Sagem WA3050

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows Mobile
Màn hình
Màn hình
99 mm, 3.9 in
CPU
CPU
Intel StrongARM SA-1110
RAM
RAM
SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
16 MB
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
103 PPI
Pin
Pin
920 mAh

Sagem WA3050 Giá


Sagem WA3050 Thông số chính


Thương hiệu
Sagem
Mẫu
Sagem WA3050
Phiên bản
WA3050
Danh mục
Smartphones
Ngày phát hành
2002-06-01
Hệ điều hành
Windows Mobile
Phiên bản hệ điều hành
Microsoft Pocket PC 2000 (Rapier)
CPU
Intel StrongARM SA-1110
GPU
N/A
RAM
SDRAM
Dung lượng RAM
16 MB
Màn hình
99 mm, 3.9 in
Mật độ điểm ảnh
103 PPI
Độ phân giải
240x320
Lưu trữ
16 MB
Pin
920 mAh
Trọng lượng
198 g, 6.98 oz

Sagem WA3050 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Sagem
Nhà sản xuất
Sagem
Môhình
Sagem WA3050
Phiên bản
WA3050
Danhmục
Smartphones
Khu vực
  • Châu Âu
  • Western Europe
Quốc gia
Hungary

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 130.6 mm
  • 5.14 in
Chiều rộng
  • 80.6 mm
  • 3.17 in
Trọng lượng
  • 198 g
  • 6.98 oz
độ dày
  • 16.5 mm
  • 0.65 in
Màu sắc
Bạc

Màn hình

đường chéo
  • 99 mm
  • 3.9 in
độ phân giải (h x w)
240x320
Mật độ điểm ảnh
103 PPI
điểm chạm
1
Chiều rộng
  • 59.4 mm
  • 2.34 in
Chiều cao
  • 79.2 mm
  • 3.12 in
ánh sáng
ELP
Kích thước pixel
0.2475 mm/pixel
độ sâu màu sắc
4 bit
Số lượng màu sắc
16
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
44.7%
độ rộng viền
  • 21.2 mm
  • 0.83 in
Chế độ lcd
reflective
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Resistive

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Windows Mobile
Phiên bản kernel
3.0
Phiên bản hệ điều hành
Microsoft Pocket PC 2000 (Rapier)

Bộ Xử Lý

Cpu
Intel StrongARM SA-1110
Tốc độ xung nhịp cpu
206 MHz
Gpu
N/A

RAM

Loại
SDRAM
Dung lượng
16 MB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
16 MB
Sự mở rộng
CF I.

âM THANH

độ phân giải dac
16 bit
Kênh
stereo
đầu ra
2.5mm
Microphone
mono

DI độNG

Khe cắm sim
Mini-SIM (2FF)
Tần số sim
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3) bands
Dữ liệu di động sim
  • GPRS (Class unspecified)
  • GPRS Class 8 data links
Thế hệ
2G
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
Proprietary
Phiên bản usb
  • 1.1
  • Full-Speed (12 Mbps)
Cổng kết nối dạng chuỗi
Proprietary
Tốc độ bit nối tiếp
115200 bps
Tiêu chuẩn chuỗi
Recommended Standard 232

PIN

Loại
Lithium-ion polymer (LiPo) — 1 cell
Cell i
920 mAh
Dung lượng
920 mAh
Phong cách
Removable
Dòng điện
46 mA
Cuộc sống
20.0 giờ

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
Accelerometer

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
đèn flash
Camera Flash
Cảm biến
  • Back Camera
  • Front Camera
Gps
GPS
accelerometer
Accelerometer
Phiên bản bluetooth
Bluetooth
Wifi
Wireless LAN
176x220
32 MB
128 PPI
1200 mAh
720 x 1612 pixels
LPDDR4/LPDDR4X
267 ppi
5000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
267 ppi
3000 mAh
540 x 960 pixels
LPDDR2
220 ppi
2450 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
267 ppi
2800 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
2200 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR4X
269 ppi
5000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Sagem WA3050


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn