Qualcomm Snapdragon 8+ Gen 1 4G SM8475 (Palima 4G)
GPU
Qualcomm Adreno 730
RAM
LPDDR5 SDRAM
Dung lượng RAM
8 GB
Máy ảnh chính
50.3 MP
Màn hình
171.2 mm, 6.7 in
Mật độ điểm ảnh
428 PPI
Độ phân giải
1212x2616
Lưu trữ
256 GB, 512 GB
Pin
4700 mAh
Trọng lượng
209 g, 7.37 oz
Huawei Mate 50 Pro 4G Thông số kỹ thuật
Tổng quan sản phẩm
Thương hiệu
Huawei
Nhà sản xuất
Huawei
Môhình
Huawei Mate 50 Pro 4G
Phiên bản
DCO-LX9
DCO-L29
Danhmục
Smartphones
Khu vực
Châu Phi
Châu Á
Eastern Europe
Châu Âu
Trung Đông
Bắc Mỹ (NA)
Oceania
Nam Mỹ (SA)
Đông Nam Á
Western Europe
Quốc gia
Armenia
Áo
Belarus
Bỉ
Bulgaria
Colombia
Croatia
Czech Republic
Đan Mạch
Estonia
Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần
Pháp
Đức
Hy Lạp
HK
Hungary
Ấn Độ
Iran
Ireland
Israel
Italy
Jordan
Kazakhstan
Kuwait
Kyrgyzstan
Latvia
Lithuania
Malaysia
Mexico
Hà Lan
Norway
Philippines
Ba Lan
Bồ Đào Nha
Nga
Romania
Saudi Arabia
Serbia
Slovakia
Slovenia
Nam Phi
Tây Ban Nha
Thụy Điển
Thụy Sĩ
Thái Lan
Tunisie
Thổ Nhĩ Kỳ
Emirates (UAE)
UK
Uzbekistan
Bí danh
Huawei Decora
Thiết kế
THâN MáY
Chiều cao
162.1 mm
6.38 in
Chiều rộng
75.5 mm
2.97 in
Trọng lượng
209 g
7.37 oz
độ dày
8.5 mm
0.33 in
Chỉ số ip
IP68
Màu sắc
Đen
Bạc
Purple
Cam
Máy ảnh
CAMERA SAU
Tập trung
Tự động lấy nét theo đối lưu tương phản (CD AF)
Pha tự động lấy nét (PD AF)
Laser tự động lấy nét
độ phân giải
50.3 MP
độ phân giải (h x w)
8192x6144 pixel
định dạng video
3GP
3G2
HEVC
độ phân giải video
3840x2160 pixel
60 fps
định dạng hình ảnh
JPG
RAW
HEIF
Phóng to
3.5x zoom quang học
đèn flash
đèn LED kép
độ mở (w)
f/1.40
đặc điểm
Electronic Image Stabilizer (EIS)
Video Stabilizer (EIS)
Ổn định hình ảnh quang học (OIS)
Pixel unification
HDR ảnh
Video HDR
Giảm hiện tượng mắt đỏ
Video chuyển động chậm
Chế độ Burst
Refocus
Chạm để lấy nét
Chế độ Macro
Panorama Photo
Nhận diện khuôn mặt
Face tagging
Phát hiện nụ cười
Face retouch
Face retouch (video)
Phát hiện cảnh thông minh
Cảm biến
BSI CMOS
Tiêu cự tương đương
24 mm
độ mở (t)
f/4.00
CAMERA SAU II
Tập trung
Pha tự động lấy nét (PD AF)
độ phân giải
13.0 MP
Cảm biến
BSI CMOS
độ mở (w)
f/2.20
đặc điểm
HDR ảnh
Video HDR
Chế độ Burst
Panorama Photo
Nhận diện khuôn mặt
Face tagging
Phát hiện nụ cười
Face retouch
Face retouch (video)
Phát hiện cảnh thông minh
Tiêu cự tương đương
13 mm
CAMERA SAU III
Tập trung
Pha tự động lấy nét (PD AF)
độ phân giải
63.7 MP
Cảm biến
BSI CMOS
độ mở (w)
f/3.50
đặc điểm
Ổn định hình ảnh quang học (OIS)
Pixel unification
HDR ảnh
Chế độ Burst
Chạm để lấy nét
Panorama Photo
Phát hiện cảnh thông minh
Tiêu cự tương đương
90 mm
CAMERA SAU IV
Cảm biến
Mono CMOS
CAMERA PHíA TRướC
độ phân giải
13.0 MP
độ phân giải (h x w)
4160x3120 pixel
độ phân giải video
3840x2160 pixel
60 fps
định dạng video
3GP
3G2
MPEG4
định dạng hình ảnh
JPG
độ mở (w)
f/2.40
đặc điểm
Electronic Image Stabilizer (EIS)
Video Stabilizer (EIS)
HDR ảnh
Video HDR
Chế độ Burst
Panorama Photo
Nhận diện khuôn mặt
Face tagging
Phát hiện nụ cười
Face retouch
Face retouch (video)
Phát hiện cảnh thông minh
Cảm biến
BSI CMOS
Tiêu cự tối thiểu
18 mm
CAMERA PHíA TRướC II
Cảm biến
Mono CMOS
Màn hình
đường chéo
171.2 mm
6.7 in
độ phân giải (h x w)
1212x2616
Mật độ điểm ảnh
428 PPI
Tốc độ làm mới
120 Hz
300 Hz
điểm chạm
10
Chiều rộng
71.97 mm
2.83 in
Chiều cao
155.34 mm
6.12 in
ánh sáng
Tự phát sáng
Dải động
12 bit
Kích thước pixel
0.05938 mm/pixel
độ sâu màu sắc
30 bit
Các điểm ảnh phụ
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Số lượng màu sắc
1073.7M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
91.3%
độ rộng viền
3.53 mm
0.14 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Khe cắt
1
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung
Thành phần bên trong
PHầN MềM
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản kernel
5.10.81
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 12 (S)
EMUI 13
Các tính năng bổ sung
Lệnh giọng nói
Business card recognition
Navigation software
Augmented Reality (AR)
Intelligent personal assistant
Nhận dạng giọng nói
Face Recognition
Bộ Xử Lý
Cpu
Qualcomm Snapdragon 8+ Gen 1 4G SM8475 (Palima 4G)
Tốc độ xung nhịp cpu
3190 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 730
RAM
Loại
LPDDR5 SDRAM
Dung lượng
8 GB
Tốc độ xung nhịp
3200 MHz
LưU TRữ
Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
256 GB
512 GB
Sự mở rộng
nanoSD (NM)
âM THANH
Kênh
stereo
đầu ra
USB Type-C
Microphone
stereo
Av ra
DisplayPort
Type C
độ phân giải av
3840x2160 (2160p) 4K UHD
DI độNG
Khe cắm sim
Nano-SIM (4FF)
Tần số sim
GSM 850MHz (B5)
GSM 900MHz (B8)
GSM 1800MHz (B3)
GSM 1900MHz (PCS, B2)
UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
UMTS 1700/2100MHz (Band IV, AWS)
UMTS 850MHz (Band V, CLR)
UMTS 800MHz (Band VI)
UMTS 900MHz (Band VIII)
UMTS 800MHz (Band XIX)
LTE 2100 MHz (Band 1)
LTE 1900 MHz (Band 2, PCS)
LTE 1800 MHz (Band 3)
LTE 1700/2100 MHz (Band 4, AWS)
LTE 850 MHz (Band 5)
LTE 2600 MHz (Band 7)
LTE 900 MHz (Band 8)
LTE 700 MHz (Band 12)
LTE 700 MHz (Band 13)
LTE 700 MHz (Band 17)
LTE 800 MHz (Band 18)
LTE 800 MHz (Band 19)
LTE 800 MHz (Band 20)
LTE 850 MHz (Band 26)
LTE 700 MHz (Band 28)
LTE 1500 MHz (Band 32)
TD-LTE 2000 MHz (Band XXXIV)
TD-LTE 2600 MHz (Band 38)
TD-LTE 1900 MHz (Band 39)
TD-LTE 2300 MHz (Band XL)
TD-LTE 2500 MHz (Band XLI)
LTE 1700/2100 MHz (Band 66) bands
Dữ liệu di động sim
GPRS (Class unspecified)
EDGE (Class unspecified)
UMTS 384 kbps (W-CDMA)
HSUPA (Cat. unspecified)
HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
HSDPA (Cat. unspecified)
HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
DC-HSDPA 42.2 Mbps (Cat. 24)
LTE (Cat. unspecified)
LTE 100 Mbps
50 Mbps (Cat. 3)
LTE 150 Mbps
50 Mbps (Cat. 4)
LTE 300 Mbps
50 Mbps (Cat. 6)
LTE 450 Mbps
50 Mbps (LTE Cat. 9)
LTE 600 Mbps
50 Mbps (LTE Cat. 11)
LTE 1 Gbps
100 Mbps (LTE Cat. 16)
LTE 1.2 Gbps
200 Mbps (LTE Cat. 18)
LTE 1.4 Gbps
300 Mbps (LTE Cat. 21)
LTE 1.6 Gbps (LTE Cat. 19) data links
Khe cắm sim ii
Nano-SIM (4FF)
Tần số sim ii
GSM 850MHz (B5)
GSM 900MHz (B8)
GSM 1800MHz (B3)
GSM 1900MHz (PCS, B2)
UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
UMTS 1700/2100MHz (Band IV, AWS)
UMTS 850MHz (Band V, CLR)
UMTS 800MHz (Band VI)
UMTS 900MHz (Band VIII)
UMTS 800MHz (Band XIX)
LTE 2100 MHz (Band 1)
LTE 1900 MHz (Band 2, PCS)
LTE 1800 MHz (Band 3)
LTE 1700/2100 MHz (Band 4, AWS)
LTE 850 MHz (Band 5)
LTE 2600 MHz (Band 7)
LTE 900 MHz (Band 8)
LTE 700 MHz (Band 12)
LTE 700 MHz (Band 13)
LTE 700 MHz (Band 17)
LTE 800 MHz (Band 18)
LTE 800 MHz (Band 19)
LTE 800 MHz (Band 20)
LTE 850 MHz (Band 26)
LTE 700 MHz (Band 28)
LTE 1500 MHz (Band 32)
TD-LTE 2000 MHz (Band XXXIV)
TD-LTE 2600 MHz (Band 38)
TD-LTE 1900 MHz (Band 39)
TD-LTE 2300 MHz (Band XL)
TD-LTE 2500 MHz (Band XLI)
LTE 1700/2100 MHz (Band 66)
Dữ liệu di động sim ii
GPRS (Class unspecified)
EDGE (Class unspecified)
UMTS 384 kbps (W-CDMA)
HSUPA (Cat. unspecified)
HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
HSDPA (Cat. unspecified)
HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
DC-HSDPA 42.2 Mbps (Cat. 24)
LTE (Cat. unspecified)
LTE 100 Mbps
50 Mbps (Cat. 3)
LTE 150 Mbps
50 Mbps (Cat. 4)
LTE 300 Mbps
50 Mbps (Cat. 6)
LTE 450 Mbps
50 Mbps (LTE Cat. 9)
LTE 600 Mbps
50 Mbps (LTE Cat. 11)
LTE 1 Gbps
100 Mbps (LTE Cat. 16)
LTE 1.2 Gbps
200 Mbps (LTE Cat. 18)
LTE 1.4 Gbps
300 Mbps (LTE Cat. 21)
LTE 1.6 Gbps (LTE Cat. 19)
Mô-đun sim ii
Qualcomm SM8475
Loại sim kép
Dual standby
Nhà cung cấp
Kcell JSC Orange France Orange Romania Orange Spain T-Mobile Nederland T-Mobile United Kingdom Telecom Italia Telekom Deutschland Telekom Hungary Telekom Romania Telekom Slovakia Telenor Hungary
Yettel Telenor Norway Vodafone Czech Republic Vodafone Hungary Vodafone Romania Vodafone United Kingdom
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!