Qualcomm Snapdragon 8 Gen 3 for Galaxy SM8650-AC (Lanai)
GPU
Qualcomm Adreno 750
RAM
LPDDR5X SDRAM
Dung lượng RAM
12 GB
Máy ảnh chính
201.3 MP
Màn hình
172.5 mm، 6.8 in
Mật độ điểm ảnh
506 PPI
Độ phân giải
1440x3120
Pin
5000 mAh
Trọng lượng
232 g، 8.18 oz
Samsung Galaxy S24 Ultra 5G Thông số kỹ thuật
Tổng quan sản phẩm
Thương hiệu
Samsung
Nhà sản xuất
Samsung Electronics
Môhình
Samsung Galaxy S24 Ultra 5G
Phiên bản
SM-S928B/DS
Danhmục
Smartphones
Khu vực
Châu Phi
Châu Á
Trung Mỹ
Eastern Europe
Châu Âu
Trung Đông
Bắc Mỹ (NA)
Oceania
Nam Mỹ (SA)
Đông Nam Á
Western Europe
Toàn cầu
Quốc gia
Algeria
Argentina
Armenia
Áo
Bangladesh
Belarus
Bỉ
Bolivia
Brazil
Bulgaria
Cambodia
Chile
Colombia
Costa Rica
Croatia
Cyprus
Czech Republic
Đan Mạch
Ecuador
Ai Cập
Estonia
Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần
Pháp
Hy Lạp
Đức
Guatemala
Honduras
Hungary
Ấn Độ
Indonesia
Iran
Ireland
Israel
Italy
Jordan
Kazakhstan
Kenya
Kuwait
Kyrgyzstan
Latvia
Lebanon
Lithuania
Malaysia
Mali
Mexico
Mongolia
Morocco
Myanmar
Nepal
Hà Lan
Nicaragua
Nigeria
Norway
NZ
Panama
Pakistan
Paraguay
Peru
Philippines
Ba Lan
Bồ Đào Nha
Puerto Rico
Nga
Romania
Saudi Arabia
Serbia
Singapore
Slovakia
Slovenia
Nam Phi
Tây Ban Nha
Thụy Sĩ
Thụy Điển
Sri Lanka
Tanzania
Tunisie
Thái Lan
Thổ Nhĩ Kỳ
Emirates (UAE)
Uganda
UK
Ukraine
Uzbekistan
Việt Nam
Bí danh
Samsung Muse 3
Thiết kế
THâN MáY
Chiều cao
162.3 mm
6.39 in
Chiều rộng
79 mm
3.11 in
Trọng lượng
232 g
8.18 oz
độ dày
8.6 mm
0.34 in
Chỉ số ip
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Màu sắc
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Máy ảnh
CAMERA SAU
Tập trung
Pha tự động lấy nét (PD AF)
Laser tự động lấy nét
độ phân giải
201.3 MP
độ phân giải (h x w)
16384x12288 pixel
định dạng video
3G2
HEVC
độ phân giải video
7680x4320 pixel
30 fps
định dạng hình ảnh
JPG
RAW
HEIF
Kích thước pixel
0.60 micrometer
Phóng to
10.0 x zoom quang học
10.0 x zoom kỹ thuật số
đèn flash
đèn LED đơn
độ mở (w)
f/1.70
đặc điểm
Electronic Image Stabilizer (EIS)
Video Stabilizer (EIS)
Ổn định hình ảnh quang học (OIS)
Video Stabilizer (OIS)
Pixel unification
HDR ảnh
Video HDR
Giảm hiện tượng mắt đỏ
Video chuyển động chậm
Chế độ Burst
Refocus
Chạm để lấy nét
Chế độ Macro
Panorama Photo
Nhận diện khuôn mặt
Face tagging
Phát hiện nụ cười
Face retouch
Face retouch (video)
Phát hiện cảnh thông minh
Cảm biến
BSI CMOS
định dạng cảm biến
1/1.30
Mô-đun
Samsung S5KHP2
Tiêu cự tương đương
24 mm
CAMERA SAU II
Tập trung
Pha tự động lấy nét (PD AF)
độ phân giải
12.2 MP
Cảm biến
BSI CMOS
Kích thước pixel
1.40 µm
độ mở (w)
f/2.20
đặc điểm
Video Stabilizer (EIS)
HDR ảnh
Video HDR
Video chuyển động chậm
Chế độ Burst
Chạm để lấy nét
Chế độ Macro
Panorama Photo
Nhận diện khuôn mặt
Face tagging
Phát hiện nụ cười
Face retouch
Face retouch (video)
Phát hiện cảnh thông minh
định dạng cảm biến
1/2.55
Mô-đun
Sony IMX564
Tiêu cự tương đương
13 mm
CAMERA SAU III
Tập trung
Pha tự động lấy nét (PD AF)
độ phân giải
10.0 MP
Cảm biến
BSI CMOS
Kích thước pixel
3.52 µm
độ mở (w)
f/2.40
đặc điểm
Ổn định hình ảnh quang học (OIS)
HDR ảnh
Chế độ Burst
Chạm để lấy nét
Panorama Photo
Phát hiện cảnh thông minh
định dạng cảm biến
1/1.12
Tiêu cự tương đương
67 mm
CAMERA SAU IV
Tập trung
Pha tự động lấy nét (PD AF)
độ phân giải
49.9 MP
Cảm biến
BSI CMOS
độ mở (w)
f/3.40
đặc điểm
Ổn định hình ảnh quang học (OIS)
HDR ảnh
Chế độ Burst
Chạm để lấy nét
Panorama Photo
Phát hiện cảnh thông minh
Tiêu cự tương đương
111 mm
CAMERA PHíA TRướC
Tập trung
Pha tự động lấy nét (PD AF)
độ phân giải
12.0 MP
độ phân giải (h x w)
4000x3000 pixel
độ phân giải video
3840x2160 pixel
30 fps
định dạng video
3GP
3G2
HEVC
định dạng hình ảnh
JPG
RAW
HEIF
Kích thước pixel
1.12 µm
độ mở (w)
f/2.20
đặc điểm
HDR ảnh
Video HDR
Video chuyển động chậm
Chế độ Burst
Chạm để lấy nét
Panorama Photo
Nhận diện khuôn mặt
Face tagging
Phát hiện nụ cười
Face retouch
Face retouch (video)
Phát hiện cảnh thông minh
Cảm biến
BSI CMOS
định dạng cảm biến
1/3.24
Mô-đun
Samsung S5K3LU
Tiêu cự tối thiểu
26 mm
Màn hình
Loại
Dynamic AMOLED
đường chéo
172.5 mm
6.8 in
độ phân giải (h x w)
1440x3120
Mật độ điểm ảnh
506 PPI
Tốc độ làm mới
120 Hz
240 Hz
điểm chạm
10
Chiều rộng
72.29 mm
2.85 in
Chiều cao
156.62 mm
6.17 in
ánh sáng
Tự phát sáng
Dải động
10 bit
Kích thước pixel
0.0502 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
88.3%
độ rộng viền
6.71 mm
0.26 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Corning Gorilla Glass Victus 2
Lỗ đục
1
Mô-đun
Samsung
Loại màn hình cảm ứng
Điện dung
Thành phần bên trong
PHầN MềM
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 14 (Upside Down Cake)
One UI 6.1
Các tính năng bổ sung
Lệnh giọng nói
Business card recognition
Navigation software
Augmented Reality (AR)
Virtual Reality (VR) support
Intelligent personal assistant
Nhận dạng giọng nói
Face Recognition
Bộ Xử Lý
Cpu
Qualcomm Snapdragon 8 Gen 3 for Galaxy SM8650-AC (Lanai)
Tốc độ xung nhịp cpu
3390 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 750
RAM
Loại
LPDDR5X SDRAM
Tốc độ xung nhịp
4800 MHz
LưU TRữ
Loại
Flash EEPROM
âM THANH
độ phân giải adc
32 bit
Tần số adc
384000 Hz
Tần số dac
384000 Hz
độ phân giải dac
32 bit
Kênh
stereo
đầu ra
USB Type-C
Tương thích với máy trợ thính
M3
T3
Microphone
stereo
Av ra
DisplayPort
Type C
độ phân giải av
3840x2160 (2160p) 4K UHD
DI độNG
Khe cắm sim
e-SIM (cài đặt sẵn)
Tần số sim
GSM 850MHz (B5)
GSM 900MHz (B8)
GSM 1800MHz (B3)
GSM 1900MHz (PCS, B2)
UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
UMTS 1700/2100MHz (Band IV, AWS)
UMTS 850MHz (Band V, CLR)
UMTS 900MHz (Band VIII)
LTE 2100 MHz (Band 1)
LTE 1900 MHz (Band 2, PCS)
LTE 1800 MHz (Band 3)
LTE 1700/2100 MHz (Band 4, AWS)
LTE 850 MHz (Band 5)
LTE 2600 MHz (Band 7)
LTE 900 MHz (Band 8)
LTE 700 MHz (Band 12)
LTE 700 MHz (Band 13)
LTE 700 MHz (Band 17)
LTE 800 MHz (Band 18)
LTE 800 MHz (Band 19)
LTE 800 MHz (Band 20)
LTE 1900 MHz (Band 25)
LTE 850 MHz (Band 26)
LTE 700 MHz (Band 28)
TD-LTE 2600 MHz (Band 38)
TD-LTE 1900 MHz (Band 39)
TD-LTE 2300 MHz (Band XL)
TD-LTE 2500 MHz (Band XLI)
LTE 1700/2100 MHz (Band 66)
NR 2100 MHz (N1)
NR 1900 MHz (N2, PCS)
NR 1800 MHz (N3)
NR 850 MHz (N5)
NR 2600 MHz (N7)
NR 900 MHz (N8)
NR 700 MHz (N12)
NR 800 MHz (N20)
NR 1900 MHz (N25)
NR 850 MHz (N26)
NR 700 MHz (N28)
TD-NR 2600 MHz (N38)
TD-NR 2300 MHz (N40)
TD-NR 2500 MHz (N41)
NR 1700/2100 MHz (N66)
TD-NR 3700 MHz (N77)
TD-NR 3500 MHz (N78) bands
Dữ liệu di động sim
GPRS (Class unspecified)
GPRS Class 12
GPRS Multi-slot Class 33
EDGE (Class unspecified)
EDGE Multi-slot Class 12
EDGE Multi-slot Class 33
UMTS 384 kbps (W-CDMA)
HSUPA (Cat. unspecified)
HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
HSDPA (Cat. unspecified)
HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
DC-HSDPA 42.2 Mbps (Cat. 24)
LTE (Cat. unspecified)
LTE 100 Mbps
50 Mbps (Cat. 3)
LTE 150 Mbps
50 Mbps (Cat. 4)
LTE 300 Mbps
50 Mbps (Cat. 6)
LTE 300 Mbps
75 Mbps (Cat. 5)
LTE 300 Mbps
100 Mbps (Cat. 7)
LTE 400 Mbps
150 Mbps (LTE Cat. 13)
LTE 450 Mbps
50 Mbps (LTE Cat. 9)
LTE 450 Mbps
100 Mbps (LTE Cat. 10)
LTE 600 Mbps
50 Mbps (LTE Cat. 11)
LTE 600 Mbps
100 Mbps (LTE Cat. 12)
LTE 1 Gbps
100 Mbps (LTE Cat. 16)
LTE 1.2 Gbps
200 Mbps (LTE Cat. 18)
LTE 1.6 Gbps (LTE Cat. 19)
LTE 2 Gbps
300 Mbps (LTE Cat. 20)
NR 1.5 Gbps
NR 2.6 Gbps
NR 3.7 Gbps
NR 4.6 Gbps data links
Khe cắm sim ii
Nano-SIM (4FF)
Tần số sim ii
GSM 850MHz (B5)
GSM 900MHz (B8)
GSM 1800MHz (B3)
GSM 1900MHz (PCS, B2)
UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
UMTS 1700/2100MHz (Band IV, AWS)
UMTS 850MHz (Band V, CLR)
UMTS 900MHz (Band VIII)
LTE 2100 MHz (Band 1)
LTE 1900 MHz (Band 2, PCS)
LTE 1800 MHz (Band 3)
LTE 1700/2100 MHz (Band 4, AWS)
LTE 850 MHz (Band 5)
LTE 2600 MHz (Band 7)
LTE 900 MHz (Band 8)
LTE 700 MHz (Band 12)
LTE 700 MHz (Band 13)
LTE 700 MHz (Band 17)
LTE 800 MHz (Band 18)
LTE 800 MHz (Band 19)
LTE 800 MHz (Band 20)
LTE 1900 MHz (Band 25)
LTE 850 MHz (Band 26)
LTE 700 MHz (Band 28)
TD-LTE 2600 MHz (Band 38)
TD-LTE 1900 MHz (Band 39)
TD-LTE 2300 MHz (Band XL)
TD-LTE 2500 MHz (Band XLI)
LTE 1700/2100 MHz (Band 66)
NR 2100 MHz (N1)
NR 1900 MHz (N2, PCS)
NR 1800 MHz (N3)
NR 850 MHz (N5)
NR 2600 MHz (N7)
NR 900 MHz (N8)
NR 700 MHz (N12)
NR 800 MHz (N20)
NR 1900 MHz (N25)
NR 850 MHz (N26)
NR 700 MHz (N28)
TD-NR 2600 MHz (N38)
TD-NR 2300 MHz (N40)
TD-NR 2500 MHz (N41)
NR 1700/2100 MHz (N66)
TD-NR 3700 MHz (N77)
TD-NR 3500 MHz (N78)
Dữ liệu di động sim ii
GPRS (Class unspecified)
GPRS Class 12
GPRS Multi-slot Class 33
EDGE (Class unspecified)
EDGE Multi-slot Class 12
EDGE Multi-slot Class 33
UMTS 384 kbps (W-CDMA)
HSUPA (Cat. unspecified)
HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
HSDPA (Cat. unspecified)
HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
DC-HSDPA 42.2 Mbps (Cat. 24)
LTE (Cat. unspecified)
LTE 100 Mbps
50 Mbps (Cat. 3)
LTE 150 Mbps
50 Mbps (Cat. 4)
LTE 300 Mbps
50 Mbps (Cat. 6)
LTE 300 Mbps
75 Mbps (Cat. 5)
LTE 300 Mbps
100 Mbps (Cat. 7)
LTE 400 Mbps
150 Mbps (LTE Cat. 13)
LTE 450 Mbps
50 Mbps (LTE Cat. 9)
LTE 450 Mbps
100 Mbps (LTE Cat. 10)
LTE 600 Mbps
50 Mbps (LTE Cat. 11)
LTE 600 Mbps
100 Mbps (LTE Cat. 12)
LTE 1 Gbps
100 Mbps (LTE Cat. 16)
LTE 1.2 Gbps
200 Mbps (LTE Cat. 18)
LTE 1.6 Gbps (LTE Cat. 19)
LTE 2 Gbps
300 Mbps (LTE Cat. 20)
NR 1.5 Gbps
NR 2.6 Gbps
NR 3.7 Gbps
NR 4.6 Gbps
Mô-đun sim ii
Qualcomm SM8650
Loại sim kép
Dual standby
Nhà cung cấp
A1 Belarus
velcom A1 Bulgaria A1 Slovenija A1 Telekom Austria A1 Vipnet Base Belgium Bouygues Telecom Cellcom Israel Claro Americas EE Limited UK Etisalat UAE Hutchison Three UK Kcell JSC KPN Mobile Movistar Chile Movistar Peru Movistar Spain MTS Russia Nextel Mexico O2 United Kingdom Orange Egypt
Mobinil Orange Polska Orange Romania Polkomtel Plus Proximus Belgacom Mobile Safaricom Limited Salt Mobile SA
Orange CH Saudi Telecom Company SFR Singapore Telecommunications Limited Sunrise Communications AG Swisscom AG T-Mobile Austria T-Mobile Czech Republic T-Mobile Polska Telecom Italia Telekom Croatia Telekom Deutschland Telekom Hungary Telekom Romania Telekom Slovakia Telenor Bulgaria Telenor Hungary
Yettel Telenor Norway Telia Finland Telia Norway True Move Virgin Mobile United Kingdom Vodafone Czech Republic Vodafone Germany Vodafone Hungary Vodafone Italia Vodafone Portugal Vodafone Romania Vodafone Spain Vodafone Turkey Vodafone United Kingdom WIND Hellas Wind Tre Italia
Đánh giá của người dùng cho Samsung Galaxy S24 Ultra 5G
Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!