Krome Mega

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows Mobile
Màn hình
Màn hình
56 mm, 2.2 in
CPU
CPU
Texas Instruments OMAP 1510
RAM
RAM
SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
64 MB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
1.2 MP
Pin
Pin
1000 mAh

Krome Mega Giá


Krome Mega Thông số chính


Thương hiệu
Krome
Mẫu
Krome Mega
Phiên bản
M900i
Danh mục
Smartphones
Ngày phát hành
2005-11-01
Hệ điều hành
Windows Mobile
Phiên bản hệ điều hành
Microsoft Windows Mobile 2003 Second Edition for Smartphone (Magneto)
CPU
Texas Instruments OMAP 1510
GPU
N/A
RAM
SDRAM
Dung lượng RAM
32 MB
Máy ảnh chính
1.2 MP
Màn hình
56 mm, 2.2 in
Mật độ điểm ảnh
128 PPI
Độ phân giải
176x220
Lưu trữ
64 MB
Pin
1000 mAh
Trọng lượng
98 g, 3.46 oz

Krome Mega Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Krome
Môhình
Krome Mega
Phiên bản
M900i
Danhmục
Smartphones
Quốc gia
  • Australia
  • Nhật Bản

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 109 mm
  • 4.29 in
Chiều rộng
  • 47.7 mm
  • 1.88 in
Trọng lượng
  • 98 g
  • 3.46 oz
độ dày
  • 17.7 mm
  • 0.7 in
Màu sắc
Grey

BàN PHíM

Phím
12
đèn nền
LED

THIếT Bị NGOạI VI

Thiết bị ngoại vi
D Pad

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
1.2 MP
độ phân giải (h x w)
1280x960 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • MPEG4
  • MJPG
độ phân giải video
176x144 pixel
định dạng hình ảnh
  • BMP
  • JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 56 mm
  • 2.2 in
độ phân giải (h x w)
176x220
Mật độ điểm ảnh
128 PPI
Chiều rộng
  • 34.98 mm
  • 1.38 in
Chiều cao
  • 43.73 mm
  • 1.72 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.19877 mm/pixel
độ sâu màu sắc
16 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
65536
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
29.4%
độ rộng viền
  • 12.72 mm
  • 0.5 in
Chế độ lcd
transflective
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Windows Mobile
Phiên bản kernel
4.21.1088
Phiên bản hệ điều hành
Microsoft Windows Mobile 2003 Second Edition for Smartphone (Magneto)

Bộ Xử Lý

Cpu
Texas Instruments OMAP 1510
Tốc độ xung nhịp cpu
168 MHz
Gpu
N/A

RAM

Loại
SDRAM
Dung lượng
32 MB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
64 MB
Sự mở rộng
MiniSD

âM THANH

độ phân giải dac
16 bit
Kênh
stereo
đầu ra
2.5mm
Microphone
mono

DI độNG

Khe cắm sim
Mini-SIM (2FF)
Tần số sim
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2) bands
Dữ liệu di động sim
  • CSD 9.6 kbps
  • GPRS (Class unspecified)
  • GPRS Class 10 data links
Thế hệ
3G
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
1.1
Kinh nghiệm
  • FM Radio
  • Infrared

CổNG KếT NốI

Loại usb
Proprietary
Phiên bản usb
  • 1.1
  • Full-Speed (12 Mbps)

PIN

Loại
Lithium-ion — 1 cell
Cell i
1000 mAh
Dung lượng
1000 mAh
Phong cách
Removable
Dòng điện
83 mA
Cuộc sống
12.0 giờ

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
Accelerometer

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
đèn flash
Camera Flash
Cảm biến
Camera trước
Gps
GPS
accelerometer
Accelerometer
Wifi
Wireless LAN
240x320
64 MB
142 PPI
1200 mAh
iQ200
176x220
32 MB
130 PPI
1100 mAh
F1
240x320
128 MB
114 PPI
1200 mAh
iQ700
176x220
32 MB
128 PPI
1050 mAh
720 x 1612 pixels
LPDDR4/LPDDR4X
267 ppi
5000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
267 ppi
3000 mAh
540 x 960 pixels
LPDDR2
220 ppi
2450 mAh

Đánh giá của người dùng cho Krome Mega


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn