Hewlett-Packard Jornada 928

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows Mobile
Màn hình
Màn hình
89 mm, 3.5 in
CPU
CPU
Texas Instruments OMAP 710
RAM
RAM
SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
32 MB
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
114 PPI
Pin
Pin
760 mAh

Hewlett-Packard Jornada 928 Giá


Hewlett-Packard Jornada 928 Thông số chính


Thương hiệu
Hewlett-Packard
Mẫu
Hewlett-Packard Jornada 928
Danh mục
Smartphones
Ngày phát hành
2002-03-01
Hệ điều hành
Windows Mobile
Phiên bản hệ điều hành
Microsoft Pocket PC 2002 Phone Edition (Merlin)
CPU
Texas Instruments OMAP 710
GPU
N/A
RAM
SDRAM
Dung lượng RAM
64 MB
Màn hình
89 mm, 3.5 in
Mật độ điểm ảnh
114 PPI
Độ phân giải
240x320
Lưu trữ
32 MB
Pin
760 mAh
Trọng lượng
194 g, 6.84 oz

Hewlett-Packard Jornada 928 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Hewlett-Packard
Nhà sản xuất
Hewlett-Packard
Môhình
Hewlett-Packard Jornada 928
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 137 mm
  • 5.39 in
Chiều rộng
  • 77.8 mm
  • 3.06 in
Trọng lượng
  • 194 g
  • 6.84 oz
độ dày
  • 16.7 mm
  • 0.66 in
Màu sắc
Bạc

THIếT Bị NGOạI VI

Thiết bị ngoại vi
D Pad

Màn hình

đường chéo
  • 89 mm
  • 3.5 in
độ phân giải (h x w)
240x320
Mật độ điểm ảnh
114 PPI
điểm chạm
1
Chiều rộng
  • 53.4 mm
  • 2.1 in
Chiều cao
  • 71.2 mm
  • 2.8 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.2225 mm/pixel
độ sâu màu sắc
16 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
65536
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
35.7%
độ rộng viền
  • 24.4 mm
  • 0.96 in
Chế độ lcd
reflective
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Resistive

MàN HìNH II

Chiều rộng
  • 1.15 in
  • 29.21 mm
Chiều cao
  • 0.28 in
  • 7.11 mm
đường chéo
  • 30 mm
  • 1.2 in
độ sâu màu sắc
1 bit
Số lượng màu sắc
2
Chế độ lcd
reflective

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Windows Mobile
Phiên bản kernel
3.0.1
Phiên bản hệ điều hành
Microsoft Pocket PC 2002 Phone Edition (Merlin)

Bộ Xử Lý

Cpu
Texas Instruments OMAP 710
Tốc độ xung nhịp cpu
132 MHz
Gpu
N/A

RAM

Loại
SDRAM
Dung lượng
64 MB
Tốc độ xung nhịp
66 MHz

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
32 MB
Sự mở rộng
CF I.

âM THANH

độ phân giải dac
16 bit
Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
mono

DI độNG

Khe cắm sim
Mini-SIM (2FF)
Tần số sim
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3) bands
Dữ liệu di động sim
  • CSD 9.6 kbps
  • GPRS (Class unspecified)
  • GPRS Class 8 data links
Thế hệ
2G
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Kinh nghiệm
  • FM Radio
  • Infrared

CổNG KếT NốI

Loại usb
Proprietary
Phiên bản usb
  • 1.1
  • Full-Speed (12 Mbps)
Cổng kết nối dạng chuỗi
Proprietary
Tốc độ bit nối tiếp
115200 bps
Tiêu chuẩn chuỗi
Recommended Standard 232

PIN

Loại
Lithium-ion polymer (LiPo) — 1 cell
Cell i
760 mAh
Dung lượng
760 mAh
Phong cách
Non-removable
Dòng điện
127 mA
Cuộc sống
6.0 giờ

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
Accelerometer

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
đèn flash
Camera Flash
Cảm biến
  • Back Camera
  • Front Camera
Gps
GPS
accelerometer
Accelerometer
Phiên bản bluetooth
Bluetooth
Wifi
Wireless LAN
H6340
240x320
64 MB
114 PPI
1800 mAh
rw6828
240x320
64 MB
148 PPI
1530 mAh
hw6515
240x240
64 MB
112 PPI
1200 mAh
HSTNH-B19C
720x1280
1 GB
245 PPI
3000 mAh
H6310 / H6315 / H6320 / H6325 / H6365
240x320
64 MB
114 PPI
1000 mAh
HSTNH-B20C
800x1280
1 GB
216 PPI
16 GB
240x320
64 MB, 128 MB
141 PPI
1590 mAh

Đánh giá của người dùng cho Hewlett-Packard Jornada 928


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn