vn
Điện Thoại Thông Minh > Oppo > Oppo Realme 11 5G (2023)

Oppo Realme 11 5G (2023) RMX3780

Thông tin thiết bị

Oppo Realme 11 5G (2023)
Hệ điều hành
Google Android
Oppo Realme 11 5G (2023)
Màn hình
170.7 mm، 6.7 in
Oppo Realme 11 5G (2023)
CPU
MediaTek Dimensity 6100+ MT6835
Oppo Realme 11 5G (2023)
RAM
LPDDR4x SDRAM
Oppo Realme 11 5G (2023)
Dung lượng RAM
6 GB, 8 GB
Oppo Realme 11 5G (2023)
Camera chính
108.0 MP
Oppo Realme 11 5G (2023)
Pin
5000 mAh

Đánh giá

Hiệu năng
87
Gaming
88
Màn hình
98
Pin
96
Kết nối
86
Khả năng di động
98
DeviceHD Đánh giá
92

Thông số kỹ thuật

Thương hiệu
: Oppo
Mô hình
: Oppo Realme 11 5G (2023)
Phiên bản
: RMX3780
Bí danh
: BBK R3780
Danh mục
: Smartphones
Ngày phát hành
: 2023-07-31
Ngày công bố
: 2023 Jul
Hệ điều hành
: Google Android
Phiên bản HĐH
: Google Android 13 (Tiramisu)، realme UI 4.0
CPU
: MediaTek Dimensity 6100+ MT6835
GPU
: ARM Mali-G57MP2
RAM
: LPDDR4x SDRAM
Dung lượng RAM
: 6 GB, 8 GB
Camera chính
: 108.0 MP
Màn hình
: 170.7 mm، 6.7 in
Mật độ pixel
: 392 PPI
Độ phân giải
: 1080x2400
Pin
: 5000 mAh
Trọng lượng
: 190 g، 6.7 oz

Sản phẩm

Bí danh BBK R3780
Danhmục Smartphones
Khu vực Châu Á، Eastern Europe، Châu Âu، Nam Mỹ (SA)، Đông Nam Á، Western Europe
Môhình Oppo Realme 11 5G (2023)
Nhà sản xuất BBK Electronics
Phiên bản RMX3780
Quốc gia Brazil، Colombia، Ấn Độ، Italy، Ba Lan، Thái Lan
Thương hiệu Oppo

Thiết kế

Thân máy
Chiều cao 165.7 mm، 6.52 in
Chiều rộng 76 mm، 2.99 in
Chỉ số ip Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Màu sắc Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Trọng lượng 190 g، 6.7 oz
độ dày 8.05 mm، 0.32 in

Camera

Camera phía trước
độ phân giải 16.2 MP
độ phân giải (h x w) 4640x3488 pixel
độ phân giải video 1920x1080 pixel، 30 fps
định dạng video 3GP
định dạng hình ảnh JPG
Kích thước pixel 1.00 µm
độ mở (w) f/2.45
đặc điểm Pixel unification، HDR ảnh، Chế độ Burst، Panorama Photo، Nhận diện khuôn mặt، Face tagging، Phát hiện nụ cười، Face retouch، Phát hiện cảnh thông minh
Cảm biến BSI CMOS
định dạng cảm biến 1/3.00
Mô-đun Samsung S5K3P9
Camera sau
Tập trung Pha tự động lấy nét (PD AF)
độ phân giải 108.0 MP
độ phân giải (h x w) 12000x9000 pixel
định dạng video MPEG4
độ phân giải video 1920x1080 pixel، 30 fps
định dạng hình ảnh JPG
Kích thước pixel 0.64 µm
Phóng to 1.0 x zoom quang học، 20.0 x zoom kỹ thuật số
đèn flash đèn LED đơn
độ mở (w) f/1.75
đặc điểm Pixel unification، HDR ảnh، Video HDR، Giảm hiện tượng mắt đỏ، Video chuyển động chậm، Chế độ Burst، Chạm để lấy nét، Panorama Photo، Nhận diện khuôn mặt، Face tagging، Phát hiện nụ cười، Face retouch، Phát hiện cảnh thông minh
Cảm biến BSI CMOS
định dạng cảm biến 1/1.67
Mô-đun Samsung ISOCELL HM6
Tiêu cự tương đương 23.6 mm
Camera sau ii
độ phân giải 1.9 MP
Cảm biến Mono CMOS
Kích thước pixel 1.75 µm
độ mở (w) f/2.40
định dạng cảm biến 1/5.00
Mô-đun OmniVision OV02B1B
Tiêu cự tương đương 21.6 mm

Màn hình

Chiều cao 155.66 mm، 6.13 in
Chiều rộng 70.05 mm، 2.76 in
Chế độ lcd transflective
Các điểm ảnh phụ Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Dải động 8 bit
Kích thước pixel 0.06486 mm/pixel
Kính Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng Điện dung
Lỗ đục 1
Mật độ điểm ảnh 392 PPI
Số lượng màu sắc 16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy 86.6%
Tốc độ làm mới 120 Hz,240 Hz
ánh sáng LED
điểm chạm 10
đường chéo 170.7 mm، 6.7 in
độ phân giải (h x w) 1080x2400
độ rộng viền 5.95 mm، 0.23 in
độ sâu màu sắc 24 bit

Bên trong

Bộ xử lý
Cpu MediaTek Dimensity 6100+ MT6835
Gpu ARM Mali-G57MP2
Tốc độ xung nhịp cpu 2200 MHz
Cảm biến
Cảm biến Cảm biến vân tay، Cảm biến độ sáng، Cảm biến tiếp xúc، Accelerometer، Compass، Gyroscope
Di động
Dữ liệu di động sim GPRS (Class unspecified)، EDGE (Class unspecified)، UMTS 384 kbps (W-CDMA)، HSUPA (Cat. unspecified)، HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)، HSDPA (Cat. unspecified)، HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)، HSPA+ 42.2 Mbps (Cat. 20)، DC-HSDPA 42.2 Mbps (Cat. 24)، LTE (Cat. unspecified)، LTE 100 Mbps / 50 Mbps (Cat. 3)، LTE 150 Mbps / 50 Mbps (Cat. 4)، LTE 300 Mbps / 50 Mbps (Cat. 6)، LTE 450 Mbps / 50 Mbps (LTE Cat. 9)، LTE 600 Mbps / 50 Mbps (LTE Cat. 11)، NR 1.5 Gbps، NR 2.6 Gbps data links
Dữ liệu di động sim ii GPRS (Class unspecified)، EDGE (Class unspecified)، UMTS 384 kbps (W-CDMA)، HSUPA (Cat. unspecified)، HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)، HSDPA (Cat. unspecified)، HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)، HSPA+ 42.2 Mbps (Cat. 20)، DC-HSDPA 42.2 Mbps (Cat. 24)، LTE (Cat. unspecified)، LTE 100 Mbps / 50 Mbps (Cat. 3)، LTE 150 Mbps / 50 Mbps (Cat. 4)، LTE 300 Mbps / 50 Mbps (Cat. 6)، LTE 450 Mbps / 50 Mbps (LTE Cat. 9)، LTE 600 Mbps / 50 Mbps (LTE Cat. 11)، NR 1.5 Gbps، NR 2.6 Gbps
Khe cắm sim Nano-SIM (4FF)
Khe cắm sim ii Nano-SIM (4FF)
Loại sim Dual
Loại sim kép Dual standby
Mô-đun sim ii MediaTek MT6835
Thế hệ 5G
Tần số sim GSM 850MHz (B5)، GSM 900MHz (B8)، GSM 1800MHz (B3)، UMTS 2100MHz (Band I، IMT)، UMTS 850MHz (Band V، CLR)، UMTS 900MHz (Band VIII)، LTE 2100 MHz (Band 1)، LTE 1800 MHz (Band 3)، LTE 850 MHz (Band 5)، LTE 900 MHz (Band 8)، LTE 700 MHz (Band 28)، TD-LTE 2300 MHz (Band XL)، TD-LTE 2500 MHz (Band XLI)، NR 2100 MHz (N1)، NR 1800 MHz (N3)، NR 850 MHz (N5)، NR 900 MHz (N8)، NR 700 MHz (N28)، TD-NR 2300 MHz (N40)، TD-NR 2500 MHz (N41)، TD-NR 3700 MHz (N77)، TD-NR 3500 MHz (N78) bands
Tần số sim ii GSM 850MHz (B5)، GSM 900MHz (B8)، GSM 1800MHz (B3)، UMTS 2100MHz (Band I، IMT)، UMTS 850MHz (Band V، CLR)، UMTS 900MHz (Band VIII)، LTE 2100 MHz (Band 1)، LTE 1800 MHz (Band 3)، LTE 850 MHz (Band 5)، LTE 900 MHz (Band 8)، LTE 700 MHz (Band 28)، TD-LTE 2300 MHz (Band XL)، TD-LTE 2500 MHz (Band XLI)، NR 2100 MHz (N1)، NR 1800 MHz (N3)، NR 850 MHz (N5)، NR 900 MHz (N8)، NR 700 MHz (N28)، TD-NR 2300 MHz (N40)، TD-NR 2500 MHz (N41)، TD-NR 3700 MHz (N77)، TD-NR 3500 MHz (N78)
Không dây
Hồ sơ bluetooth A2DP، A2DP với codec aptX، A2DP with aptX HD codec، AVRCP، DIP، GAP، GAVDP، HFP، HID، HSP، MAP، OPP، PAN، PBA
Kinh nghiệm FM Radio
Phiên bản bluetooth 5.2
Tính năng wifi Wi-Fi Direct، Wi-Fi Tethering، WiDi، Wi-Fi Calling (VoWiFi)
Wifi IEEE 802.11a، IEEE 802.11b، IEEE 802.11g، IEEE 802.11n، IEEE 802.11ac
Lưu trữ
Loại Flash EEPROM
Sự mở rộng TransFlash، MicroSD، MicroSDHC، MicroSD Extended Capacity
Phần mềm
Các tính năng bổ sung Lệnh giọng nói، Navigation software، Augmented Reality (AR)، Intelligent personal assistant، Face Recognition
Hệ điều hành Google Android
Phiên bản hệ điều hành Google Android 13 (Tiramisu)، realme UI 4.0
Pin
Cell i 5000 mAh
Dung lượng 5000 mAh
Loại Lithium-ion polymer (LiPo) — 1 cell
Năng lượng 19.35 Wh
Năng lượng sạc 67.0 W
Phong cách Non-removable
điện áp 3.87 V
Ram
Loại LPDDR4x SDRAM
Tốc độ xung nhịp 2133 MHz
Sar
Thân máy (usa) 0.960 W/kg
đầu (hoa kỳ) 1.080 W/kg
Vị trí
Chip MediaTek MT6835
Các tính năng bổ sung GPS، Galileo، BeiDou، GLONASS
âm thanh
Kênh stereo
Microphone stereo
đầu ra 3.5mm

Không có thông tin

av ra AV Out
radio fm FM Radio
Whatsapp
Vkontakte
Telegram
Reddit
Pinterest
Linkedin
Ẩn