Acer Sospiro A60

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
152 mm, 6 in
CPU
CPU
Spreadtrum SC7731E
RAM
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
32 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
8.0 MP
Pin
Pin
3000 mAh

Acer Sospiro A60 Giá


Acer Sospiro A60 Thông số chính


Thương hiệu
Acer
Mẫu
Acer Sospiro A60
Danh mục
Smartphones
Giá
110 USD
Ngày phát hành
2022-09-01
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 11 Go Edition (R)
CPU
Spreadtrum SC7731E
GPU
ARM Mali-T820
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng RAM
2 GB
Máy ảnh chính
8.0 MP
Màn hình
152 mm, 6 in
Mật độ điểm ảnh
269 PPI
Độ phân giải
720x1440
Lưu trữ
32 GB
Pin
3000 mAh
Trọng lượng
195 g, 6.88 oz

Acer Sospiro A60 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Acer
Môhình
Acer Sospiro A60
Danhmục
Smartphones
Khu vực
Bắc Mỹ (NA)
Quốc gia
Mexico

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 162 mm
  • 6.38 in
Chiều rộng
  • 77 mm
  • 3.03 in
Trọng lượng
  • 195 g
  • 6.88 oz
độ dày
  • 9.3 mm
  • 0.37 in
Màu sắc
black

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
8.0 MP
độ phân giải (h x w)
3264x2448 pixel
định dạng video
MPEG4
định dạng hình ảnh
JPG
Kích thước pixel
1.12 µm
Phóng to
1.0 x zoom quang học
đèn flash
đèn LED đơn
đặc điểm
  • HDR ảnh
  • Chạm để lấy nét
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Face tagging
Cảm biến
CMOS
định dạng cảm biến
1/4.00

CAMERA SAU II

độ phân giải
1.9 MP
Cảm biến
CMOS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
8.0 MP
độ phân giải (h x w)
3264x2448 pixel
định dạng video
3GP
định dạng hình ảnh
JPG
Kích thước pixel
1.12 µm
đèn flash
đèn LED đơn
Cảm biến
CMOS
định dạng cảm biến
1/4.00

Màn hình

đường chéo
  • 152 mm
  • 6 in
độ phân giải (h x w)
720x1440
Mật độ điểm ảnh
269 PPI
điểm chạm
2
Chiều rộng
  • 67.98 mm
  • 2.68 in
Chiều cao
  • 135.95 mm
  • 5.35 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.09441 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
74.1%
độ rộng viền
  • 9.02 mm
  • 0.36 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 11 Go Edition (R)
Các tính năng bổ sung
Navigation software

Bộ Xử Lý

Cpu
Spreadtrum SC7731E
Tốc độ xung nhịp cpu
1300 MHz
Gpu
ARM Mali-T820

RAM

Loại
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng
2 GB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
32 GB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC
  • MicroSD Extended Capacity

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
mono

DI độNG

Khe cắm sim
Nano-SIM (4FF)
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
  • UMTS 1700/2100MHz (Band IV, AWS)
  • UMTS 850MHz (Band V, CLR) bands
Dữ liệu di động sim
  • GPRS (Class unspecified)
  • GPRS Class 12
  • EDGE (Class unspecified)
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSDPA 7.2 Mbps (Cat. 8)
  • HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18) data links
Nhà cung cấp
TELCEL
Thế hệ
3G
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.2
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • AVRCP
  • DUN
  • HFP
  • HSP
  • PBA
Wifi
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
Tính năng wifi
Wi-Fi Tethering
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
sạc

PIN

Loại
Lithium-ion — 1 cell
Cell i
3000 mAh
Dung lượng
3000 mAh
Phong cách
Non-removable
Thời gian đàm thoại
60.0 giờ
Thời gian chờ
400 giờ

Vị TRí

Chip
Spreadtrum SC7731E
Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến vân tay
  • Accelerometer

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Tần số sim ii
Dual SIM
320 x 480 pixels
LPDDR
165 ppi
1300 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR4/LPDDR4X
269 ppi
5000 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR4/LPDDR4X
269 ppi
5000 mAh
720 x 1640 pixels
LPDDR4/LPDDR4X
263 ppi
5200 mAh
720 x 1640 pixels
LPDDR4/LPDDR4X
263 ppi
5200 mAh
320 x 480 pixels
LPDDR2
165 ppi
1500 mAh
S56
720x1280
2 GB
294 PPI
2300 mAh

Đánh giá của người dùng cho Acer Sospiro A60


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn