Qualcomm Snapdragon 8 Gen 2 for Galaxy SM8550-AC (Kalama)
GPU
Qualcomm Adreno 740
RAM
LPDDR5X SDRAM
Dung lượng RAM
12 GB
Máy ảnh chính
50.1 MP
Màn hình
157.3 mm، 6.2 in
Mật độ điểm ảnh
401 PPI
Độ phân giải
904x2316
Pin
4400 mAh
Trọng lượng
253 g، 8.92 oz
Samsung Galaxy Z Fold5 5G Thông số kỹ thuật
Tổng quan sản phẩm
Thương hiệu
Samsung
Nhà sản xuất
Samsung Electronics
Môhình
Samsung Galaxy Z Fold5 5G
Phiên bản
SM-F946B/DS
Danhmục
Smartphones
Khu vực
Châu Phi
Châu Á
Australia
Trung Mỹ
Eastern Europe
Châu Âu
Trung Đông
Bắc Mỹ (NA)
Oceania
Nam Mỹ (SA)
Đông Nam Á
Western Europe
Toàn cầu
Quốc gia
Algeria
Argentina
Armenia
Australia
Áo
Bangladesh
Belarus
Bỉ
Bolivia
Brazil
Bulgaria
Cambodia
Chile
Colombia
Croatia
Cyprus
Czech Republic
Đan Mạch
Ecuador
Ai Cập
Estonia
Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần
Pháp
Hy Lạp
Đức
Guatemala
Honduras
Hungary
Ấn Độ
Indonesia
Iran
Ireland
Israel
Italy
Jordan
Kazakhstan
Kenya
Kuwait
Kyrgyzstan
Latvia
Lithuania
Lebanon
Malaysia
Mexico
Mongolia
Morocco
Myanmar
Nepal
Hà Lan
Nicaragua
Nigeria
Norway
NZ
Panama
Pakistan
Paraguay
Peru
Philippines
Ba Lan
Bồ Đào Nha
Nga
Romania
Saudi Arabia
Serbia
Slovakia
Singapore
Slovenia
Nam Phi
Tây Ban Nha
Sri Lanka
Thụy Sĩ
Thụy Điển
Tanzania
Tunisie
Thái Lan
Thổ Nhĩ Kỳ
Emirates (UAE)
UK
Ukraine
Uzbekistan
Việt Nam
Bí danh
Samsung Q5
Thiết kế
THâN MáY
Chiều cao
154.9 mm
6.1 in
Chiều rộng
67.1 mm
2.64 in
Trọng lượng
253 g
8.92 oz
độ dày
13.4 mm
0.53 in
Chỉ số ip
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Màu sắc
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Máy ảnh
CAMERA SAU
Tập trung
Pha tự động lấy nét (PD AF)
độ phân giải
50.1 MP
độ phân giải (h x w)
8160x6144 pixel
định dạng video
3GP
3G2
HEVC
MPEG4
độ phân giải video
7680x4320 pixel
24 fps
định dạng hình ảnh
JPG
HEIF
Kích thước pixel
1.00 µm
Phóng to
3.0 x zoom quang học
10.0 x zoom kỹ thuật số
đèn flash
đèn LED đơn
độ mở (w)
f/1.80
đặc điểm
Video Stabilizer (EIS)
Ổn định hình ảnh quang học (OIS)
Pixel unification
HDR ảnh
Video HDR
Giảm hiện tượng mắt đỏ
Video chuyển động chậm
Chế độ Burst
Refocus
Chạm để lấy nét
Chế độ Macro
Panorama Photo
Nhận diện khuôn mặt
Face tagging
Phát hiện nụ cười
Face retouch
Face retouch (video)
Phát hiện cảnh thông minh
Cảm biến
BSI CMOS
định dạng cảm biến
1/1.57
Mô-đun
Samsung ISOCELL GN3
Tiêu cự tương đương
23 mm
CAMERA SAU II
độ phân giải
12.0 MP
Cảm biến
BSI CMOS
Kích thước pixel
1.12 µm
độ mở (w)
f/2.20
đặc điểm
HDR ảnh
Video HDR
Chế độ Burst
Nhận diện khuôn mặt
Face tagging
Phát hiện nụ cười
Face retouch
Phát hiện cảnh thông minh
định dạng cảm biến
1/3.06
Mô-đun
Sony IMX258
Tiêu cự tương đương
12 mm
CAMERA SAU III
Tập trung
Pha tự động lấy nét (PD AF)
độ phân giải
10.0 MP
Cảm biến
BSI CMOS
Kích thước pixel
1.00 µm
độ mở (w)
f/2.40
đặc điểm
Video Stabilizer (EIS)
Ổn định hình ảnh quang học (OIS)
HDR ảnh
Chế độ Burst
Panorama Photo
Phát hiện cảnh thông minh
định dạng cảm biến
1/3.94
Tiêu cự tương đương
66 mm
CAMERA PHíA TRướC
độ phân giải
10.0 MP
độ phân giải (h x w)
3648x2736 pixel
độ phân giải video
1920x1080 pixel
60 fps
định dạng video
3GP
3G2
HEVC
MPEG4
định dạng hình ảnh
JPG
HEIF
Kích thước pixel
1.22 µm
độ mở (w)
f/2.20
đặc điểm
Electronic Image Stabilizer (EIS)
Video Stabilizer (EIS)
HDR ảnh
Video HDR
Video chuyển động chậm
Chế độ Burst
Panorama Photo
Nhận diện khuôn mặt
Face tagging
Phát hiện nụ cười
Face retouch
Face retouch (video)
Phát hiện cảnh thông minh
Cảm biến
BSI CMOS
định dạng cảm biến
1/3.20
Mô-đun
Sony IMX374
Tiêu cự tối thiểu
25 mm
CAMERA PHíA TRướC II
độ phân giải
4.0 MP
Kích thước pixel
2.00 µm
độ mở (w)
f/1.80
Cảm biến
BSI CMOS
Màn hình
Loại
Dynamic AMOLED
đường chéo
157.3 mm
6.2 in
độ phân giải (h x w)
904x2316
Mật độ điểm ảnh
401 PPI
Tốc độ làm mới
120 Hz
điểm chạm
10
Chiều rộng
57.2 mm
2.25 in
Chiều cao
146.53 mm
5.77 in
ánh sáng
Tự phát sáng
Dải động
10 bit
Kích thước pixel
0.06327 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
80.6%
độ rộng viền
9.9 mm
0.39 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Corning Gorilla Glass Victus 2
Mô-đun
Samsung
Loại màn hình cảm ứng
Điện dung
MàN HìNH II
Chiều rộng
4.84 in
122.94 mm
Chiều cao
5.81 inches
147.57 mm
Loại
Dynamic AMOLED
đường chéo
192.1 mm
7.6 in
ánh sáng
Tự phát sáng
Dải động
10 bit
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Số lượng màu sắc
16.8M
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Mô-đun
Samsung
Thành phần bên trong
PHầN MềM
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 13 (Tiramisu)
One UI 5.1.1
Các tính năng bổ sung
Lệnh giọng nói
Business card recognition
Navigation software
Augmented Reality (AR)
Virtual Reality (VR) support
Intelligent personal assistant
Nhận dạng giọng nói
Face Recognition
Bộ Xử Lý
Cpu
Qualcomm Snapdragon 8 Gen 2 for Galaxy SM8550-AC (Kalama)
Tốc độ xung nhịp cpu
3360 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 740
Tốc độ đồng hồ gpu
719 MHz
RAM
Loại
LPDDR5X SDRAM
Tốc độ xung nhịp
4266 MHz
LưU TRữ
Loại
Flash EEPROM
âM THANH
Tần số dac
384000 Hz
độ phân giải dac
32 bit
Kênh
stereo
đầu ra
USB Type-C
Microphone
stereo
Av ra
DisplayPort
Type C
độ phân giải av
3840x2160 (2160p) 4K UHD
DI độNG
Khe cắm sim
e-SIM (cài đặt sẵn)
Tần số sim
GSM 850MHz (B5)
GSM 900MHz (B8)
GSM 1800MHz (B3)
GSM 1900MHz (PCS, B2)
UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
UMTS 1700/2100MHz (Band IV, AWS)
UMTS 850MHz (Band V, CLR)
UMTS 900MHz (Band VIII)
LTE 2100 MHz (Band 1)
LTE 1900 MHz (Band 2, PCS)
LTE 1800 MHz (Band 3)
LTE 1700/2100 MHz (Band 4, AWS)
LTE 850 MHz (Band 5)
LTE 2600 MHz (Band 7)
LTE 900 MHz (Band 8)
LTE 700 MHz (Band 12)
LTE 700 MHz (Band 13)
LTE 700 MHz (Band 17)
LTE 800 MHz (Band 18)
LTE 800 MHz (Band 19)
LTE 800 MHz (Band 20)
LTE 1900 MHz (Band 25)
LTE 850 MHz (Band 26)
LTE 700 MHz (Band 28)
LTE 1500 MHz (Band 32)
TD-LTE 2600 MHz (Band 38)
TD-LTE 1900 MHz (Band 39)
TD-LTE 2300 MHz (Band XL)
TD-LTE 2500 MHz (Band XLI)
LTE 1700/2100 MHz (Band 66)
NR 2100 MHz (N1)
NR 1900 MHz (N2, PCS)
NR 1800 MHz (N3)
NR 850 MHz (N5)
NR 2600 MHz (N7)
NR 900 MHz (N8)
NR 700 MHz (N12)
NR 800 MHz (N20)
NR 1900 MHz (N25)
NR 700 MHz (N28)
TD-NR 2600 MHz (N38)
TD-NR 2300 MHz (N40)
TD-NR 2500 MHz (N41)
NR 1700/2100 MHz (N66)
NR 1500 MHz (N75)
TD-NR 3700 MHz (N77)
TD-NR 3500 MHz (N78) bands
Dữ liệu di động sim
GPRS (Class unspecified)
GPRS Class 12
EDGE (Class unspecified)
EDGE Multi-slot Class 12
UMTS 384 kbps (W-CDMA)
HSUPA (Cat. unspecified)
HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
HSDPA (Cat. unspecified)
HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
DC-HSDPA 42.2 Mbps (Cat. 24)
LTE (Cat. unspecified)
LTE 100 Mbps
50 Mbps (Cat. 3)
LTE 150 Mbps
50 Mbps (Cat. 4)
LTE 300 Mbps
50 Mbps (Cat. 6)
LTE 300 Mbps
75 Mbps (Cat. 5)
LTE 300 Mbps
100 Mbps (Cat. 7)
LTE 400 Mbps
150 Mbps (LTE Cat. 13)
LTE 450 Mbps
50 Mbps (LTE Cat. 9)
LTE 450 Mbps
100 Mbps (LTE Cat. 10)
LTE 600 Mbps
50 Mbps (LTE Cat. 11)
LTE 600 Mbps
100 Mbps (LTE Cat. 12)
LTE 1 Gbps
100 Mbps (LTE Cat. 16)
LTE 1.2 Gbps
200 Mbps (LTE Cat. 18)
LTE 2 Gbps
300 Mbps (LTE Cat. 20)
NR 1.5 Gbps
NR 2.6 Gbps
NR 3.7 Gbps
NR 4.6 Gbps data links
Khe cắm sim ii
Nano-SIM (4FF)
Tần số sim ii
GSM 850MHz (B5)
GSM 900MHz (B8)
GSM 1800MHz (B3)
GSM 1900MHz (PCS, B2)
UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
UMTS 1700/2100MHz (Band IV, AWS)
UMTS 850MHz (Band V, CLR)
UMTS 900MHz (Band VIII)
LTE 2100 MHz (Band 1)
LTE 1900 MHz (Band 2, PCS)
LTE 1800 MHz (Band 3)
LTE 1700/2100 MHz (Band 4, AWS)
LTE 850 MHz (Band 5)
LTE 2600 MHz (Band 7)
LTE 900 MHz (Band 8)
LTE 700 MHz (Band 12)
LTE 700 MHz (Band 13)
LTE 700 MHz (Band 17)
LTE 800 MHz (Band 18)
LTE 800 MHz (Band 19)
LTE 800 MHz (Band 20)
LTE 1900 MHz (Band 25)
LTE 850 MHz (Band 26)
LTE 700 MHz (Band 28)
LTE 1500 MHz (Band 32)
TD-LTE 2600 MHz (Band 38)
TD-LTE 1900 MHz (Band 39)
TD-LTE 2300 MHz (Band XL)
TD-LTE 2500 MHz (Band XLI)
LTE 1700/2100 MHz (Band 66)
NR 2100 MHz (N1)
NR 1900 MHz (N2, PCS)
NR 1800 MHz (N3)
NR 850 MHz (N5)
NR 2600 MHz (N7)
NR 900 MHz (N8)
NR 700 MHz (N12)
NR 800 MHz (N20)
NR 1900 MHz (N25)
NR 700 MHz (N28)
TD-NR 2600 MHz (N38)
TD-NR 2300 MHz (N40)
TD-NR 2500 MHz (N41)
NR 1700/2100 MHz (N66)
NR 1500 MHz (N75)
TD-NR 3700 MHz (N77)
TD-NR 3500 MHz (N78)
Dữ liệu di động sim ii
GPRS (Class unspecified)
GPRS Class 12
EDGE (Class unspecified)
EDGE Multi-slot Class 12
UMTS 384 kbps (W-CDMA)
HSUPA (Cat. unspecified)
HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
HSDPA (Cat. unspecified)
HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
DC-HSDPA 42.2 Mbps (Cat. 24)
LTE (Cat. unspecified)
LTE 100 Mbps
50 Mbps (Cat. 3)
LTE 150 Mbps
50 Mbps (Cat. 4)
LTE 300 Mbps
50 Mbps (Cat. 6)
LTE 300 Mbps
75 Mbps (Cat. 5)
LTE 300 Mbps
100 Mbps (Cat. 7)
LTE 400 Mbps
150 Mbps (LTE Cat. 13)
LTE 450 Mbps
50 Mbps (LTE Cat. 9)
LTE 450 Mbps
100 Mbps (LTE Cat. 10)
LTE 600 Mbps
50 Mbps (LTE Cat. 11)
LTE 600 Mbps
100 Mbps (LTE Cat. 12)
LTE 1 Gbps
100 Mbps (LTE Cat. 16)
LTE 1.2 Gbps
200 Mbps (LTE Cat. 18)
LTE 2 Gbps
300 Mbps (LTE Cat. 20)
NR 1.5 Gbps
NR 2.6 Gbps
NR 3.7 Gbps
NR 4.6 Gbps
Mô-đun sim ii
Qualcomm SM8550
Loại sim kép
Dual standby
Nhà cung cấp
A1 Belarus
velcom A1 Bulgaria A1 Slovenija A1 Telekom Austria Base Belgium Bouygues Telecom DNA Oyj EE Limited UK Etisalat UAE Hutchison Drei Austria Hutchison Three UK Kcell JSC KPN Mobile Movistar Spain MTS Russia O2 Czech Republic O2 Germany O2 United Kingdom Orange Belgium Orange Egypt
Mobinil Orange France Orange Romania Orange Slovakia Orange Spain Orange United Kingdom Polkomtel Plus Proximus Belgacom Mobile Salt Mobile SA
Orange CH Saudi Telecom Company SFR SingTel Optus Pty Limited Sunrise Communications AG Swisscom AG T-Mobile Austria T-Mobile Czech Republic T-Mobile Nederland T-Mobile Polska Telecom Italia Telekom Croatia Telekom Deutschland Telekom Hungary Telekom Romania Telekom Slovakia Telekom Slovenije Telenor Bulgaria Telenor Hungary
Yettel Telenor Norway Telia Finland Telia Norway True Move Turk Telekom Turkcell Vodafone Australia Vodafone Czech Republic Vodafone Hungary Vodafone India Vodafone Italia Vodafone Netherlands Vodafone Portugal Vodafone Romania Vodafone Spain Vodafone Turkey Vodafone United Kingdom WIND Hellas Wind Tre Italia
Đánh giá của người dùng cho Samsung Galaxy Z Fold5 5G
Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!