Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần
Pháp
Đức
Hy Lạp
Hungary
Ireland
Italy
Latvia
Lithuania
Hà Lan
Norway
Ba Lan
Bồ Đào Nha
Nga
Romania
Serbia
Slovakia
Slovenia
Tây Ban Nha
Thụy Sĩ
Thụy Điển
Thổ Nhĩ Kỳ
UK
Ukraine
Bí danh
Samsung A047
Thiết kế
THâN MáY
Chiều cao
164.7 mm
6.48 in
Chiều rộng
76.7 mm
3.02 in
Trọng lượng
195 g
6.88 oz
độ dày
9.1 mm
0.36 in
Màu sắc
Đen
Xanh
Trắng
Đồng
Máy ảnh
CAMERA SAU
Tập trung
Pha tự động lấy nét (PD AF)
độ phân giải
50.1 MP
độ phân giải (h x w)
8160x6144 pixel
định dạng video
MPEG4
độ phân giải video
1920x1080 pixel
30 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
10.0 x zoom kỹ thuật số
đèn flash
đèn LED đơn
độ mở (w)
f/1.80
đặc điểm
Pixel unification
HDR ảnh
Giảm hiện tượng mắt đỏ
Video chuyển động chậm
Chế độ Burst
Chạm để lấy nét
Panorama Photo
Nhận diện khuôn mặt
Face tagging
Phát hiện nụ cười
Face retouch
Phát hiện cảnh thông minh
Cảm biến
BSI CMOS
CAMERA SAU II
độ phân giải
1.9 MP
Cảm biến
BSI CMOS
Kích thước pixel
1.75 µm
độ mở (w)
f/2.40
đặc điểm
Chế độ Burst
Chế độ Macro
định dạng cảm biến
1/5.00
CAMERA SAU III
độ phân giải
1.9 MP
Cảm biến
Mono CMOS
Kích thước pixel
1.75 µm
độ mở (w)
f/2.40
định dạng cảm biến
1/5.00
CAMERA PHíA TRướC
độ phân giải
4.9 MP
độ phân giải (h x w)
2560x1920 pixel
độ phân giải video
1280x720 pixel
30 fps
định dạng video
3GP
định dạng hình ảnh
JPG
độ mở (w)
f/2.20
đặc điểm
HDR ảnh
Video HDR
Chế độ Burst
Panorama Photo
Nhận diện khuôn mặt
Face tagging
Phát hiện nụ cười
Face retouch
Cảm biến
BSI CMOS
Màn hình
đường chéo
165.5 mm
6.5 in
độ phân giải (h x w)
720x1600
Mật độ điểm ảnh
269 PPI
Tốc độ làm mới
90 Hz
điểm chạm
Multi touch
Chiều rộng
67.92 mm
2.67 in
Chiều cao
150.92 mm
5.94 in
ánh sáng
LED
Dải động
8 bit
Kích thước pixel
0.09433 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
81.1%
độ rộng viền
8.78 mm
0.35 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Khe cắt
1
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung
Thành phần bên trong
PHầN MềM
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 12 (S)
One UI 4.1
Các tính năng bổ sung
Lệnh giọng nói
Business card recognition
Navigation software
Intelligent personal assistant
Face Recognition
Bộ Xử Lý
Cpu
Samsung Exynos 8 Octa 850 S5E8380
Tốc độ xung nhịp cpu
2000 MHz
Gpu
ARM Mali-G52MP2
Tốc độ đồng hồ gpu
820 MHz
RAM
Loại
LPDDR4x SDRAM
Dung lượng
4 GB
LưU TRữ
Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
32 GB
Sự mở rộng
TransFlash
MicroSD
MicroSDHC
MicroSD Extended Capacity
âM THANH
Tần số dac
48000 Hz
độ phân giải dac
24 bit
Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
stereo
DI độNG
Khe cắm sim
Nano-SIM (4FF)
Tần số sim
GSM 850MHz (B5)
GSM 900MHz (B8)
GSM 1800MHz (B3)
GSM 1900MHz (PCS, B2)
UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
UMTS 850MHz (Band V, CLR)
UMTS 900MHz (Band VIII)
LTE 2100 MHz (Band 1)
LTE 1800 MHz (Band 3)
LTE 850 MHz (Band 5)
LTE 2600 MHz (Band 7)
LTE 900 MHz (Band 8)
LTE 800 MHz (Band 20)
LTE 700 MHz (Band 28)
TD-LTE 2600 MHz (Band 38)
TD-LTE 2300 MHz (Band XL)
TD-LTE 2500 MHz (Band XLI) bands
Dữ liệu di động sim
GPRS (Class unspecified)
GPRS Multi-slot Class 33
EDGE (Class unspecified)
EDGE Multi-slot Class 33
UMTS 384 kbps (W-CDMA)
HSUPA (Cat. unspecified)
HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
HSDPA (Cat. unspecified)
HSDPA 14.4 Mbps (Cat. 10)
HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
DC-HSDPA 42.2 Mbps (Cat. 24)
LTE (Cat. unspecified)
LTE 100 Mbps
50 Mbps (Cat. 3)
LTE 150 Mbps
50 Mbps (Cat. 4)
LTE 300 Mbps
50 Mbps (Cat. 6) data links
Khe cắm sim ii
Nano-SIM (4FF)
Tần số sim ii
GSM 850MHz (B5)
GSM 900MHz (B8)
GSM 1800MHz (B3)
GSM 1900MHz (PCS, B2)
UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
UMTS 850MHz (Band V, CLR)
UMTS 900MHz (Band VIII)
LTE 2100 MHz (Band 1)
LTE 1800 MHz (Band 3)
LTE 850 MHz (Band 5)
LTE 2600 MHz (Band 7)
LTE 900 MHz (Band 8)
LTE 800 MHz (Band 20)
LTE 700 MHz (Band 28)
TD-LTE 2600 MHz (Band 38)
TD-LTE 2300 MHz (Band XL)
TD-LTE 2500 MHz (Band XLI)
Dữ liệu di động sim ii
GPRS (Class unspecified)
GPRS Multi-slot Class 33
EDGE (Class unspecified)
EDGE Multi-slot Class 33
UMTS 384 kbps (W-CDMA)
HSUPA (Cat. unspecified)
HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
HSDPA (Cat. unspecified)
HSDPA 14.4 Mbps (Cat. 10)
HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
DC-HSDPA 42.2 Mbps (Cat. 24)
LTE (Cat. unspecified)
LTE 100 Mbps
50 Mbps (Cat. 3)
LTE 150 Mbps
50 Mbps (Cat. 4)
LTE 300 Mbps
50 Mbps (Cat. 6)
Mô-đun sim ii
Samsung Exynos 850
Loại sim kép
Dual standby
Nhà cung cấp
A1 Belarus
velcom A1 Bulgaria A1 Slovenija A1 Telekom Austria Base Belgium DNA Oyj EE Limited UK Hutchison Drei Austria Hutchison Three UK KPN Mobile MTS Russia O2 Czech Republic O2 United Kingdom Orange Belgium Orange France Orange Romania Orange Spain Polkomtel Plus Salt Mobile SA
Orange CH SFR Swisscom AG T-Mobile Austria T-Mobile Polska Telecom Italia Telekom Croatia Telekom Deutschland Telekom Hungary Telekom Slovakia Telenor Hungary
Yettel Telenor Norway Telia Finland Vivacom Bulgaria Vodafone Czech Republic Vodafone Germany Vodafone Hungary Vodafone Italia Vodafone Netherlands Vodafone Portugal Vodafone Romania Vodafone Spain Vodafone United Kingdom Wind Tre Italia
Đánh giá của người dùng cho Samsung Galaxy A04s (2022)
Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!