Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần
Pháp
Đức
Hy Lạp
Hungary
Italy
Latvia
Lithuania
Lebanon
Hà Lan
Norway
Ba Lan
Bồ Đào Nha
Romania
Serbia
Slovakia
Slovenia
Tây Ban Nha
Thụy Điển
Thụy Sĩ
Bí danh
Samsung A145R
Thiết kế
THâN MáY
Chiều cao
167.7 mm
6.6 in
Chiều rộng
78 mm
3.07 in
Trọng lượng
201 g
7.09 oz
độ dày
9.1 mm
0.36 in
Màu sắc
Đen
Light Green
Dark Red
Bạc
Máy ảnh
CAMERA SAU
Tập trung
Pha tự động lấy nét (PD AF)
độ phân giải
50.1 MP
độ phân giải (h x w)
8160x6144 pixel
định dạng video
MPEG4
độ phân giải video
1920x1080 pixel
30 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
10.0 x zoom kỹ thuật số
đèn flash
đèn LED đơn
độ mở (w)
f/1.80
đặc điểm
Pixel unification
HDR ảnh
Giảm hiện tượng mắt đỏ
Video chuyển động chậm
Chế độ Burst
Chạm để lấy nét
Panorama Photo
Nhận diện khuôn mặt
Face tagging
Phát hiện nụ cười
Face retouch
Cảm biến
BSI CMOS
CAMERA SAU II
độ phân giải
4.9 MP
Cảm biến
CMOS
độ mở (w)
f/2.20
đặc điểm
HDR ảnh
Chế độ Burst
Panorama Photo
Nhận diện khuôn mặt
Face tagging
Phát hiện nụ cười
CAMERA SAU III
độ phân giải
1.9 MP
Cảm biến
CMOS
Kích thước pixel
1.75 µm
độ mở (w)
f/2.40
đặc điểm
Chế độ Burst
Chế độ Macro
định dạng cảm biến
1/5.00
CAMERA PHíA TRướC
độ phân giải
13.0 MP
độ phân giải (h x w)
4160x3120 pixel
độ phân giải video
1920x1080 pixel
30 fps
định dạng video
3GP
định dạng hình ảnh
JPG
Kích thước pixel
1.12 µm
độ mở (w)
f/2.20
đặc điểm
HDR ảnh
Chế độ Burst
Panorama Photo
Nhận diện khuôn mặt
Face tagging
Phát hiện nụ cười
Face retouch
Face retouch (video)
Cảm biến
BSI CMOS
Màn hình
đường chéo
167 mm
6.6 in
độ phân giải (h x w)
1080x2408
Mật độ điểm ảnh
401 PPI
Tốc độ làm mới
60 Hz
điểm chạm
Multi touch
Chiều rộng
68.34 mm
2.69 in
Chiều cao
152.38 mm
6 in
ánh sáng
LED
Dải động
8 bit
Kích thước pixel
0.06328 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
79.6%
độ rộng viền
9.66 mm
0.38 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Khe cắt
1
Mô-đun
Samsung
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung
Thành phần bên trong
PHầN MềM
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 13 (Tiramisu)
One UI 5
Các tính năng bổ sung
Lệnh giọng nói
Navigation software
Face Recognition
Bộ Xử Lý
Cpu
MediaTek Helio G80 MT6769V/CU
Tốc độ xung nhịp cpu
2000 MHz
Gpu
ARM Mali-G52MP2
Tốc độ đồng hồ gpu
950 MHz
RAM
Loại
LPDDR4x SDRAM
Dung lượng
4 GB
Tốc độ xung nhịp
1800 MHz
LưU TRữ
Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
128 GB
Sự mở rộng
TransFlash
MicroSD
MicroSDHC
MicroSD Extended Capacity
âM THANH
Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
mono
DI độNG
Khe cắm sim
Nano-SIM (4FF)
Tần số sim
GSM 850MHz (B5)
GSM 900MHz (B8)
GSM 1800MHz (B3)
GSM 1900MHz (PCS, B2)
UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
UMTS 850MHz (Band V, CLR)
UMTS 900MHz (Band VIII)
LTE 2100 MHz (Band 1)
LTE 1800 MHz (Band 3)
LTE 850 MHz (Band 5)
LTE 2600 MHz (Band 7)
LTE 900 MHz (Band 8)
LTE 800 MHz (Band 20)
LTE 700 MHz (Band 28)
TD-LTE 2600 MHz (Band 38)
TD-LTE 2300 MHz (Band XL)
TD-LTE 2500 MHz (Band XLI) bands
Dữ liệu di động sim
GPRS (Class unspecified)
GPRS Multi-slot Class 33
EDGE (Class unspecified)
UMTS 384 kbps (W-CDMA)
HSUPA (Cat. unspecified)
HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
HSDPA (Cat. unspecified)
HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
DC-HSDPA 42.2 Mbps (Cat. 24)
LTE (Cat. unspecified)
LTE 100 Mbps
50 Mbps (Cat. 3)
LTE 150 Mbps
50 Mbps (Cat. 4)
LTE 300 Mbps
50 Mbps (Cat. 6)
LTE 600 Mbps
50 Mbps (LTE Cat. 11) data links
Khe cắm sim ii
Nano-SIM (4FF)
Tần số sim ii
GSM 850MHz (B5)
GSM 900MHz (B8)
GSM 1800MHz (B3)
GSM 1900MHz (PCS, B2)
UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
UMTS 850MHz (Band V, CLR)
UMTS 900MHz (Band VIII)
LTE 2100 MHz (Band 1)
LTE 1800 MHz (Band 3)
LTE 850 MHz (Band 5)
LTE 2600 MHz (Band 7)
LTE 900 MHz (Band 8)
LTE 800 MHz (Band 20)
LTE 700 MHz (Band 28)
TD-LTE 2600 MHz (Band 38)
TD-LTE 2300 MHz (Band XL)
TD-LTE 2500 MHz (Band XLI)
Dữ liệu di động sim ii
GPRS (Class unspecified)
GPRS Multi-slot Class 33
EDGE (Class unspecified)
EDGE Multi-slot Class 33
UMTS 384 kbps (W-CDMA)
HSUPA (Cat. unspecified)
HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
HSDPA (Cat. unspecified)
HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
DC-HSDPA 42.2 Mbps (Cat. 24)
LTE (Cat. unspecified)
LTE 100 Mbps
50 Mbps (Cat. 3)
LTE 150 Mbps
50 Mbps (Cat. 4)
LTE 300 Mbps
50 Mbps (Cat. 6)
LTE 600 Mbps
50 Mbps (LTE Cat. 11)
Mô-đun sim ii
MediaTek MT6769V
Loại sim kép
Dual standby
Nhà cung cấp
A1 Telekom Austria Base Belgium DNA Oyj O2 Germany Orange France Orange Spain Polkomtel Plus Proximus Belgacom Mobile SFR Sunrise Communications AG T-Mobile Austria T-Mobile Polska Telekom Croatia Telekom Deutschland Telekom Hungary Telekom Romania Telekom Slovakia Telenor Norway Vodafone Czech Republic Vodafone Germany Vodafone Hungary Vodafone Italia Vodafone Netherlands Vodafone Spain Vodafone United Kingdom
Đánh giá của người dùng cho Samsung Galaxy A14 4G (2023)
Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!