Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần
Pháp
Đức
Hy Lạp
Hungary
Ireland
Italy
Latvia
Lithuania
Hà Lan
Norway
Ba Lan
Bồ Đào Nha
Romania
Saudi Arabia
Serbia
Slovakia
Slovenia
Tây Ban Nha
Thụy Sĩ
Thụy Điển
UK
Bí danh
Samsung A256
Thiết kế
THâN MáY
Chiều cao
161 mm
6.34 in
Chiều rộng
76.5 mm
3.01 in
Trọng lượng
197 g
6.95 oz
độ dày
8.3 mm
0.33 in
Chỉ số ip
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Màu sắc
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Máy ảnh
CAMERA SAU
Tập trung
Pha tự động lấy nét (PD AF)
độ phân giải
50.1 MP
độ phân giải (h x w)
8160x6144 pixel
định dạng video
MPEG4
độ phân giải video
3840x2160 pixel
30 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Kích thước pixel
0.64 µm
Phóng to
1.0 x zoom quang học
10.0 x zoom kỹ thuật số
đèn flash
đèn LED đơn
độ mở (w)
f/1.80
đặc điểm
Video Stabilizer (EIS)
Ổn định hình ảnh quang học (OIS)
Pixel unification
HDR ảnh
Giảm hiện tượng mắt đỏ
Video chuyển động chậm
Chế độ Burst
Chạm để lấy nét
Panorama Photo
Nhận diện khuôn mặt
Face tagging
Phát hiện nụ cười
Face retouch
Cảm biến
BSI CMOS
định dạng cảm biến
1/2.76
CAMERA SAU II
độ phân giải
8.0 MP
Cảm biến
CMOS
Kích thước pixel
1.12 µm
độ mở (w)
f/2.20
đặc điểm
HDR ảnh
Chế độ Burst
Panorama Photo
Nhận diện khuôn mặt
Face tagging
Phát hiện nụ cười
định dạng cảm biến
1/4.00
CAMERA SAU III
độ phân giải
1.9 MP
Cảm biến
CMOS
Kích thước pixel
1.75 µm
độ mở (w)
f/2.40
đặc điểm
Chế độ Burst
Chế độ Macro
định dạng cảm biến
1/5.00
CAMERA PHíA TRướC
độ phân giải
13.0 MP
độ phân giải (h x w)
4160x3120 pixel
độ phân giải video
1920x1080 pixel
30 fps
định dạng video
3GP
định dạng hình ảnh
JPG
Kích thước pixel
1.12 µm
độ mở (w)
f/2.20
đặc điểm
HDR ảnh
Chế độ Burst
Panorama Photo
Nhận diện khuôn mặt
Face tagging
Phát hiện nụ cười
Face retouch
Face retouch (video)
Cảm biến
BSI CMOS
định dạng cảm biến
1/3.06
Màn hình
đường chéo
164.2 mm
6.5 in
độ phân giải (h x w)
1080x2340
Mật độ điểm ảnh
399 PPI
Tốc độ làm mới
120 Hz
điểm chạm
Multi touch
Chiều rộng
68.81 mm
2.71 in
Chiều cao
149.09 mm
5.87 in
ánh sáng
Tự phát sáng
Dải động
8 bit
Kích thước pixel
0.06371 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
83.3%
độ rộng viền
7.69 mm
0.3 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Corning Gorilla Glass 5
Khe cắt
1
Loại màn hình cảm ứng
Điện dung
Thành phần bên trong
PHầN MềM
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 14 (Upside Down Cake)
One UI 6
Các tính năng bổ sung
Lệnh giọng nói
Navigation software
Face Recognition
Bộ Xử Lý
Cpu
Samsung Exynos 1280 5G S5E8825
Tốc độ xung nhịp cpu
2400 MHz
Gpu
ARM Mali-G68MP4
Tốc độ đồng hồ gpu
1000 MHz
RAM
Loại
LPDDR5 SDRAM
Tốc độ xung nhịp
2750 MHz
LưU TRữ
Loại
Flash EEPROM
Sự mở rộng
TransFlash
MicroSD
MicroSDHC
MicroSD Extended Capacity
âM THANH
Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Tương thích với máy trợ thính
M3
T3
Microphone
stereo
DI độNG
Khe cắm sim
Nano-SIM (4FF)
Tần số sim
GSM 850MHz (B5)
GSM 900MHz (B8)
GSM 1800MHz (B3)
GSM 1900MHz (PCS, B2)
UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
UMTS 1700/2100MHz (Band IV, AWS)
UMTS 850MHz (Band V, CLR)
UMTS 900MHz (Band VIII)
LTE 2100 MHz (Band 1)
LTE 1900 MHz (Band 2, PCS)
LTE 1800 MHz (Band 3)
LTE 1700/2100 MHz (Band 4, AWS)
LTE 850 MHz (Band 5)
LTE 2600 MHz (Band 7)
LTE 900 MHz (Band 8)
LTE 700 MHz (Band 12)
LTE 700 MHz (Band 17)
LTE 800 MHz (Band 20)
LTE 850 MHz (Band 26)
LTE 700 MHz (Band 28)
LTE 1500 MHz (Band 32)
TD-LTE 2600 MHz (Band 38)
TD-LTE 2300 MHz (Band XL)
TD-LTE 2500 MHz (Band XLI)
LTE 1700/2100 MHz (Band 66)
NR 2100 MHz (N1)
NR 1800 MHz (N3)
NR 2600 MHz (N7)
NR 900 MHz (N8)
NR 800 MHz (N20)
NR 700 MHz (N28)
TD-NR 2600 MHz (N38)
TD-NR 2300 MHz (N40)
TD-NR 2500 MHz (N41)
TD-NR 3700 MHz (N77)
TD-NR 3500 MHz (N78) bands
Dữ liệu di động sim
GPRS (Class unspecified)
GPRS Multi-slot Class 33
EDGE (Class unspecified)
EDGE Multi-slot Class 33
UMTS 384 kbps (W-CDMA)
HSUPA (Cat. unspecified)
HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
HSDPA (Cat. unspecified)
HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
DC-HSDPA 42.2 Mbps (Cat. 24)
LTE (Cat. unspecified)
LTE 100 Mbps
50 Mbps (Cat. 3)
LTE 150 Mbps
50 Mbps (Cat. 4)
LTE 300 Mbps
50 Mbps (Cat. 6)
LTE 600 Mbps
50 Mbps (LTE Cat. 11)
LTE 1 Gbps
100 Mbps (LTE Cat. 16)
NR 1.5 Gbps
NR 2.6 Gbps data links
Khe cắm sim ii
Nano-SIM (4FF)
Mô-đun sim ii
Samsung Exynos 1280 ModAP
Loại sim kép
Dual standby
Nhà cung cấp
A1 Bulgaria A1 Slovenija Base Belgium Bouygues Telecom EE Limited UK Hong Kong CSL Mobile Limited Hutchison Drei Austria Hutchison Three UK KPN Mobile Movistar Spain O2 Czech Republic O2 Germany O2 United Kingdom Orange Belgium Orange France Orange Polska Orange Romania Orange Slovakia Orange Spain Orange United Kingdom Polkomtel Plus Proximus Belgacom Mobile Salt Mobile SA
Orange CH SFR Swisscom AG T-Mobile Austria Telecom Italia Telekom Deutschland Telekom Slovakia Telenor Hungary
Yettel Telia Finland Telia Norway Vivacom Bulgaria Vodafone Czech Republic Vodafone Germany Vodafone Italia Vodafone Netherlands Vodafone Spain Vodafone United Kingdom WIND Hellas
Đánh giá của người dùng cho Samsung Galaxy A25 5G (2024)
Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!