Qualcomm Snapdragon 8 Gen 2 for Galaxy SM8550-AC (Kalama)
GPU
Qualcomm Adreno 740
RAM
LPDDR5 SDRAM
Dung lượng RAM
8 GB
Máy ảnh chính
50.1 MP
Màn hình
153.9 mm, 6.1 in
Mật độ điểm ảnh
425 PPI
Độ phân giải
1080x2340
Lưu trữ
128 GB, 256 GB
Pin
3900 mAh
Trọng lượng
168 g, 5.93 oz
Samsung Galaxy S23 5G Thông số kỹ thuật
Tổng quan sản phẩm
Thương hiệu
Samsung
Nhà sản xuất
Samsung Electronics
Môhình
Samsung Galaxy S23 5G
Phiên bản
SM-S911W
Danhmục
Smartphones
Khu vực
Bắc Mỹ (NA)
Quốc gia
Canada
Bí danh
Samsung Diamond DM1
Thiết kế
THâN MáY
Chiều cao
146.3 mm
5.76 in
Chiều rộng
70.9 mm
2.79 in
Trọng lượng
168 g
5.93 oz
độ dày
7.6 mm
0.3 in
Chỉ số ip
IP68
Màu sắc
Phantom Black
Cream
Xanh
Lavender
Graphite
Lime
Máy ảnh
CAMERA SAU
Tập trung
Pha tự động lấy nét (PD AF)
độ phân giải
50.1 MP
độ phân giải (h x w)
8160x6144 pixel
định dạng video
3G2
HEVC
độ phân giải video
7680x4320 pixel
30 fps
định dạng hình ảnh
JPG
RAW
HEIF
Kích thước pixel
1.00 µm
Phóng to
3.0 x zoom quang học
10.0 x zoom kỹ thuật số
đèn flash
đèn LED đơn
độ mở (w)
f/1.80
đặc điểm
Electronic Image Stabilizer (EIS)
Video Stabilizer (EIS)
Ổn định hình ảnh quang học (OIS)
Video Stabilizer (OIS)
Pixel unification
HDR ảnh
Video HDR
Giảm hiện tượng mắt đỏ
Video chuyển động chậm
Chế độ Burst
Refocus
Chạm để lấy nét
Chế độ Macro
Panorama Photo
Nhận diện khuôn mặt
Face tagging
Phát hiện nụ cười
Face retouch
Face retouch (video)
Phát hiện cảnh thông minh
Cảm biến
BSI CMOS
định dạng cảm biến
1/1.56
Mô-đun
Samsung S5KGN3
Tiêu cự tương đương
23 mm
CAMERA SAU II
độ phân giải
12.2 MP
Cảm biến
BSI CMOS
Kích thước pixel
1.40 µm
độ mở (w)
f/2.20
đặc điểm
Video Stabilizer (EIS)
HDR ảnh
Video HDR
Video chuyển động chậm
Chế độ Burst
Chạm để lấy nét
Chế độ Macro
Panorama Photo
Nhận diện khuôn mặt
Face tagging
Phát hiện nụ cười
Face retouch
Face retouch (video)
Phát hiện cảnh thông minh
định dạng cảm biến
1/2.55
Mô-đun
Sony IMX564
Tiêu cự tương đương
13 mm
CAMERA SAU III
Tập trung
Pha tự động lấy nét (PD AF)
độ phân giải
10.0 MP
Cảm biến
BSI CMOS
Kích thước pixel
3.94 micrometer
độ mở (w)
f/2.40
đặc điểm
Ổn định hình ảnh quang học (OIS)
HDR ảnh
Video HDR
Chế độ Burst
Chạm để lấy nét
Panorama Photo
Phát hiện cảnh thông minh
định dạng cảm biến
1/1.00
Tiêu cự tương đương
69 mm
CAMERA PHíA TRướC
Tập trung
Pha tự động lấy nét (PD AF)
độ phân giải
12.0 MP
độ phân giải (h x w)
4000x3000 pixel
độ phân giải video
3840x2160 pixel
30 fps
định dạng video
3GP
3G2
HEVC
định dạng hình ảnh
JPG
RAW
HEIF
Kích thước pixel
1.12 µm
độ mở (w)
f/2.20
đặc điểm
Pixel unification
HDR ảnh
Video HDR
Video chuyển động chậm
Chế độ Burst
Chạm để lấy nét
Panorama Photo
Nhận diện khuôn mặt
Face tagging
Phát hiện nụ cười
Face retouch
Face retouch (video)
Phát hiện cảnh thông minh
Cảm biến
BSI CMOS
định dạng cảm biến
1/3.24
Mô-đun
Samsung S5K3LU
Tiêu cự tối thiểu
25 mm
Màn hình
Loại
Dynamic AMOLED
đường chéo
153.9 mm
6.1 in
độ phân giải (h x w)
1080x2340
Mật độ điểm ảnh
425 PPI
Tốc độ làm mới
120 Hz
240 Hz
điểm chạm
10
Chiều rộng
64.49 mm
2.54 in
Chiều cao
139.73 mm
5.5 in
ánh sáng
Tự phát sáng
Dải động
10 bit
Kích thước pixel
0.05972 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
86.9%
độ rộng viền
6.41 mm
0.25 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Corning Gorilla Glass Victus 2
Lỗ đục
1
Mô-đun
Samsung
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung
Thành phần bên trong
PHầN MềM
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản kernel
5.15.41
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 13 (Tiramisu)
One UI 5.1
Các tính năng bổ sung
Lệnh giọng nói
Business card recognition
Navigation software
Augmented Reality (AR)
Virtual Reality (VR) support
Intelligent personal assistant
Nhận dạng giọng nói
Face Recognition
Bộ Xử Lý
Cpu
Qualcomm Snapdragon 8 Gen 2 for Galaxy SM8550-AC (Kalama)
Tốc độ xung nhịp cpu
3360 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 740
Tốc độ đồng hồ gpu
719 MHz
RAM
Loại
LPDDR5 SDRAM
Dung lượng
8 GB
Tốc độ xung nhịp
3200 MHz
LưU TRữ
Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
128 GB
256 GB
âM THANH
độ phân giải adc
32 bit
Tần số adc
384000 Hz
Tần số dac
384000 Hz
độ phân giải dac
32 bit
Kênh
stereo
đầu ra
USB Type-C
Tương thích với máy trợ thính
M3
T3
Microphone
stereo
Av ra
DisplayPort
Type C
độ phân giải av
3840x2160 (2160p) 4K UHD
DI độNG
Khe cắm sim
e-SIM (cài đặt sẵn)
Tần số sim
GSM 850MHz (B5)
GSM 900MHz (B8)
GSM 1800MHz (B3)
GSM 1900MHz (PCS, B2)
UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
UMTS 1700/2100MHz (Band IV, AWS)
UMTS 850MHz (Band V, CLR)
UMTS 900MHz (Band VIII)
LTE 2100 MHz (Band 1)
LTE 1900 MHz (Band 2, PCS)
LTE 1800 MHz (Band 3)
LTE 1700/2100 MHz (Band 4, AWS)
LTE 850 MHz (Band 5)
LTE 2600 MHz (Band 7)
LTE 900 MHz (Band 8)
LTE 700 MHz (Band 12)
LTE 700 MHz (Band 13)
LTE 800 MHz (Band 18)
LTE 800 MHz (Band 19)
LTE 800 MHz (Band 20)
LTE 1900 MHz (Band 25)
LTE 700 MHz (Band 29)
LTE 2300 MHz (Band 30)
TD-LTE 2600 MHz (Band 38)
TD-LTE 1900 MHz (Band 39)
TD-LTE 2300 MHz (Band XL)
TD-LTE 2500 MHz (Band XLI)
TD-LTE 5900 MHz (Band XLVI)
LTE 1700/2100 MHz (Band 66)
LTE 600 MHz (Band 71)
NR 1900 MHz (N2, PCS)
NR 850 MHz (N5)
NR 2600 MHz (N7)
NR 700 MHz (N12)
NR 1900 MHz (N25)
TD-NR 2600 MHz (N38)
TD-NR 2500 MHz (N41)
NR 1700/2100 MHz (N66)
NR 600 MHz (N71)
TD-NR 3700 MHz (N77)
TD-NR 3500 MHz (N78) bands
Dữ liệu di động sim
GPRS (Class unspecified)
GPRS Class 12
GPRS Multi-slot Class 33
EDGE (Class unspecified)
EDGE Multi-slot Class 12
EDGE Multi-slot Class 33
UMTS 384 kbps (W-CDMA)
HSUPA (Cat. unspecified)
HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
HSDPA (Cat. unspecified)
HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
DC-HSDPA 42.2 Mbps (Cat. 24)
LTE (Cat. unspecified)
LTE 100 Mbps
50 Mbps (Cat. 3)
LTE 150 Mbps
50 Mbps (Cat. 4)
LTE 300 Mbps
50 Mbps (Cat. 6)
LTE 300 Mbps
75 Mbps (Cat. 5)
LTE 300 Mbps
100 Mbps (Cat. 7)
LTE 400 Mbps
150 Mbps (LTE Cat. 13)
LTE 450 Mbps
50 Mbps (LTE Cat. 9)
LTE 450 Mbps
100 Mbps (LTE Cat. 10)
LTE 600 Mbps
50 Mbps (LTE Cat. 11)
LTE 600 Mbps
100 Mbps (LTE Cat. 12)
LTE 1 Gbps
100 Mbps (LTE Cat. 16)
LTE 1.2 Gbps
200 Mbps (LTE Cat. 18)
NR 1.5 Gbps
NR 2.6 Gbps
NR 3.7 Gbps data links
Nhà cung cấp
Bell Mobility Fido Solutions Manitoba Telecom Services Rogers Wireless Saskatchewan Telecommunications Holding Tbaytel CA Telus Mobility Videotron GP Virgin Mobile Canada Wind Mobile Canada
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!