Google Pixel 7 Pro

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android
Màn hình
Màn hình
170 mm, 6.7 in
CPU
CPU
Google Tensor G2, Titan M2 security coprocessor
RAM
RAM
LPDDR5
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
50 MP
Pin
Pin
Minimum 4926 mAh, Typical 5000 mAh

Google Pixel 7 Pro Giá


Google Pixel 7 Pro Thông số chính


Thương hiệu
Google
Mẫu
Google Pixel 7 Pro
Phiên bản
GE2AE
Danh mục
Smartphones
Giá
550, 825 USD
Ngày phát hành
October 13, 2022
Ngày công bố
October 06, 2022
Hệ điều hành
Android
Phiên bản hệ điều hành
Android 13
CPU
Google Tensor G2, Titan M2 security coprocessor
GPU
ARM Mali-G710 MC10
RAM
LPDDR5
Máy ảnh chính
50 MP
Màn hình
170 mm, 6.7 in
Mật độ điểm ảnh
512 PPI
Độ phân giải
1440x3120
Pin
Minimum 4926 mAh, Typical 5000 mAh
Trọng lượng
212 g, 7.5 oz

Google Pixel 7 Pro Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Google
Môhình
Google Pixel 7 Pro
Phiên bản
GE2AE
Danhmục
Smartphones
Quốc gia
  • Australia
  • Canada
  • Đan Mạch
  • Pháp
  • Đức
  • Ireland
  • Italy
  • Nhật Bản
  • Hà Lan
  • Norway
  • Puerto Rico
  • Singapore
  • Tây Ban Nha
  • Thụy Điển
  • Taiwan
  • United Kingdom
  • United States

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 162.9 mm
  • 6.4 in
Chiều rộng
  • 76.6 mm
  • 3.0 in
Trọng lượng
  • 212 g
  • 7.5 oz
độ dày
  • 8.9 mm
  • 0.3 in
Chỉ số ip
IP68
Màu sắc
  • Hazel
  • Tuyết
  • Obsidian
Các tính năng bổ sung
  • Power button
  • Volume controls

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
LDAF (laser detect auto focus)
độ phân giải
50 MP
định dạng video
  • HEVC (H.265)
  • AVC (H.264)
độ phân giải video
  • 4K 30/60 FPS
  • 1080p 30/60 FPS
Kích thước pixel
1.2 μm
Phóng to
Digital zoom up to 20x
độ mở (w)
ƒ/1.85
đặc điểm
  • 82° field of view
  • Optical + electronic image stabilization
  • Macro Focus
  • Magic Eraser
  • Photo Unblur
  • Motion Mode
  • Real Tone
  • Face Unblur
  • Panorama
  • Manual white balancing
  • Locked Folder
  • Night Sight
  • Top Shot
  • Portrait Mode
  • Portrait Light
  • Super Res Zoom
  • Motion autofocus
  • Frequent Faces
  • Dual exposure controls
  • Live HDR+
Cảm biến
CMOS BSI
định dạng cảm biến
1/1.31

CAMERA SAU II

độ phân giải
12 MP
Cảm biến
Quad Bayer PD telephoto
Kích thước pixel
1.25 μm
độ mở (w)
f/2.2
đặc điểm
  • 125.8° field of view
  • 5x optical zoom
  • Super Res Zoom up to 30x
  • Optical + electronic image stabilization
  • Cinematic Blur
  • Cinematic Pan
  • Slo-mo video support up to 240 FPS
  • 4K timelapse with stabilization
  • Astrophotography timelapse
  • Optical image stabilization
  • Fused video stabilization
  • 4K Cinematic Pan video stabilization
  • 4K locked video stabilization
  • 1080p active video stabilization

CAMERA SAU III

độ phân giải
48 MP
Cảm biến
ultrawide with autofocus
Kích thước pixel
0.7 μm
độ mở (w)
f/3.5
đặc điểm
  • 20.6° field of view
  • 5x optical zoom
  • OIS and EIS

CAMERA PHíA TRướC

Tập trung
Fixed
độ phân giải
10.8 MP
độ phân giải video
4K 30/60 FPS
định dạng video
  • 4K 30/60 FPS
  • 10-bit HDR video
Kích thước pixel
1.22 μm
độ mở (w)
ƒ/2.2
đặc điểm
  • 92.8° ultrawide field of view
  • Face unlock
  • HDR
  • Nhận diện khuôn mặt
Cảm biến
CMOS BSI

Màn hình

Loại
AMOLED
đường chéo
  • 170 mm
  • 6.7 in
độ phân giải (h x w)
1440x3120
Mật độ điểm ảnh
512 PPI
Tốc độ làm mới
120 Hz
Chiều rộng
  • 71.42 mm
  • 2.81 inches
Chiều cao
  • 154.75 mm
  • 6.09 inches
ánh sáng
  • 1000 cd/m² HBM
  • 1500 cd/m² peak brightness
Dải động
HDR
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16 million
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
88.86%
Chế độ lcd
LTPO OLED
Kính
Corning Gorilla Glass Victus
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android
Phiên bản hệ điều hành
Android 13

Bộ Xử Lý

Cpu
  • Google Tensor G2
  • Titan M2 security coprocessor
Tốc độ xung nhịp cpu
2800 MHz
Gpu
ARM Mali-G710 MC10

RAM

Loại
LPDDR5
Tốc độ xung nhịp
3200 MHz

LưU TRữ

Loại
UFS 3.1

âM THANH

Kênh
Stereo
Tương thích với máy trợ thính
  • M3
  • T3
Microphone
3

DI độNG

Khe cắm sim
Nano-SIM
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 800 MHz (B6)
  • UMTS 800 MHz (B19)
  • UMTS 850 MHz (B5)
  • UMTS 900 MHz (B8)
  • UMTS 1700 MHz (B4)
  • UMTS 1900 MHz (B2)
  • UMTS 2100 MHz (B1)
  • LTE-FDD 700 MHz (B12)
  • LTE-FDD 700 MHz (B13)
  • LTE-FDD 700 MHz (B14)
  • LTE-FDD 700 MHz (B17)
  • LTE-FDD 700 MHz (B28)
  • LTE-FDD 700 MHz (B29)
  • LTE-FDD 800 MHz (B20)
  • LTE-FDD 850 MHz (B5)
  • LTE-FDD 850 MHz (B18)
  • LTE-FDD 850 MHz (B19)
  • LTE-FDD 850 MHz (B26)
  • LTE-FDD 900 MHz (B8)
  • LTE-FDD 1500 MHz (B32)
  • LTE-FDD 1700 MHz (B4)
  • LTE-FDD 1700 MHz (B66)
  • LTE-FDD 1800 MHz (B3)
  • LTE-FDD 1900 MHz (B2)
  • LTE-FDD 1900 MHz (B25)
  • LTE-FDD 2100 MHz (B1)
  • LTE-FDD 2600 MHz (B7)
  • LTE-TDD 1900 MHz (B39)
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • LTE-TDD 2500 MHz (B41)
  • LTE-TDD 2600 MHz (B38)
  • LTE-FDD 2300 MHz (B30)
  • LTE-TDD 5200 MHz (B46)
  • LTE-TDD 3500 MHz (B46)
  • LTE-FDD 600 MHz (B71)
  • 5G-FDD 600 MHz (n71)
  • 5G-FDD 700 MHz (n12)
  • 5G-FDD 700 MHz (n28)
  • 5G-FDD 800 MHz (n20)
  • 5G-FDD 850 MHz (n5)
  • 5G-FDD 900 MHz (n8)
  • 5G-FDD 1700 MHz (n66)
  • 5G-FDD 1800 MHz (n3)
  • 5G-FDD 1900 MHz (n2)
  • 5G-FDD 1900 MHz (n25)
  • 5G-FDD 2100 MHz (n1)
  • 5G-TDD 2300 MHz (n40)
  • 5G-TDD 2500 MHz (n41)
  • 5G-FDD 2600 MHz (n7)
  • 5G-TDD 2600 MHz (n38)
  • 5G-TDD 3500 MHz (n78)
  • 5G-TDD 3700 MHz (n77)
  • 5G mmWave Bands n257/n258/n260/n261
Dữ liệu di động sim
  • UMTS
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+ (HSUPA 42.2 Mbit/s , HSDPA 5.76 Mbit/s)
  • LTE
  • EV-DO Rev. A (1.8 Mbit/s , 3.1 Mbit/s)
  • 5G NSA
  • 5G SA
Khe cắm sim ii
eSIM
Loại sim kép
Dual Standby
Thế hệ
5G
Loại sim
Dual Sim

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.2
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • LE
Wifi
  • 802.11a
  • 802.11b
  • 802.11g
  • 802.11n
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac
  • 802.11ax
Tính năng wifi
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Display
  • MIMO
  • HE160
Kinh nghiệm
  • Google Cast
  • Computer sync
  • OTA sync
  • Tethering
  • NFC
  • VoLTE
Mô-đun wlan
Ultra-Wideband chip

CổNG KếT NốI

Loại usb
Type C
Phiên bản usb
3.2 Gen 2
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Gen 2

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
  • Minimum 4926 mAh
  • Typical 5000 mAh
Sạc không dây
  • Qi-certified
  • Fast wireless charging
  • Reverse wireless charging
Năng lượng sạc
30W
Phong cách
Non-removable
Cuộc sống
  • Beyond 24-hour battery life
  • Up to 72-hour battery life with Extreme Battery Saver

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • A-GPS
  • GLONASS
  • BeiDou
  • Galileo
  • QZSS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến tiếp xúc
  • Ambient light sensor
  • Cảm biến gia tốc
  • Gyroscope
  • Magnetometer
  • Barometer
  • Fingerprint
  • In-display optical fingerprint sensor
  • Spectral sensor
  • Flicker sensor
GQML3
1080x2400
8 GB
416 PPI
4355 mAh
GKWS6
1080x2400
8 GB
426 PPI
4575 mAh
G013B
1080x2160
4 GB
441 PPI
2915 mAh
G025H
1080x2340
6 GB
414 PPI
3885 mAh
G5NZ6
1080x2340
8 GB
434 PPI
4000 mAh
G020B
1080x2160
4 GB
402 PPI
3700 mAh
G020H
1080x2220
4 GB
441 PPI
3000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Google Pixel 7 Pro


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn