Huawei Honor 80 Pro 5G Premium Edition

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
172.2 mm, 6.8 in
CPU
CPU
Qualcomm Snapdragon 8+ Gen 1 5G SM8475 (Palima)
RAM
RAM
LPDDR5 SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
256 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
159.7 MP
Pin
Pin
4800 mAh

Huawei Honor 80 Pro 5G Premium Edition Giá


Huawei Honor 80 Pro 5G Premium Edition Thông số chính


Thương hiệu
Huawei
Mẫu
Huawei Honor 80 Pro 5G Premium Edition
Phiên bản
ANP-AN00
Bí danh
Huawei Annabelle P
Danh mục
Smartphones
Giá
532, 574 USD
Ngày phát hành
2022-11-01
Ngày công bố
2022 Nov
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 12 (S), MagicOS 7.0
CPU
Qualcomm Snapdragon 8+ Gen 1 5G SM8475 (Palima)
GPU
Qualcomm Adreno 730
RAM
LPDDR5 SDRAM
Dung lượng RAM
12 GB
Máy ảnh chính
159.7 MP
Màn hình
172.2 mm, 6.8 in
Mật độ điểm ảnh
397 PPI
Độ phân giải
1224x2400
Lưu trữ
256 GB
Pin
4800 mAh
Trọng lượng
188 g, 6.63 oz

Huawei Honor 80 Pro 5G Premium Edition Video


Huawei Honor 80 Pro 5G Premium Edition Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Huawei
Nhà sản xuất
Huawei
Môhình
Huawei Honor 80 Pro 5G Premium Edition
Phiên bản
ANP-AN00
Danhmục
Smartphones
Khu vực
Châu Á
Quốc gia
Trung Quốc
Bí danh
Huawei Annabelle P

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 163.3 mm
  • 6.43 in
Chiều rộng
  • 74.9 mm
  • 2.95 in
Trọng lượng
  • 188 g
  • 6.63 oz
độ dày
  • 0.31 in
  • 7.8 mm
Chỉ số ip
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Màu sắc
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Pha tự động lấy nét (PD AF)
độ phân giải
159.7 MP
độ phân giải (h x w)
14592x10944 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • 3G2
  • HEVC
độ phân giải video
  • 3840x2160 pixel
  • 30 fps
định dạng hình ảnh
  • JPG
  • RAW
  • HEIF
Kích thước pixel
0.56 micrometer
Phóng to
  • 1.0 x zoom quang học
  • 10.0 x zoom kỹ thuật số
đèn flash
đèn LED đơn
độ mở (w)
f/1.80
đặc điểm
  • Electronic Image Stabilizer (EIS)
  • Video Stabilizer (EIS)
  • Pixel unification
  • HDR ảnh
  • Video HDR
  • Giảm hiện tượng mắt đỏ
  • Video chuyển động chậm
  • Chế độ Burst
  • Refocus
  • Chạm để lấy nét
  • Chế độ Macro
  • Panorama Photo
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Face tagging
  • Phát hiện nụ cười
  • Face retouch
  • Face retouch (video)
  • Phát hiện cảnh thông minh
Cảm biến
BSI CMOS
định dạng cảm biến
1/1.56

CAMERA SAU II

Tập trung
Pha tự động lấy nét (PD AF)
độ phân giải
50.1 MP
Cảm biến
BSI CMOS
độ mở (w)
f/2.00
đặc điểm
  • HDR ảnh
  • Chế độ Burst
  • Chạm để lấy nét
  • Panorama Photo
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Face tagging
  • Phát hiện nụ cười
  • Face retouch
  • Face retouch (video)
  • Phát hiện cảnh thông minh

CAMERA SAU III

độ phân giải
1.9 MP
Cảm biến
Mono CMOS
Kích thước pixel
1.75 µm
độ mở (w)
f/2.40
định dạng cảm biến
1/5.00

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
49.9 MP
độ phân giải (h x w)
8160x6112 pixel
độ phân giải video
  • 3840x2160 pixel
  • 30 fps
định dạng video
  • 3GP
  • 3G2
  • MPEG4
định dạng hình ảnh
  • JPG
  • RAW
độ mở (w)
f/2.40
đặc điểm
  • Electronic Image Stabilizer (EIS)
  • Video Stabilizer (EIS)
  • HDR ảnh
  • Video HDR
  • Chế độ Burst
  • Panorama Photo
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Face tagging
  • Phát hiện nụ cười
  • Face retouch
  • Face retouch (video)
  • Phát hiện cảnh thông minh
Cảm biến
BSI CMOS

CAMERA PHíA TRướC II

độ phân giải
1.9 MP
Kích thước pixel
1.75 µm
độ mở (w)
f/2.40
Cảm biến
Mono CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 172.2 mm
  • 6.8 in
độ phân giải (h x w)
1224x2400
Mật độ điểm ảnh
397 PPI
Tốc độ làm mới
120 Hz
điểm chạm
10
Chiều rộng
  • 78.23 mm
  • 3.08 in
Chiều cao
  • 153.4 mm
  • 6.04 in
ánh sáng
Tự phát sáng
Dải động
10 bit
Kích thước pixel
0.06392 mm/pixel
độ sâu màu sắc
30 bit
Các điểm ảnh phụ
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Số lượng màu sắc
1073.7M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
98.1%
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Lỗ đục
1
Loại màn hình cảm ứng
Điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
  • Google Android 12 (S)
  • MagicOS 7.0
Các tính năng bổ sung
  • Augmented Reality (AR)
  • Business card recognition
  • Face Recognition
  • Intelligent personal assistant
  • Navigation software
  • Lệnh giọng nói
  • Nhận dạng giọng nói

Bộ Xử Lý

Cpu
Qualcomm Snapdragon 8+ Gen 1 5G SM8475 (Palima)
Tốc độ xung nhịp cpu
3000 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 730
Tốc độ đồng hồ gpu
875 MHz

RAM

Loại
LPDDR5 SDRAM
Dung lượng
12 GB
Tốc độ xung nhịp
3200 MHz

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
256 GB

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
USB Type-C
Microphone
stereo

DI độNG

Khe cắm sim
Nano-SIM (4FF)
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
  • UMTS 1700/2100MHz (Band IV, AWS)
  • UMTS 850MHz (Band V, CLR)
  • UMTS 900MHz (Band VIII)
  • UMTS 800MHz (Band XIX)
  • CDMA 800MHz (BC0, 850)
  • LTE 2100 MHz (Band 1)
  • LTE 1900 MHz (Band 2, PCS)
  • LTE 1800 MHz (Band 3)
  • LTE 1700/2100 MHz (Band 4, AWS)
  • LTE 850 MHz (Band 5)
  • LTE 900 MHz (Band 8)
  • LTE 800 MHz (Band 19)
  • LTE 700 MHz (Band 28)
  • TD-LTE 2000 MHz (Band XXXIV)
  • TD-LTE 2600 MHz (Band 38)
  • TD-LTE 1900 MHz (Band 39)
  • TD-LTE 2300 MHz (Band XL)
  • TD-LTE 2500 MHz (Band XLI)
  • NR 2100 MHz (N1)
  • NR 850 MHz (N5)
  • NR 900 MHz (N8)
  • NR 700 MHz (N28)
  • TD-NR 2500 MHz (N41)
  • TD-NR 3700 MHz (N77)
  • TD-NR 3500 MHz (N78) bands
Dữ liệu di động sim
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
  • DC-HSDPA 42.2 Mbps (Cat. 24)
  • cdmaOne (IS-95)
  • CDMA2000 1xRTT (IS-2000)
  • LTE (Cat. unspecified)
  • LTE 100 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 3)
  • LTE 150 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 4)
  • LTE 300 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 6)
  • LTE 450 Mbps
  • 50 Mbps (LTE Cat. 9)
  • LTE 600 Mbps
  • 50 Mbps (LTE Cat. 11)
  • LTE 1 Gbps
  • 100 Mbps (LTE Cat. 16)
  • LTE 1.2 Gbps
  • 200 Mbps (LTE Cat. 18)
  • LTE 1.4 Gbps
  • 300 Mbps (LTE Cat. 21)
  • LTE 1.6 Gbps (LTE Cat. 19)
  • NR 1.5 Gbps
  • NR 2.6 Gbps data links
Khe cắm sim ii
Nano-SIM (4FF)
Tần số sim ii
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
  • UMTS 1700/2100MHz (Band IV, AWS)
  • UMTS 850MHz (Band V, CLR)
  • UMTS 900MHz (Band VIII)
  • UMTS 800MHz (Band XIX)
  • CDMA 800MHz (BC0, 850)
  • LTE 2100 MHz (Band 1)
  • LTE 1900 MHz (Band 2, PCS)
  • LTE 1800 MHz (Band 3)
  • LTE 1700/2100 MHz (Band 4, AWS)
  • LTE 850 MHz (Band 5)
  • LTE 900 MHz (Band 8)
  • LTE 800 MHz (Band 19)
  • LTE 700 MHz (Band 28)
  • TD-LTE 2000 MHz (Band XXXIV)
  • TD-LTE 2600 MHz (Band 38)
  • TD-LTE 1900 MHz (Band 39)
  • TD-LTE 2300 MHz (Band XL)
  • TD-LTE 2500 MHz (Band XLI)
  • NR 2100 MHz (N1)
  • NR 850 MHz (N5)
  • NR 900 MHz (N8)
  • NR 700 MHz (N28)
  • TD-NR 2500 MHz (N41)
  • TD-NR 3700 MHz (N77)
  • TD-NR 3500 MHz (N78)
Dữ liệu di động sim ii
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
  • DC-HSDPA 42.2 Mbps (Cat. 24)
  • cdmaOne (IS-95)
  • CDMA2000 1xRTT (IS-2000)
  • LTE (Cat. unspecified)
  • LTE 100 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 3)
  • LTE 150 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 4)
  • LTE 300 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 6)
  • LTE 450 Mbps
  • 50 Mbps (LTE Cat. 9)
  • LTE 600 Mbps
  • 50 Mbps (LTE Cat. 11)
  • LTE 1 Gbps
  • 100 Mbps (LTE Cat. 16)
  • LTE 1.2 Gbps
  • 200 Mbps (LTE Cat. 18)
  • LTE 1.4 Gbps
  • 300 Mbps (LTE Cat. 21)
  • LTE 1.6 Gbps (LTE Cat. 19)
  • NR 1.5 Gbps
  • NR 2.6 Gbps
Mô-đun sim ii
Qualcomm SM8475
Loại sim kép
Dual standby
Thế hệ
5G
Loại sim
Dual

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.2
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • A2DP với codec aptX
  • A2DP with aptX HD codec
  • AVRCP
  • DIP
  • GAP
  • GAVDP
  • HFP
  • HID
  • HSP
  • MAP
  • PAN
  • PBA
Wifi
  • IEEE 802.11a
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
  • IEEE 802.11ac
  • IEEE 802.11ax (Wi-Fi 6)
Tính năng wifi
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Tethering
  • Wi-Fi Calling (VoWiFi)
Kinh nghiệm
  • FM Radio
  • Infrared
  • NFC

PIN

Loại
Lithium-ion polymer (LiPo) — 1 cell
Cell i
4800 mAh
Dung lượng
4800 mAh
Năng lượng sạc
66.0 W
Phong cách
Non-removable

Vị TRí

Chip
Qualcomm SM8475
Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • Galileo
  • BeiDou
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến vân tay trong màn hình
  • Cảm biến độ sáng
  • Cảm biến tiếp xúc
  • Accelerometer
  • Compass
  • Gyroscope

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Radio fm
FM Radio
Sự mở rộng
Expandable Storage
Huawei Honor 5A LYO-L21
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
2200 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR4
260 ppi
6000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
3000 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
441 ppi
3100 mAh
320 x 480 pixels
LPDDR2
165 ppi
1350 mAh
1080 x 2400 pixels
LPDDR4X
395 ppi
5000 mAh
G620S-L02
720x1280
1 GB
294 PPI
2000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Huawei Honor 80 Pro 5G Premium Edition


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn