung cấp
O2 United Kingdom
Thế hệ
3G
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
1.2
Hồ sơ bluetooth
A2DP
Wifi
IEEE 802.11b
Kinh nghiệm
  • FM Radio
  • Infrared

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type B
  • Mini USB
Phiên bản usb
  • 1.1
  • Full-Speed (12 Mbps)
Cổng kết nối dạng chuỗi
Proprietary
Tốc độ bit nối tiếp
115200 bps
Tiêu chuẩn chuỗi
Recommended Standard 232

PIN

Loại
Lithium-ion polymer (LiPo) — 1 cell
Cell i
1530 mAh
Dung lượng
1530 mAh
Phong cách
Removable
Dòng điện
118 mA
Cuộc sống
13.0 giờ

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
Accelerometer

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Tần số sim ii
Dual SIM
Cảm biến
Camera trước
Gps
GPS
accelerometer
Accelerometer
240x320
32 MB
114 PPI
1500 mAh
240x320
128 MB
145 PPI
1350 mAh
XDA mini S
240x320
64 MB
145 PPI
1250 mAh
176x220
32 MB
126 PPI
1050 mAh
240x320
64 MB
142 PPI
1200 mAh
240x320
64 MB
178 PPI
1050 mAh
1080x1920
2 GB
386 PPI
3200 mAh

Đánh giá của người dùng cho O2 XDA Atom


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn