Xiaomi Redmi Note 12 Pro

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
169.42 mm, 6.67 inches
CPU
CPU
Mediatek MT6877V Dimensity 1080
RAM
RAM
LPDDR4X
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
50.12 MP
Pin
Pin
5000 mAh

Xiaomi Redmi Note 12 Pro Giá


Xiaomi Redmi Note 12 Pro Thông số chính


Thương hiệu
Xiaomi
Mẫu
Xiaomi Redmi Note 12 Pro
Phiên bản
22101316C
Danh mục
Smartphones
Giá
285, 288 USD
Ngày phát hành
November 01, 2022
Ngày công bố
October 27, 2022
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Android 12 (MIUI 13)
CPU
Mediatek MT6877V Dimensity 1080
GPU
ARM Mali-G68 MC4
RAM
LPDDR4X
Máy ảnh chính
50.12 MP
Màn hình
169.42 mm, 6.67 inches
Mật độ điểm ảnh
395 PPI
Độ phân giải
1080 x 2400 pixels
Pin
5000 mAh
Trọng lượng
187 g, 6.6 oz

Xiaomi Redmi Note 12 Pro Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Xiaomi
Môhình
Xiaomi Redmi Note 12 Pro
Phiên bản
22101316C
Danhmục
Smartphones
Khu vực
Châu Á
Quốc gia
Trung Quốc

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 162.9 mm
  • 6.413 in
Chiều rộng
  • 76 mm
  • 2.992 in
Trọng lượng
  • 187 g
  • 6.6 oz
độ dày
  • 7.9 mm
  • 0.311 in
Chỉ số ip
IP53
Màu sắc
  • Stardust Purple
  • Frosted Blue
  • Onyx Black
  • Trắng

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
50.12 MP
định dạng video
  • 3GPP (.3gp)
  • AVI (Audio Video Interleaved)
  • .avi)
  • DivX (.avi, .divx, .mkv)
  • H.263
  • H.264
  • MPEG-4 Phần 10
  • Video AVC
  • H.265
  • MPEG-H Phần 2
  • HEVC
  • MKV (Matroska Multimedia Container)
  • .mkv .mk3d .mka .mks)
  • MP4 (MPEG-4 Phần 14)
  • .mp4
  • .m4a
  • .m4p
  • .m4b
  • .m4r
  • .m4v)
  • VC-1
  • Xvid
độ phân giải video
  • 3840 x 2160 pixels
  • 30 fps
đèn flash
LED
độ mở (w)
f/1.88
đặc điểm
  • 26 ° field of view
  • Tự động lấy nét
  • Digital zoom
  • Digital image stabilization
  • Optical image stabilization
  • Geotagging
  • Panorama
  • HDR
  • Chạm để lấy nét
  • Nhận diện khuôn mặt
  • White balance settings
  • ISO settings
  • Exposure compensation
  • Self-timer
  • Scene mode
  • Chế độ Macro
  • Phase detection autofocus (PDAF)
  • Night Mode 2.0
Cảm biến
CMOS
định dạng cảm biến
1/1.56
Mô-đun
Sony IMX766 Exmor RS

CAMERA SAU II

độ phân giải
8 MP
độ mở (w)
f/2.2
đặc điểm
119° field of view

CAMERA SAU III

độ phân giải
2 MP
độ mở (w)
f/2.4

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
16 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 30 fps
Kích thước pixel
1 µm
độ mở (w)
f/2.5
đặc điểm
  • Face unlock
  • HDR
  • Nhận diện khuôn mặt

Màn hình

đường chéo
  • 169.42 mm
  • 6.67 inches
độ phân giải (h x w)
1080 x 2400 pixels
Mật độ điểm ảnh
395 PPI
Tốc độ làm mới
120 Hz
Chiều rộng
  • 69.52 mm
  • 2.74 in
Chiều cao
  • 154.5 mm
  • 6.08 in
độ sâu màu sắc
30 bit
Số lượng màu sắc
1073741824 màu sắc
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
87.04%
Kính
Corning Gorilla Glass 5
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Android 12 (MIUI 13)

Bộ Xử Lý

Cpu
Mediatek MT6877V Dimensity 1080
Tốc độ xung nhịp cpu
2600 MHz
Gpu
ARM Mali-G68 MC4

RAM

Loại
LPDDR4X
Tốc độ xung nhịp
2133 MHz

LưU TRữ

Loại
UFS 2.2
Sự mở rộng
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC

âM THANH

đầu ra
3.5 mm audio jack
Microphone
Dual microphones with active noise cancellation

DI độNG

Khe cắm sim
Nano-SIM
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (B2)
  • CDMA 800MHz (BC0)
  • W-CDMA 850MHz (B5)
  • W-CDMA 900MHz (B8)
  • W-CDMA 900MHz (B19)
  • W-CDMA 1700MHz (B4)
  • W-CDMA 1900MHz (B2)
  • W-CDMA 2100MHz (B1)
  • LTE-FDD 850MHz (B5)
  • LTE-FDD 850MHz (B18)
  • LTE-FDD 850MHz (B19)
  • LTE-FDD 850MHz (B26)
  • LTE-FDD 900MHz (B8)
  • LTE-FDD 1700MHz (B4)
  • LTE-FDD 1800MHz (B3)
  • LTE-FDD 1900MHz (B2)
  • LTE-FDD 2100MHz (B1)
  • LTE-FDD 2600MHz (B7)
  • LTE-TDD 1900MHz (B39)
  • LTE-TDD 2000MHz (B34)
  • LTE-TDD 2300MHz (B40)
  • LTE-TDD 2500MHz (B41)
  • LTE-TDD 2600MHz (B38)
  • 5G-FDD 700MHz (n28)
  • 5G-FDD 1800MHz (n3)
  • 5G-FDD 2100MHz (n1)
  • 5G-TDD 2500MHz (n41)
  • 5G-TDD 3500MHz (n78)
  • 5G-TDD 3700MHz (n77)
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s)
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • LTE Cat 12 (102.0 Mbit/s, 603.0 Mbit/s)
  • EV-DO Rev. A (1.8 Mbit/s, 3.1 Mbit/s)
  • TD-SCDMA
  • TD-HSDPA
  • 5G NSA
  • 5G SA
Khe cắm sim ii
eSIM
Loại sim kép
Dual Standby

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.2
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
  • EDR (Enhanced Data Rate)
  • HID (Human Interface Profile)
  • LE (Low Energy
Wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • 802.11ax
Tính năng wifi
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Display
Kinh nghiệm
  • FM Radio
  • Computer sync
  • OTA sync
  • Hồng ngoại
  • Tethering
  • NFC
  • VoLTE
  • ViLTE
  • VoWiFi

CổNG KếT NốI

Loại usb
Type C
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go

PIN

Loại
Lithium-Ion
Dung lượng
5000 mAh
Phong cách
Non-removable

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS
  • Galileo
  • Beidou

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến gia tốc
  • Compass
  • Gyroscope
  • Fingerprint
  • Ultrasonic proximity sensor
  • 360° ambient light sensor
  • X-axis linear motor
  • Side-mounted fingerprint sensor
2013021
720x1280
2 GB
342 PPI
2030 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR4
386 ppi
4070 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
4100 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
4100 mAh
22101316UP
1080x2400
8 GB
395 PPI
5000 mAh
220233L2C
720x1600
6 GB
269 PPI
5000 mAh
M1910F4S
1080x2340
8 GB
398 PPI
5260 mAh

Đánh giá của người dùng cho Xiaomi Redmi Note 12 Pro


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn