Google Pixel 7

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android OS
Màn hình
Màn hình
160.5 mm, 6.3 in
CPU
CPU
Google Tensor G2, Titan M2 security coprocessor
RAM
RAM
LPDDR5
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
50 MP
Pin
Pin
Minimum 4270 mAh, Typical 4355 mAh

Google Pixel 7 Giá


Google Pixel 7 Thông số chính


Thương hiệu
Google
Mẫu
Google Pixel 7
Phiên bản
GQML3
Danh mục
Smartphones
Giá
600, 625 USD
Ngày phát hành
October 13, 2022
Ngày công bố
October 06, 2022
Hệ điều hành
Android OS
Phiên bản hệ điều hành
Android 13
CPU
Google Tensor G2, Titan M2 security coprocessor
GPU
ARM Mali-G710 MP7
RAM
LPDDR5
Máy ảnh chính
50 MP
Màn hình
160.5 mm, 6.3 in
Mật độ điểm ảnh
416 PPI
Độ phân giải
1080x2400
Pin
Minimum 4270 mAh, Typical 4355 mAh
Trọng lượng
197 g, 6.95 oz

Google Pixel 7 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Google
Môhình
Google Pixel 7
Phiên bản
GQML3
Danhmục
Smartphones
Quốc gia
  • Australia
  • Canada
  • Đan Mạch
  • Pháp
  • Đức
  • Ireland
  • Italy
  • Nhật Bản
  • Hà Lan
  • Norway
  • Puerto Rico
  • Singapore
  • Tây Ban Nha
  • Thụy Điển
  • Taiwan
  • United Kingdom
  • United States

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 155.6 mm
  • 6.13 in
Chiều rộng
  • 73.2 mm
  • 2.88 in
Trọng lượng
  • 197 g
  • 6.95 oz
độ dày
  • 8.7 mm
  • 0.34 in
Chỉ số ip
IP68
Màu sắc
  • Obsidian
  • Tuyết
  • Lemongrass

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
LDAF (laser detect auto focus)
độ phân giải
50 MP
độ phân giải video
  • 3840x2160 pixel
  • 60 fps
Kích thước pixel
1.2 μm
Phóng to
Super Res Zoom up to 8x
độ mở (w)
ƒ/1.85
đặc điểm
  • Spectral and flicker sensor
  • Optical + electronic image stabilization
  • Fast camera launcher
Cảm biến
Octa PD Quad Bayer wide camera
định dạng cảm biến
1/1.31

CAMERA SAU II

độ phân giải
12 MP
Cảm biến
LDAF (laser detect auto focus) sensor
Kích thước pixel
1.25 μm
độ mở (w)
ƒ/2.2
đặc điểm
  • Magic Eraser
  • Motion Mode
  • Photo Unblur
  • Real Tone
  • Face Unblur
  • Panorama
  • Manual white balancing
  • Locked Folder
  • Night Sight
  • Top Shot
  • Portrait Mode
  • Portrait Light
  • Super Res Zoom
  • Motion autofocus
  • Frequent Faces
  • Dual exposure controls
  • Live HDR+

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
10.8 MP
độ phân giải video
  • 3840x2160 pixel
  • 60 fps
Kích thước pixel
1.22 μm
độ mở (w)
ƒ/2.2

Màn hình

đường chéo
  • 160.5 mm
  • 6.3 in
độ phân giải (h x w)
1080x2400
Mật độ điểm ảnh
416 PPI
Tốc độ làm mới
up to 90 Hz
ánh sáng
OLED
Dải động
HDR
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16 million
Kính
Corning Gorilla Glass Victus
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android OS
Phiên bản hệ điều hành
Android 13

Bộ Xử Lý

Cpu
  • Google Tensor G2
  • Titan M2 security coprocessor
Tốc độ xung nhịp cpu
1800 - 2850 MHz
Gpu
ARM Mali-G710 MP7

RAM

Loại
LPDDR5

LưU TRữ

Loại
UFS 3.1

âM THANH

Kênh
stereo
Tương thích với máy trợ thính
  • M3
  • T4
Microphone
3

DI độNG

Khe cắm sim
Single Nano SIM
Tần số sim
  • GSM 850MHz
  • GSM 900MHz
  • GSM 1800MHz
  • GSM 1900MHz
  • UMTS Bands 1,2
  • 4,5
  • 6,8
  • 19
  • LTE Bands B1/2/3/4/5/7/8/12/13/14/17/18/19/20/25/26/28/29/30/32/38/39/40/41/42/46/48/66/71
  • 5G Sub-6 Bands n1/2/3/5/7/8/12/14/20/25/28/30/38/40/41/48/66/71/75/76/77/78
  • 5G mmWave Bands n260/n261
Dữ liệu di động sim
  • GPRS
  • EDGE
  • UMTS
  • HSPA+
  • HSDPA
  • DC-HSDPA
  • LTE
  • NR
Khe cắm sim ii
eSIM
Loại sim kép
Dual SIM
Thế hệ
5G
Loại sim
Dual

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.2
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • LE
  • aptX HD
Wifi
Wi-Fi 6E (802.11ax)
Tính năng wifi
  • 2.4GHz+5GHz+6GHz
  • HE160
  • MIMO
Kinh nghiệm
Google Cast

CổNG KếT NốI

Loại usb
Type-C
Phiên bản usb
3.2 Gen 2

PIN

Dung lượng
  • Minimum 4270 mAh
  • Typical 4355 mAh
Sạc không dây
  • Qi-certified
  • Fast wireless charging
Năng lượng sạc
30W
Cuộc sống
  • Beyond 24-hour
  • Up to 72-hour with Extreme Battery Saver

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • GLONASS
  • Galileo
  • QZSS
  • Dual Band GNSS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến tiếp xúc
  • Ambient light sensor
  • Cảm biến gia tốc
  • Gyrometer
  • Magnetometer
  • Barometer

Không có sẵn

Av ra
  • AV Out
  • 3.5mm Audio Jack
Radio fm
FM Radio
Sự mở rộng
Expandable Storage
GP4BC
1440x3120
LPDDR5
512 PPI
Minimum 4926 mAh, Typical 5000 mAh
GQML3
1080x2400
8 GB
416 PPI
4355 mAh
GKWS6
1080x2400
8 GB
426 PPI
4575 mAh
G013B
1080x2160
4 GB
441 PPI
2915 mAh
G025H
1080x2340
6 GB
414 PPI
3885 mAh
G5NZ6
1080x2340
8 GB
434 PPI
4000 mAh
G020H
1080x2220
4 GB
441 PPI
3000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Google Pixel 7


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn