Hewlett-Packard Elite X3

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows Mobile
Màn hình
Màn hình
151.38 mm, 6 in
CPU
CPU
Qualcomm Snapdragon 820 MSM8996
RAM
RAM
mobile (LP) DDR4 SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
64 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
15.9 MP
Pin
Pin
4150 mAh

Hewlett-Packard Elite X3 Giá


Hewlett-Packard Elite X3 Thông số chính


Thương hiệu
Hewlett-Packard
Mẫu
Hewlett-Packard Elite X3
Phiên bản
HSTNH-F606
Bí danh
HP Falcon
Danh mục
Smartphones
Giá
799 USD
Ngày phát hành
2016-08-11
Hệ điều hành
Windows Mobile
Phiên bản hệ điều hành
Microsoft Windows 10 Mobile
CPU
Qualcomm Snapdragon 820 MSM8996
GPU
Qualcomm Adreno 530
RAM
mobile (LP) DDR4 SDRAM
Dung lượng RAM
4 GB
Máy ảnh chính
15.9 MP
Màn hình
151.38 mm, 6 in
Mật độ điểm ảnh
493 PPI
Độ phân giải
1440x2560
Lưu trữ
64 GB
Pin
4150 mAh
Trọng lượng
195 g, 6.88 oz

Hewlett-Packard Elite X3 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Hewlett-Packard
Nhà sản xuất
Hewlett-Packard
Môhình
Hewlett-Packard Elite X3
Phiên bản
HSTNH-F606
Danhmục
Smartphones
Quốc gia
  • Australia
  • HK
  • Singapore
Bí danh
HP Falcon

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 161.18 mm
  • 6.35 in
Chiều rộng
  • 83.13 mm
  • 3.27 in
Trọng lượng
  • 195 g
  • 6.88 oz
độ dày
  • 7.87 mm
  • 0.31 in
Chỉ số ip
IP67
Màu sắc
  • Vàng
  • Graphite/Chrome

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Pha tự động lấy nét (PD AF)
độ phân giải
15.9 MP
độ phân giải (h x w)
4608x3456 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • 3G2
  • MPEG4
độ phân giải video
  • 4096x2160 pixel
  • 30 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
đèn flash
đèn LED đơn
đặc điểm
Chế độ Macro
Cảm biến
CMOS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
8.5 MP
độ phân giải (h x w)
3872x2192 pixel
độ phân giải video
  • 2112x1188 pixel
  • 30 fps
định dạng video
3GP
định dạng hình ảnh
JPG
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 151.38 mm
  • 6 in
độ phân giải (h x w)
1440x2560
Mật độ điểm ảnh
493 PPI
điểm chạm
Multi touch
Chiều rộng
  • 74.22 mm
  • 2.92 in
Chiều cao
  • 131.94 mm
  • 5.19 in
ánh sáng
Tự phát sáng
Dải động
8 bit
Kích thước pixel
0.05154 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
73.1%
độ rộng viền
  • 8.91 mm
  • 0.35 in
Kính
Corning Gorilla Glass 4
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Windows Mobile
Phiên bản hệ điều hành
Microsoft Windows 10 Mobile

Bộ Xử Lý

Cpu
Qualcomm Snapdragon 820 MSM8996
Tốc độ xung nhịp cpu
2200 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 530
Bộ nhớ dédicacé của gpu
1.049 MB

RAM

Loại
mobile (LP) DDR4 SDRAM
Dung lượng
4 GB
Tốc độ xung nhịp
1866 MHz

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
64 GB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC
  • MicroSD Extended Capacity

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
đầu vào micro
3.5mm
Microphone
3
Av ra
  • DisplayPort
  • Type C
độ phân giải av
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn

DI độNG

Khe cắm sim
Nano-SIM (4FF)
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
  • UMTS 1700/2100MHz (Band IV, AWS)
  • UMTS 850MHz (Band V, CLR)
  • UMTS 900MHz (Band VIII)
  • LTE 2100 MHz (Band 1)
  • LTE 1900 MHz (Band 2, PCS)
  • LTE 1800 MHz (Band 3)
  • LTE 1700/2100 MHz (Band 4, AWS)
  • LTE 850 MHz (Band 5)
  • LTE 2600 MHz (Band 7)
  • LTE 900 MHz (Band 8)
  • LTE 700 MHz (Band 12)
  • LTE 700 MHz (Band 17)
  • LTE 800 MHz (Band 19)
  • LTE 800 MHz (Band 20)
  • LTE 850 MHz (Band 26)
  • LTE 700 MHz (Band 28)
  • LTE 700 MHz (Band 29)
  • TD-LTE 2600 MHz (Band 38)
  • TD-LTE 1900 MHz (Band 39)
  • TD-LTE 2300 MHz (Band XL)
  • TD-LTE 2500 MHz (Band XLI) bands
Dữ liệu di động sim
  • GPRS (Class unspecified)
  • GPRS Multi-slot Class 33
  • EDGE (Class unspecified)
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
  • LTE (Cat. unspecified)
  • LTE 300 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 6) data links
Khe cắm sim ii
Nano-SIM (4FF)
Tần số sim ii
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
Dữ liệu di động sim ii
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
Mô-đun sim ii
Qualcomm MSM8996
Loại sim kép
Dual standby
Thế hệ
4G
Loại sim
Dual

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • AVRCP
Wifi
  • IEEE 802.11a
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
  • IEEE 802.11ac
Tính năng wifi
  • Miracast
  • Wi-Fi Direct
Kinh nghiệm
  • FM Radio
  • NFC

CổNG KếT NốI

Loại usb
Type C
Phiên bản usb
  • 3.0 (3.2 Gen 1)
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
  • sạc
  • Host
  • On-The-Go 1.3
  • Power Delivery

PIN

Loại
Lithium-ion polymer (LiPo) — 1 cell
Cell i
4150 mAh
Dung lượng
4150 mAh
Sạc không dây
  • PMA sạc không dây
  • Sạc không dây Qi
Phong cách
Non-removable

Vị TRí

Chip
Qualcomm MSM8996 iZat
Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • BeiDou
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến vân tay
  • Cảm biến Hall
  • Iris scanner
  • Cảm biến tiếp xúc
  • Accelerometer
  • Compass

SAR

đầu (hoa kỳ)
0.626 W/kg
Thân máy (usa)
0.457 W/kg

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
H6340
240x320
64 MB
114 PPI
1800 mAh
rw6828
240x320
64 MB
148 PPI
1530 mAh
hw6515
240x240
64 MB
112 PPI
1200 mAh
240x320
64 MB
114 PPI
760 mAh
HSTNH-B19C
720x1280
1 GB
245 PPI
3000 mAh
H6310 / H6315 / H6320 / H6325 / H6365
240x320
64 MB
114 PPI
1000 mAh
240x320
64 MB, 128 MB
141 PPI
1590 mAh

Đánh giá của người dùng cho Hewlett-Packard Elite X3


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn