Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần
Pháp
Đức
Hy Lạp
HK
Hungary
Iran
Ireland
Italy
Latvia
Lithuania
Malaysia
Mexico
Hà Lan
Norway
Ba Lan
Bồ Đào Nha
Romania
Nga
Saudi Arabia
Serbia
Singapore
Slovakia
Slovenia
Tây Ban Nha
Thụy Điển
Thụy Sĩ
Thái Lan
Thổ Nhĩ Kỳ
Emirates (UAE)
UK
Việt Nam
Bí danh
BBK Salami
Thiết kế
THâN MáY
Chiều cao
163.1 mm
6.42 in
Chiều rộng
74.1 mm
2.92 in
Trọng lượng
205 g
7.23 oz
độ dày
8.53 mm
0.34 in
Chỉ số ip
IP64
Màu sắc
Eternal Green
Titan Black
Máy ảnh
CAMERA SAU
Tập trung
Tự động lấy nét theo đối lưu tương phản (CD AF)
Pha tự động lấy nét (PD AF)
độ phân giải
50.1 MP
độ phân giải (h x w)
8160x6144 pixel
định dạng video
MPEG4
độ phân giải video
7680x4320 pixel
24 fps
định dạng hình ảnh
JPG
RAW
Kích thước pixel
1.00 µm
Phóng to
2.0 x zoom quang học
đèn flash
đèn LED kép
độ mở (w)
f/1.80
đặc điểm
Electronic Image Stabilizer (EIS)
Video Stabilizer (EIS)
Ổn định hình ảnh quang học (OIS)
Pixel unification
HDR ảnh
Video HDR
Giảm hiện tượng mắt đỏ
Video chuyển động chậm
Chế độ Burst
Refocus
Chạm để lấy nét
Panorama Photo
Nhận diện khuôn mặt
Face tagging
Phát hiện nụ cười
Face retouch
Face retouch (video)
Phát hiện cảnh thông minh
Cảm biến
BSI CMOS
định dạng cảm biến
1/1.56
Mô-đun
Sony IMX890
Tiêu cự tương đương
24 mm
CAMERA SAU II
Tập trung
Pha tự động lấy nét (PD AF)
độ phân giải
48.0 MP
Cảm biến
BSI CMOS
Kích thước pixel
0.80 µm
độ mở (w)
f/2.20
đặc điểm
Pixel unification
HDR ảnh
Video HDR
Chế độ Burst
Chạm để lấy nét
Chế độ Macro
Panorama Photo
Nhận diện khuôn mặt
Face tagging
Phát hiện nụ cười
Face retouch
Face retouch (video)
Phát hiện cảnh thông minh
định dạng cảm biến
1/2.00
Mô-đun
Sony IMX581
CAMERA SAU III
Tập trung
Pha tự động lấy nét (PD AF)
độ phân giải
32.0 MP
Cảm biến
BSI CMOS
Kích thước pixel
0.80 µm
độ mở (w)
f/2.00
đặc điểm
Ổn định hình ảnh quang học (OIS)
Pixel unification
HDR ảnh
Chế độ Burst
Panorama Photo
Phát hiện cảnh thông minh
định dạng cảm biến
1/2.74
Tiêu cự tương đương
48 mm
CAMERA PHíA TRướC
độ phân giải
15.9 MP
độ phân giải (h x w)
4608x3456 pixel
độ phân giải video
1920x1080 pixel
30 fps
định dạng video
MPEG4
định dạng hình ảnh
JPG
Kích thước pixel
1.00 µm
độ mở (w)
f/2.45
đặc điểm
Electronic Image Stabilizer (EIS)
Video Stabilizer (EIS)
HDR ảnh
Video HDR
Chế độ Burst
Panorama Photo
Nhận diện khuôn mặt
Face tagging
Phát hiện nụ cười
Face retouch
Face retouch (video)
Phát hiện cảnh thông minh
Cảm biến
BSI CMOS
Màn hình
đường chéo
170.2 mm
6.7 in
độ phân giải (h x w)
1440x3216
Mật độ điểm ảnh
526 PPI
Tốc độ làm mới
120 Hz
1000 Hz
điểm chạm
10
Chiều rộng
69.55 mm
2.74 in
Chiều cao
155.34 mm
6.12 in
ánh sáng
Tự phát sáng
Dải động
10 bit
Kích thước pixel
0.0483 mm/pixel
độ sâu màu sắc
30 bit
Các điểm ảnh phụ
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Số lượng màu sắc
1073.7M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
89.4%
độ rộng viền
4.55 mm
0.18 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Corning Gorilla Glass Victus
Lỗ đục
1
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung
Thành phần bên trong
PHầN MềM
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 13 (Tiramisu)
OxygenOS 13
Các tính năng bổ sung
Lệnh giọng nói
Navigation software
Intelligent personal assistant
Face Recognition
Bộ Xử Lý
Cpu
Qualcomm Snapdragon 8 Gen 2 5G SM8550-AB (Kalama)
Tốc độ xung nhịp cpu
3187 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 740
Tốc độ đồng hồ gpu
680 MHz
RAM
Loại
LPDDR5X SDRAM
Dung lượng
8 GB
18 GB
Tốc độ xung nhịp
4266 MHz
LưU TRữ
Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
128 GB
256 GB
âM THANH
Kênh
stereo
đầu ra
USB Type-C
Microphone
3
DI độNG
Khe cắm sim
e-SIM (cài đặt sẵn)
Tần số sim
GSM 850MHz (B5)
GSM 900MHz (B8)
GSM 1800MHz (B3)
GSM 1900MHz (PCS, B2)
UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
UMTS 1700/2100MHz (Band IV, AWS)
UMTS 850MHz (Band V, CLR)
UMTS 800MHz (Band VI)
UMTS 900MHz (Band VIII)
UMTS 800MHz (Band XIX)
LTE 2100 MHz (Band 1)
LTE 1900 MHz (Band 2, PCS)
LTE 1800 MHz (Band 3)
LTE 1700/2100 MHz (Band 4, AWS)
LTE 850 MHz (Band 5)
LTE 2600 MHz (Band 7)
LTE 900 MHz (Band 8)
LTE 700 MHz (Band 12)
LTE 700 MHz (Band 13)
LTE 700 MHz (Band 17)
LTE 800 MHz (Band 18)
LTE 800 MHz (Band 19)
LTE 800 MHz (Band 20)
LTE 1900 MHz (Band 25)
LTE 850 MHz (Band 26)
LTE 700 MHz (Band 28)
LTE 2300 MHz (Band 30)
LTE 1500 MHz (Band 32)
TD-LTE 2600 MHz (Band 38)
TD-LTE 1900 MHz (Band 39)
TD-LTE 2300 MHz (Band XL)
TD-LTE 2500 MHz (Band XLI)
TD-LTE 5900 MHz (Band XLVI)
TD-LTE 3600 MHz (Band 48)
LTE 1700/2100 MHz (Band 66)
LTE 600 MHz (Band 71)
NR 2100 MHz (N1)
NR 1900 MHz (N2, PCS)
NR 1800 MHz (N3)
NR 850 MHz (N5)
NR 2600 MHz (N7)
NR 900 MHz (N8)
NR 800 MHz (N20)
NR 1900 MHz (N25)
NR 700 MHz (N28)
NR 2300 MHz (N30)
TD-NR 2600 MHz (N38)
TD-NR 2300 MHz (N40)
TD-NR 2500 MHz (N41)
TD-NR 3600 MHz (N48)
NR 1700/2100 MHz (N66)
NR 1500 MHz (N75)
NR 1500 MHz (N76)
NR 600 MHz (N71)
TD-NR 3700 MHz (N77)
TD-NR 3500 MHz (N78) bands
Dữ liệu di động sim
GPRS (Class unspecified)
GPRS Multi-slot Class 33
EDGE (Class unspecified)
EDGE Multi-slot Class 33
UMTS 384 kbps (W-CDMA)
HSUPA (Cat. unspecified)
HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
HSDPA (Cat. unspecified)
HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
DC-HSDPA 42.2 Mbps (Cat. 24)
LTE (Cat. unspecified)
LTE 100 Mbps
50 Mbps (Cat. 3)
LTE 150 Mbps
50 Mbps (Cat. 4)
LTE 300 Mbps
50 Mbps (Cat. 6)
LTE 300 Mbps
75 Mbps (Cat. 5)
LTE 300 Mbps
100 Mbps (Cat. 7)
LTE 400 Mbps
150 Mbps (LTE Cat. 13)
LTE 450 Mbps
50 Mbps (LTE Cat. 9)
LTE 450 Mbps
100 Mbps (LTE Cat. 10)
LTE 600 Mbps
50 Mbps (LTE Cat. 11)
LTE 600 Mbps
100 Mbps (LTE Cat. 12)
LTE 1 Gbps
100 Mbps (LTE Cat. 16)
LTE 1.2 Gbps
200 Mbps (LTE Cat. 18)
LTE 1.6 Gbps (LTE Cat. 19)
LTE 2 Gbps
300 Mbps (LTE Cat. 20)
NR 1.5 Gbps
NR 2.6 Gbps
NR 3.7 Gbps data links
Khe cắm sim ii
Nano-SIM (4FF)
Tần số sim ii
GSM 850MHz (B5)
GSM 900MHz (B8)
GSM 1800MHz (B3)
GSM 1900MHz (PCS, B2)
UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
UMTS 1700/2100MHz (Band IV, AWS)
UMTS 850MHz (Band V, CLR)
UMTS 800MHz (Band VI)
UMTS 900MHz (Band VIII)
UMTS 800MHz (Band XIX)
LTE 2100 MHz (Band 1)
LTE 1900 MHz (Band 2, PCS)
LTE 1800 MHz (Band 3)
LTE 1700/2100 MHz (Band 4, AWS)
LTE 850 MHz (Band 5)
LTE 2600 MHz (Band 7)
LTE 900 MHz (Band 8)
LTE 700 MHz (Band 12)
LTE 700 MHz (Band 13)
LTE 700 MHz (Band 17)
LTE 800 MHz (Band 18)
LTE 800 MHz (Band 19)
LTE 800 MHz (Band 20)
LTE 1900 MHz (Band 25)
LTE 850 MHz (Band 26)
LTE 700 MHz (Band 28)
LTE 2300 MHz (Band 30)
LTE 1500 MHz (Band 32)
TD-LTE 2600 MHz (Band 38)
TD-LTE 1900 MHz (Band 39)
TD-LTE 2300 MHz (Band XL)
TD-LTE 2500 MHz (Band XLI)
TD-LTE 5900 MHz (Band XLVI)
TD-LTE 3600 MHz (Band 48)
LTE 1700/2100 MHz (Band 66)
LTE 600 MHz (Band 71)
NR 2100 MHz (N1)
NR 1900 MHz (N2, PCS)
NR 1800 MHz (N3)
NR 850 MHz (N5)
NR 2600 MHz (N7)
NR 900 MHz (N8)
NR 800 MHz (N20)
NR 1900 MHz (N25)
NR 700 MHz (N28)
NR 2300 MHz (N30)
TD-NR 2600 MHz (N38)
TD-NR 2300 MHz (N40)
TD-NR 2500 MHz (N41)
TD-NR 3600 MHz (N48)
NR 1700/2100 MHz (N66)
NR 1500 MHz (N75)
NR 1500 MHz (N76)
NR 600 MHz (N71)
TD-NR 3700 MHz (N77)
TD-NR 3500 MHz (N78)
Dữ liệu di động sim ii
GPRS (Class unspecified)
GPRS Multi-slot Class 33
EDGE (Class unspecified)
EDGE Multi-slot Class 33
UMTS 384 kbps (W-CDMA)
HSUPA (Cat. unspecified)
HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
HSDPA (Cat. unspecified)
HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
DC-HSDPA 42.2 Mbps (Cat. 24)
LTE (Cat. unspecified)
LTE 100 Mbps
50 Mbps (Cat. 3)
LTE 150 Mbps
50 Mbps (Cat. 4)
LTE 300 Mbps
50 Mbps (Cat. 6)
LTE 300 Mbps
75 Mbps (Cat. 5)
LTE 300 Mbps
100 Mbps (Cat. 7)
LTE 400 Mbps
150 Mbps (LTE Cat. 13)
LTE 450 Mbps
50 Mbps (LTE Cat. 9)
LTE 450 Mbps
100 Mbps (LTE Cat. 10)
LTE 600 Mbps
50 Mbps (LTE Cat. 11)
LTE 600 Mbps
100 Mbps (LTE Cat. 12)
LTE 1 Gbps
100 Mbps (LTE Cat. 16)
LTE 1.2 Gbps
200 Mbps (LTE Cat. 18)
LTE 1.6 Gbps (LTE Cat. 19)
LTE 2 Gbps
300 Mbps (LTE Cat. 20)
NR 1.5 Gbps
NR 2.6 Gbps
NR 3.7 Gbps
Mô-đun sim ii
Qualcomm SM8550
Loại sim kép
Dual standby
Nhà cung cấp
DNA Oyj EE Limited UK Hutchison Three UK O2 Germany O2 United Kingdom Orange Polska Orange Romania Orange Spain Telecom Italia Telekom Deutschland Telekom Hungary Telekom Romania Telekom Slovakia Telenor Hungary
Yettel Vodafone Czech Republic Vodafone Germany Vodafone Hungary Vodafone Italia Vodafone Netherlands Vodafone Portugal Vodafone Spain
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!