Hewlett-Packard iPAQ

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows Mobile
Màn hình
Màn hình
68.5 mm, 2.7 in
CPU
CPU
Intel XScale PXA272 (Bulverde)
RAM
RAM
SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
128 MB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
1.9 MP
Pin
Pin
1530 mAh

Hewlett-Packard iPAQ Giá


Hewlett-Packard iPAQ Thông số chính


Thương hiệu
Hewlett-Packard
Mẫu
Hewlett-Packard iPAQ
Phiên bản
rw6828
Danh mục
Smartphones
Giá
299 USD
Ngày phát hành
2007-02-01
Hệ điều hành
Windows Mobile
Phiên bản hệ điều hành
Microsoft Windows Mobile 5.0 for Pocket PC Phone Edition (Magneto), AKU 1.1.0
CPU
Intel XScale PXA272 (Bulverde)
GPU
N/A
RAM
SDRAM
Dung lượng RAM
64 MB
Máy ảnh chính
1.9 MP
Màn hình
68.5 mm, 2.7 in
Mật độ điểm ảnh
148 PPI
Độ phân giải
240x320
Lưu trữ
128 MB
Pin
1530 mAh
Trọng lượng
140 g, 4.94 oz

Hewlett-Packard iPAQ Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Hewlett-Packard
Môhình
Hewlett-Packard iPAQ
Phiên bản
rw6828
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 102 mm
  • 4.02 in
Chiều rộng
  • 58 mm
  • 2.28 in
Trọng lượng
  • 140 g
  • 4.94 oz
độ dày
  • 19.5 mm
  • 0.77 in
Màu sắc
Bạc

THIếT Bị NGOạI VI

Thiết bị ngoại vi
D Pad

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
1.9 MP
độ phân giải (h x w)
1600x1200 pixel
định dạng video
3GP
độ phân giải video
352x288 pixel
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
đèn flash
đèn LED đơn
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 68.5 mm
  • 2.7 in
độ phân giải (h x w)
240x320
Mật độ điểm ảnh
148 PPI
điểm chạm
1
Chiều rộng
  • 41.1 mm
  • 1.62 in
Chiều cao
  • 54.8 mm
  • 2.16 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.17125 mm/pixel
độ sâu màu sắc
18 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
262144
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
38.1%
độ rộng viền
  • 16.9 mm
  • 0.67 in
Chế độ lcd
transmissive
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Resistive

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Windows Mobile
Phiên bản kernel
5.1.195
Phiên bản hệ điều hành
  • Microsoft Windows Mobile 5.0 for Pocket PC Phone Edition (Magneto)
  • AKU 1.1.0

Bộ Xử Lý

Cpu
Intel XScale PXA272 (Bulverde)
Tốc độ xung nhịp cpu
416 MHz
Gpu
N/A

RAM

Loại
SDRAM
Dung lượng
64 MB
Tốc độ xung nhịp
133 MHz

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
128 MB
Sự mở rộng
  • SDIO
  • MiniSD

âM THANH

độ phân giải dac
16 bit
Kênh
stereo
đầu ra
2.5mm
Microphone
mono

DI độNG

Khe cắm sim
Mini-SIM (2FF)
Tần số sim
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2) bands
Dữ liệu di động sim
  • CSD 9.6 kbps
  • GPRS (Class unspecified)
  • GPRS Class 10
  • EDGE (Class unspecified) data links
Thế hệ
3G
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
1.2
Wifi
IEEE 802.11b
Kinh nghiệm
  • FM Radio
  • Infrared

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type B
  • Mini USB
Phiên bản usb
  • 1.1
  • Full-Speed (12 Mbps)
Cổng kết nối dạng chuỗi
Proprietary
Tốc độ bit nối tiếp
115200 bps
Tiêu chuẩn chuỗi
Recommended Standard 232

PIN

Loại
Lithium-ion polymer (LiPo) — 1 cell
Cell i
1530 mAh
Dung lượng
1530 mAh
Phong cách
Removable
Dòng điện
118 mA
Cuộc sống
13.0 giờ

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
Accelerometer

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Tần số sim ii
Dual SIM
Cảm biến
Camera trước
Gps
GPS
accelerometer
Accelerometer
240x320
64 MB
114 PPI
760 mAh
HSTNH-B19C
720x1280
1 GB
245 PPI
3000 mAh
240x320
128 MB
167 PPI
1260 mAh
320x240
256 MB
163 PPI
1590 mAh
240x320
128 MB
142 PPI
1140 mAh
HSTNH-F606
1440x2560
4 GB
493 PPI
4150 mAh
HSTNH-B20C
800x1280
1 GB
216 PPI
16 GB

Đánh giá của người dùng cho Hewlett-Packard iPAQ


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn