Samsung Galaxy Z Flip 5 5G

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
170.3 mm، 6.7 in
CPU
CPU
Qualcomm Snapdragon 8 Gen 2 for Galaxy SM8550-AC (Kalama)
RAM
RAM
LPDDR5X SDRAM
Dung lượng RAM
Dung lượng RAM
8 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
12.0 MP
Pin
Pin
3700 mAh

Samsung Galaxy Z Flip 5 5G Giá


Samsung Galaxy Z Flip 5 5G Thông số chính


Thương hiệu
Samsung
Mẫu
Samsung Galaxy Z Flip 5 5G
Phiên bản
SCG23
Bí danh
Samsung B5
Danh mục
Smartphones
Ngày phát hành
2023-09-01
Ngày công bố
2023 Aug
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 13 (Tiramisu)، One UI 5.1.1
CPU
Qualcomm Snapdragon 8 Gen 2 for Galaxy SM8550-AC (Kalama)
GPU
Qualcomm Adreno 730
RAM
LPDDR5X SDRAM
Dung lượng RAM
8 GB
Máy ảnh chính
12.0 MP
Màn hình
170.3 mm، 6.7 in
Mật độ điểm ảnh
425 PPI
Độ phân giải
1080x2640
Pin
3700 mAh
Trọng lượng
187 g، 6.6 oz

Samsung Galaxy Z Flip 5 5G Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Samsung
Nhà sản xuất
Samsung Electronics
Môhình
Samsung Galaxy Z Flip 5 5G
Phiên bản
SCG23
Danhmục
Smartphones
Khu vực
Châu Á
Quốc gia
Nhật Bản
Bí danh
Samsung B5

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 165.1 mm
  • 6.5 in
Chiều rộng
  • 71.9 mm
  • 2.83 in
Trọng lượng
  • 187 g
  • 6.6 oz
độ dày
  • 8.9 mm
  • 0.35 inches
  • 6.9 mm
  • 0.27 in
Chỉ số ip
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Màu sắc
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Pha tự động lấy nét (PD AF)
độ phân giải
12.0 MP
độ phân giải (h x w)
4000x3000 pixel
định dạng video
  • HEVC
  • MPEG4
độ phân giải video
  • 3840x2160 pixel
  • 60 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Kích thước pixel
1.80 µm
Phóng to
  • 1.0 x zoom quang học
  • 10.0 x zoom kỹ thuật số
đèn flash
đèn LED đơn
độ mở (w)
f/1.80
đặc điểm
  • Video Stabilizer (EIS)
  • Ổn định hình ảnh quang học (OIS)
  • HDR ảnh
  • Video HDR
  • Giảm hiện tượng mắt đỏ
  • Video chuyển động chậm
  • Chế độ Burst
  • Refocus
  • Chạm để lấy nét
  • Chế độ Macro
  • Panorama Photo
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Face tagging
  • Phát hiện nụ cười
  • Face retouch
  • Face retouch (video)
  • Phát hiện cảnh thông minh
Cảm biến
BSI CMOS
định dạng cảm biến
1/1.76
Mô-đun
Samsung S5K2LD
Tiêu cự tương đương
24 mm

CAMERA SAU II

độ phân giải
12.0 MP
Cảm biến
BSI CMOS
Kích thước pixel
1.12 µm
độ mở (w)
f/2.20
đặc điểm
  • HDR ảnh
  • Video HDR
  • Chế độ Burst
  • Panorama Photo
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Face tagging
  • Phát hiện nụ cười
  • Face retouch
  • Phát hiện cảnh thông minh
định dạng cảm biến
1/3.06
Mô-đun
Sony IMX258
Tiêu cự tương đương
13 mm

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
10.0 MP
độ phân giải (h x w)
3648x2736 pixel
độ phân giải video
  • 3840x2160 pixel
  • 30 fps
định dạng video
  • 3GP
  • 3G2
  • HEVC
định dạng hình ảnh
JPG
Kích thước pixel
1.22 µm
độ mở (w)
f/2.20
đặc điểm
  • Electronic Image Stabilizer (EIS)
  • Video Stabilizer (EIS)
  • HDR ảnh
  • Video HDR
  • Video chuyển động chậm
  • Chế độ Burst
  • Panorama Photo
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Face tagging
  • Phát hiện nụ cười
  • Face retouch
  • Face retouch (video)
  • Phát hiện cảnh thông minh
Cảm biến
BSI CMOS
định dạng cảm biến
1/3.00
Mô-đun
Samsung S5K3J1
Tiêu cự tối thiểu
23 mm

Màn hình

Loại
Dynamic AMOLED
đường chéo
  • 170.3 mm
  • 6.7 in
độ phân giải (h x w)
1080x2640
Mật độ điểm ảnh
425 PPI
Tốc độ làm mới
120 Hz
điểm chạm
10
Chiều rộng
  • 64.48 mm
  • 2.54 in
Chiều cao
  • 157.62 mm
  • 6.21 in
ánh sáng
Tự phát sáng
Dải động
10 bit
Kích thước pixel
0.0597 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
85.6%
độ rộng viền
  • 7.42 mm
  • 0.29 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Lỗ đục
1
Mô-đun
Samsung
Loại màn hình cảm ứng
Điện dung

MàN HìNH II

Chiều rộng
  • 2.44 in
  • 61.98 mm
Chiều cao
  • 2.35 inches
  • 59.69 mm
Loại
Super AMOLED
đường chéo
  • 86.1 mm
  • 3.4 in
ánh sáng
Tự phát sáng
Dải động
8 bit
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Số lượng màu sắc
16.8M
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Mô-đun
Samsung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
  • Google Android 13 (Tiramisu)
  • One UI 5.1.1
Các tính năng bổ sung
  • Lệnh giọng nói
  • Business card recognition
  • Navigation software
  • Augmented Reality (AR)
  • Virtual Reality (VR) support
  • Intelligent personal assistant
  • Nhận dạng giọng nói
  • Face Recognition

Bộ Xử Lý

Cpu
Qualcomm Snapdragon 8 Gen 2 for Galaxy SM8550-AC (Kalama)
Tốc độ xung nhịp cpu
3360 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 730
Tốc độ đồng hồ gpu
900 MHz

RAM

Loại
LPDDR5X SDRAM
Tốc độ xung nhịp
4266 MHz

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
USB Type-C
Tương thích với máy trợ thính
Tương thích
Microphone
3

DI độNG

Khe cắm sim
e-SIM (cài đặt sẵn)
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 850MHz (Band V, CLR)
  • LTE 2100 MHz (Band 1)
  • LTE 1800 MHz (Band 3)
  • LTE 1700/2100 MHz (Band 4, AWS)
  • LTE 850 MHz (Band 5)
  • LTE 2600 MHz (Band 7)
  • LTE 900 MHz (Band 8)
  • LTE 700 MHz (Band 12)
  • LTE 700 MHz (Band 13)
  • LTE 800 MHz (Band 18)
  • LTE 800 MHz (Band 19)
  • LTE 800 MHz (Band 20)
  • LTE 1500 MHz (Band XXI)
  • LTE 850 MHz (Band 26)
  • LTE 700 MHz (Band 28)
  • TD-LTE 2600 MHz (Band 38)
  • TD-LTE 1900 MHz (Band 39)
  • TD-LTE 2500 MHz (Band XLI)
  • TD-LTE 3500 MHz (Band XLII)
  • NR 2100 MHz (N1)
  • NR 1800 MHz (N3)
  • NR 850 MHz (N5)
  • NR 700 MHz (N28)
  • TD-NR 2500 MHz (N41)
  • NR 1700/2100 MHz (N66)
  • TD-NR 3700 MHz (N77)
  • TD-NR 3500 MHz (N78)
  • TD-NR 4700 MHz (N79)
  • TD-NR 28 GHz (N257) bands
Dữ liệu di động sim
  • GPRS (Class unspecified)
  • GPRS Class 12
  • EDGE (Class unspecified)
  • EDGE Multi-slot Class 12
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
  • DC-HSDPA 42.2 Mbps (Cat. 24)
  • LTE (Cat. unspecified)
  • LTE 100 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 3)
  • LTE 150 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 4)
  • LTE 300 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 6)
  • LTE 300 Mbps
  • 75 Mbps (Cat. 5)
  • LTE 450 Mbps
  • 50 Mbps (LTE Cat. 9)
  • LTE 600 Mbps
  • 50 Mbps (LTE Cat. 11)
  • LTE 1.6 Gbps (LTE Cat. 19)
  • NR 1.5 Gbps
  • NR 2.6 Gbps
  • NR 3.7 Gbps
  • NR 4.6 Gbps data links
Nhà cung cấp
KDDI Corporation
Thế hệ
5G UW
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.3
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • A2DP với codec aptX
  • A2DP with aptX HD codec
  • AVRCP
  • DIP
  • GAVDP
  • HFP
  • HID
  • HSP
  • MAP
  • OPP
  • PAN
  • PBA
Wifi
  • IEEE 802.11a
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
  • IEEE 802.11ac
  • IEEE 802.11ax (Wi-Fi 6)
Tính năng wifi
  • DLNA
  • Miracast
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Tethering
  • Wi-Fi Calling (VoWiFi)
Kinh nghiệm
  • FM Radio
  • NFC

PIN

Loại
Lithium-ion
Cell i
2630 mAh
điện thoại ii
1070 mAh
Dung lượng
3700 mAh
điện áp
3.88 V
Năng lượng
14.36 Wh
Sạc không dây
Sạc không dây Qi
Năng lượng sạc
25.0 W
Năng lượng sạc không dây
15.0 W
Phong cách
Non-removable
Thời gian đàm thoại
33.0 giờ
Thời gian chờ
330 giờ
Dòng điện
218 mA
Cuộc sống
17.0 giờ

Vị TRí

Chip
Qualcomm SM8550
Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • Galileo
  • BeiDou
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Barometer
  • Cảm biến vân tay
  • Cảm biến Hall
  • Cảm biến độ sáng
  • Cảm biến tiếp xúc
  • Accelerometer
  • Compass
  • Gyroscope

SAR

đầu (hoa kỳ)
0.907 W/kg
Thân máy (usa)
0.738 W/kg

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Tần số sim ii
Dual SIM
Sự mở rộng
Expandable Storage
SM-M346B/DS
1080x2340
6 GB
399 PPI
6000 mAh
SM-G930AZ
1440x2560
4 GB
577 PPI
3000 mAh
SM-N981W
1080x2400
8 GB
394 PPI
4300 mAh
SGH-M919
1080x1920
2 GB
442 PPI
2600 mAh
SPH-L720
1080x1920
2 GB
442 PPI
2600 mAh
SM-N981U / SM-N981T
1080x2400
8 GB
394 PPI
4300 mAh
SM-G550FY
720x1280
2 GB
294 PPI
2600 mAh

Đánh giá của người dùng cho Samsung Galaxy Z Flip 5 5G


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn