Google Pixel 7 Pro 5G

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
170 mm, 6.7 in
CPU
CPU
Samsung Google Tensor G2 GS201 S5P9855 (Cloudripper)
RAM
RAM
LPDDR5 SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
128 GB, 256 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
50.1 MP
Pin
Pin
5000 mAh

Google Pixel 7 Pro 5G Giá


Google Pixel 7 Pro 5G Thông số chính


Thương hiệu
Google
Mẫu
Google Pixel 7 Pro 5G
Phiên bản
GFE4J
Bí danh
Google Cheetah
Danh mục
Smartphones
Giá
833, 936 USD
Ngày phát hành
2022-10-13
Ngày công bố
2022 Oct 6
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 13 (Tiramisu)
CPU
Samsung Google Tensor G2 GS201 S5P9855 (Cloudripper)
GPU
ARM Mali-G710MP7
RAM
LPDDR5 SDRAM
Dung lượng RAM
12 GB
Máy ảnh chính
50.1 MP
Màn hình
170 mm, 6.7 in
Mật độ điểm ảnh
513 PPI
Độ phân giải
1440x3120
Lưu trữ
128 GB, 256 GB
Pin
5000 mAh
Trọng lượng
212 g, 7.48 oz

Google Pixel 7 Pro 5G Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Google
Nhà sản xuất
Foxconn
Môhình
Google Pixel 7 Pro 5G
Phiên bản
GFE4J
Danhmục
Smartphones
Khu vực
Châu Á
Quốc gia
Nhật Bản
Bí danh
Google Cheetah

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 162.9 mm
  • 6.41 in
Chiều rộng
  • 76.6 mm
  • 3.02 in
Trọng lượng
  • 212 g
  • 7.48 oz
độ dày
  • 8.9 mm
  • 0.35 in
Chỉ số ip
IP68
Màu sắc
  • Obsidian
  • Tuyết
  • Hazel

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
  • Pha tự động lấy nét (PD AF)
  • Laser tự động lấy nét
độ phân giải
50.1 MP
độ phân giải (h x w)
8160x6144 pixel
định dạng video
MPEG4
độ phân giải video
  • 3840x2160 pixel
  • 60 fps
định dạng hình ảnh
  • JPG
  • RAW
Kích thước pixel
1.20 µm
Phóng to
  • 5.0 x zoom quang học
  • 4.0 x zoom kỹ thuật số
đèn flash
đèn LED kép
độ mở (w)
f/1.85
đặc điểm
  • Electronic Image Stabilizer (EIS)
  • Video Stabilizer (EIS)
  • Ổn định hình ảnh quang học (OIS)
  • Pixel unification
  • HDR ảnh
  • Video HDR
  • Giảm hiện tượng mắt đỏ
  • Video chuyển động chậm
  • Chế độ Burst
  • Chạm để lấy nét
  • Chế độ Macro
  • Panorama Photo
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Face tagging
  • Phát hiện nụ cười
  • Face retouch
  • Face retouch (video)
  • Phát hiện cảnh thông minh
Cảm biến
BSI CMOS
định dạng cảm biến
1/1.31
Tiêu cự tương đương
26 mm

CAMERA SAU II

độ phân giải
12.0 MP
Cảm biến
BSI CMOS
Kích thước pixel
1.25 µm
độ mở (w)
f/2.20
đặc điểm
  • HDR ảnh
  • Chế độ Burst
  • Panorama Photo
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Face tagging
  • Phát hiện nụ cười
  • Face retouch
  • Face retouch (video)
  • Phát hiện cảnh thông minh
định dạng cảm biến
1/2.90

CAMERA SAU III

Tập trung
Pha tự động lấy nét (PD AF)
độ phân giải
48.0 MP
Cảm biến
BSI CMOS
Kích thước pixel
0.70 µm
độ mở (w)
f/3.50
đặc điểm
  • Electronic Image Stabilizer (EIS)
  • Video Stabilizer (EIS)
  • Ổn định hình ảnh quang học (OIS)
  • Pixel unification
  • HDR ảnh
  • Chế độ Burst
  • Panorama Photo
  • Phát hiện cảnh thông minh
định dạng cảm biến
1/2.55

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
10.9 MP
độ phân giải (h x w)
3976x2736 pixel
độ phân giải video
  • 3840x2160 pixel
  • 30 fps
định dạng video
MPEG4
định dạng hình ảnh
JPG
Kích thước pixel
1.22 µm
độ mở (w)
f/2.20
đặc điểm
  • Electronic Image Stabilizer (EIS)
  • Video Stabilizer (EIS)
  • HDR ảnh
  • Chế độ Burst
  • Panorama Photo
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Face tagging
  • Phát hiện nụ cười
  • Face retouch
Cảm biến
BSI CMOS
định dạng cảm biến
1/3.00

Màn hình

đường chéo
  • 170 mm
  • 6.7 in
độ phân giải (h x w)
1440x3120
Mật độ điểm ảnh
513 PPI
Tốc độ làm mới
120 Hz
điểm chạm
10
Chiều rộng
  • 71.24 mm
  • 2.8 in
Chiều cao
  • 154.35 mm
  • 6.08 in
ánh sáng
Tự phát sáng
Dải động
10 bit
Kích thước pixel
0.04947 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
88.1%
độ rộng viền
  • 5.36 mm
  • 0.21 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Corning Gorilla Glass Victus
Lỗ đục
1
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 13 (Tiramisu)
Các tính năng bổ sung
  • Lệnh giọng nói
  • Navigation software
  • Augmented Reality (AR)
  • Intelligent personal assistant
  • Nhận dạng giọng nói
  • Face Recognition

Bộ Xử Lý

Cpu
Samsung Google Tensor G2 GS201 S5P9855 (Cloudripper)
Tốc độ xung nhịp cpu
2850 MHz
Gpu
ARM Mali-G710MP7

RAM

Loại
LPDDR5 SDRAM
Dung lượng
12 GB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
  • 128 GB
  • 256 GB

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
USB Type-C
Tương thích với máy trợ thính
  • M3
  • T4
Microphone
3

DI độNG

Khe cắm sim
e-SIM (cài đặt sẵn)
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
  • UMTS 1700/2100MHz (Band IV, AWS)
  • UMTS 850MHz (Band V, CLR)
  • UMTS 800MHz (Band VI)
  • UMTS 900MHz (Band VIII)
  • UMTS 800MHz (Band XIX)
  • LTE 2100 MHz (Band 1)
  • LTE 1900 MHz (Band 2, PCS)
  • LTE 1800 MHz (Band 3)
  • LTE 1700/2100 MHz (Band 4, AWS)
  • LTE 850 MHz (Band 5)
  • LTE 2600 MHz (Band 7)
  • LTE 900 MHz (Band 8)
  • LTE 700 MHz (Band 12)
  • LTE 700 MHz (Band 13)
  • LTE 700 MHz (Band XIV)
  • LTE 700 MHz (Band 17)
  • LTE 800 MHz (Band 18)
  • LTE 800 MHz (Band 19)
  • LTE 800 MHz (Band 20)
  • LTE 1900 MHz (Band 25)
  • LTE 850 MHz (Band 26)
  • LTE 700 MHz (Band 28)
  • LTE 700 MHz (Band 29)
  • LTE 2300 MHz (Band 30)
  • TD-LTE 2600 MHz (Band 38)
  • TD-LTE 1900 MHz (Band 39)
  • TD-LTE 2300 MHz (Band XL)
  • TD-LTE 2500 MHz (Band XLI)
  • TD-LTE 3500 MHz (Band XLII)
  • TD-LTE 5900 MHz (Band XLVI)
  • TD-LTE 3600 MHz (Band 48)
  • LTE 1700/2100 MHz (Band 66)
  • LTE 600 MHz (Band 71)
  • NR 2100 MHz (N1)
  • NR 1900 MHz (N2, PCS)
  • NR 1800 MHz (N3)
  • NR 850 MHz (N5)
  • NR 2600 MHz (N7)
  • NR 900 MHz (N8)
  • NR 700 MHz (N12)
  • NR 700 MHz (N14)
  • NR 800 MHz (N20)
  • NR 1900 MHz (N25)
  • NR 700 MHz (N28)
  • NR 2300 MHz (N30)
  • TD-NR 2600 MHz (N38)
  • TD-NR 2300 MHz (N40)
  • TD-NR 2500 MHz (N41)
  • TD-NR 3600 MHz (N48)
  • NR 1700/2100 MHz (N66)
  • NR 600 MHz (N71)
  • TD-NR 3700 MHz (N77)
  • TD-NR 3500 MHz (N78)
  • TD-NR 28 GHz (N257)
  • TD-NR 26 GHz (N258)
  • TD-NR 39 GHz (N260)
  • TD-NR 28 GHz (N261) bands
Dữ liệu di động sim
  • GPRS (Class unspecified)
  • GPRS Multi-slot Class 33
  • EDGE (Class unspecified)
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
  • DC-HSDPA 42.2 Mbps (Cat. 24)
  • LTE (Cat. unspecified)
  • LTE 100 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 3)
  • LTE 150 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 4)
  • LTE 225 Mbps
  • 50 Mbps
  • LTE 300 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 6)
  • LTE 300 Mbps
  • 75 Mbps (Cat. 5)
  • LTE 400 Mbps
  • 150 Mbps (LTE Cat. 13)
  • LTE 1.2 Gbps
  • 200 Mbps (LTE Cat. 18)
  • NR 1.5 Gbps
  • NR 2.6 Gbps
  • NR 3.7 Gbps
  • NR 4.6 Gbps data links
Nhà cung cấp
SoftBank Corp.
Thế hệ
5G UW
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.2
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • A2DP với codec aptX
  • A2DP with aptX HD codec
  • AVRCP
  • DIP
  • GAVDP
  • HFP
  • HID
  • HSP
  • MAP
  • OPP
  • PAN
  • PBA
  • SAP
Wifi
  • IEEE 802.11a
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
  • IEEE 802.11ac
  • IEEE 802.11ax (Wi-Fi 6)
Tính năng wifi
  • Miracast
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Tethering
  • Wi-Fi Calling (VoWiFi)
Kinh nghiệm
  • FM Radio
  • NFC

CổNG KếT NốI

Loại usb
Type C
Phiên bản usb
  • 3.1 Gen 2
  • 3.2 Gen 2x1
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
  • sạc
  • sạc nhanh
  • Host
  • On-The-Go 1.3
  • On-The-Go 2.0
  • Power Delivery
  • Power Delivery 2.0
  • Power Delivery 3.0

PIN

Loại
Lithium-ion polymer (LiPo) — 1 cell
Cell i
5000 mAh
Dung lượng
5000 mAh
Sạc không dây
  • Sạc không dây Qi
  • Sạc không dây đảo ngược Qi
Năng lượng sạc
30.0 W
Năng lượng sạc không dây
23.0 W
Phong cách
Non-removable
Thời gian chờ
270 giờ
Dòng điện
179 mA
Cuộc sống
28.0 giờ

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • Galileo
  • BeiDou
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Barometer
  • Cảm biến vân tay trong màn hình
  • Cảm biến độ sáng
  • Cảm biến tiếp xúc
  • Accelerometer
  • Compass
  • Gyroscope

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
Sự mở rộng
Expandable Storage
GP4BC
1440x3120
LPDDR5
512 PPI
Minimum 4926 mAh, Typical 5000 mAh
GKWS6
1080x2400
8 GB
426 PPI
4575 mAh
GQML3
1080x2400
8 GB
416 PPI
4355 mAh
G5NZ6
1080x2340
8 GB
434 PPI
4000 mAh
G025H
1080x2340
6 GB
414 PPI
3885 mAh
G013B
1080x2160
4 GB
441 PPI
2915 mAh
G020H
1080x2220
4 GB
441 PPI
3000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Google Pixel 7 Pro 5G


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn